Quay về trang chủ

Xã hội số trong môi trường đại học: Chuyển đổi, Thách thức và Triển vọng

28 tháng 5, 20269 lượt xemTác giả: Dzhjora
Xã hội số trong môi trường đại học: Chuyển đổi, Thách thức và Triển vọng

Trong những thập niên cuối của thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, nhân loại đã chứng kiến một cuộc cách mạng công nghệ sâu rộng, làm thay đổi tận gốc rễ phương thức sinh hoạt, giao tiếp và tổ chức xã hội. S

1. Giới thiệu

1.1. Xã hội số và ý nghĩa của nó đối với môi trường đại học

Trong những thập niên cuối của thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, nhân loại đã chứng kiến một cuộc cách mạng công nghệ sâu rộng, làm thay đổi tận gốc rễ phương thức sinh hoạt, giao tiếp và tổ chức xã hội. Sự ra đời và phát triển bùng nổ của Internet, thiết bị di động thông minh, mạng xã hội, điện toán đám mây cùng hàng loạt công nghệ số khác đã thúc đẩy sự hình thành của một hình thái xã hội mới — thường được gọi là "xã hội số" (digital society). Trong bối cảnh đó, không một lĩnh vực nào có thể đứng ngoài làn sóng chuyển đổi số toàn diện, và giáo dục đại học — vốn được coi là nền tảng sản sinh tri thức, đào tạo nhân lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo — càng không phải là ngoại lệ.

Xã hội số, hiểu một cách khái quát, là một mô hình tổ chức xã hội mà trong đó các công nghệ thông tin và truyền thông đóng vai trò trung tâm trong mọi khía cạnh của đời sống con người. Theo Iivari et al. (2020), chuyển đổi số của đời sống thường nhật (digital transformation of everyday life) không chỉ đơn thuần là việc áp dụng các công cụ kỹ thuật số vào các hoạt động sẵn có, mà còn là một quá trình tái cấu trúc sâu sắc các thực tiễn xã hội, các mối quan hệ giữa người với người, cũng như cách thức con người tương tác với thế giới xung quanh. Nhìn nhận dưới lăng kính này, có thể thấy rằng xã hội số đã và đang định hình lại toàn bộ hệ sinh thái giáo dục, từ phương pháp giảng dạy, cách thức tiếp cận tri thức, đến mô hình tương tác giữa giảng viên và sinh viên, giữa trường học và cộng đồng.

Môi trường đại học, với sứ mệnh kép là bảo tồn và kiến tạo tri thức, luôn được xem là một "thiên đường lý tưởng" để thử nghiệm và triển khai các sáng kiến chuyển đổi số. Các trường đại học không chỉ là nơi tiếp nhận và thích ứng với công nghệ mới, mà còn là nơi sản sinh ra những công nghệ và mô hình số mang tính đột phá. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không diễn ra một cách tuyến tính hay đồng đều. Nó mang theo những cơ hội to lớn nhưng cũng tiềm ẩn không ít thách thức về mặt cơ sở hạ tầng, năng lực số của đội ngũ giảng viên, sự sẵn sàng của sinh viên, cũng như các vấn đề liên quan đến bình đẳng số và đạo đức trong không gian mạng.

Bài viết này nhằm mục đích phân tích toàn diện và sâu sắc hiện trạng chuyển đổi số trong môi trường đại học, với trọng tâm đặt vào bối cảnh Việt Nam, đồng thời đối chiếu với các xu hướng và kinh nghiệm quốc tế. Thông qua việc hệ thống hóa lý thuyết và phân tích thực tiễn, bài viết sẽ làm rõ những cơ hội, thách thức và triển vọng mà xã hội số mang lại cho giáo dục đại học, từ đó đề xuất những hàm ý chính sách và thực tiễn nhằm tối ưu hóa quá trình chuyển đổi này.

1.2. Sự gia tốc chuyển đổi số trong giáo dục đại học — bối cảnh toàn cầu

Trước khi đại dịch COVID-19 bùng phát vào đầu năm 2020, quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học đã được tiến triển nhưng với nhịp độ tương đối chậm và không đồng đều giữa các quốc gia, cũng như giữa các cơ sở giáo dục trong cùng một quốc gia. Nhiều trường đại học trên thế giới đã bắt đầu đầu tư vào hệ thống quản lý học tập trực tuyến (Learning Management System — LMS), xây dựng kho học liệu số, và thử nghiệm các mô hình giáo dục kết hợp (blended learning). Tuy nhiên, các nỗ lực này chủ yếu mang tính chất bổ trợ cho phương pháp giảng dạy truyền thống trên lớp, chưa thực sự tạo ra một sự chuyển dịch mang tính cấu trúc trong mô hình giáo dục đại học.

Daniel (2020) đã chỉ ra rằng, trước đại dịch, giáo dục trực tuyến — dù đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong hơn hai thập kỷ — vẫn bị coi là một phương thức giáo dục thứ cấp, chủ yếu dành cho những đối tượng có điều kiện hạn chế trong việc tham gia các khóa học truyền thống, hoặc được sử dụng như một công cụ hỗ trợ thêm cho chương trình học chính quy. Tác giả này cũng nhấn mạnh rằng, sự phân hóa trong tiếp cận giáo dục số giữa các quốc gia và giữa các nhóm xã hội là một vấn đề dai dẳng, đòi hỏi các giải pháp chính sách toàn diện và lâu dài.

Bước sang thập niên thứ ba của thế kỷ XXI, cùng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (big data), thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR), bức tranh chuyển đổi số trong giáo dục đại học đã trở nên đa dạng và phức tạp hơn bao giờ hết. Các công nghệ này không chỉ thay đổi công cụ giảng dạy mà còn tái định hình triết lý giáo dục, đặt ra những câu hỏi mới về bản chất của việc học, vai trò của giảng viên, và cách thức đánh giá kết quả học tập trong kỷ nguyên số.

1.3. Đại dịch COVID-19 — chất xúc tác lịch sử cho chuyển đổi giáo dục

Không một sự kiện nào trong lịch sử giáo dục hiện đại có sức lan tỏa và tính biến đổi mạnh mẽ như đại dịch COVID-19. Khi dịch bệnh bùng phát toàn cầu vào đầu năm 2020, hàng triệu sinh viên và giảng viên trên khắp thế giới buộc phải chuyển sang hình thức giảng dạy và học tập từ xa chỉ trong thời gian cực kỳ ngắn. Sự chuyển đổi này, theo đúng nhận định của Daniel (2020), không phải là một quá trình có chủ đích và được chuẩn bị kỹ lưỡng, mà là một phản ứng khẩn cấp mang tính sinh tồn đối với một cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu.

Daniel (2020) đã sử dụng thuật ngữ "giáo dục khẩn cấp từ xa" (emergency remote teaching) để phân biệt với "giáo dục trực tuyến" (online education) thực thụ. Theo tác giả, giáo dục khẩn cấp từ xa là một giải pháp tạm thời nhằm duy trì tính liên tục của việc dạy và học trong bối cảnh khủng hoảng, trong khi giáo dục trực tuyến là một phương thức giáo dục được thiết kế có chủ đích, dựa trên các nguyên lý sư phạm khoa học và tận dụng tối đa tiềm năng của công nghệ. Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng, bởi nó giúp chúng ta nhận thức được rằng những gì diễn ra trong giai đoạn đại dịch phần lớn là các giải pháp tạm thời, và việc chuyển đổi sang một mô hình giáo dục số bền vững đòi hỏi nỗ lực nhiều hơn rất nhiều so với đơn thuần là chuyển đổi lớp học lên nền tảng trực tuyến.

García-Morales et al. (2021) đã tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về sự biến đổi của giáo dục đại học sau sự gián đoạn do COVID-19 gây ra. Các tác giả phát hiện ra rằng đại dịch đã tạo ra một "hiệu ứng áp đảo" (overwhelming effect) đối với toàn bộ hệ sinh thái giáo dục đại học, từ phương pháp giảng dạy, cơ cấu chương trình học, đến cách thức quản trị và vận hành các cơ sở giáo dục. Nghiên cứu của họ cũng chỉ ra rằng, những trường đại học đã có sẵn nền tảng công nghệ số vững chắc trước đại dịch đã thích ứng nhanh chóng và ít chịu ảnh hưởng tiêu cực hơn so với những cơ sở giáo dục chưa có sự đầu tư tương xứng vào hạ tầng số.

Đáng chú ý, García-Morales et al. (2021) còn khẳng định rằng đại dịch COVID-19 không chỉ là một cuộc khủng hoảng mà còn là một "cơ hội vàng" để tái cấu trúc giáo dục đại học theo hướng hiện đại hóa, số hóa và cá nhân hóa. Theo các tác giả, những thay đổi được thực hiện trong giai đoạn đại dịch — dù nhiều trong số đó mang tính chất tạm thời — đã tạo ra tiền đề quan trọng cho một cuộc cách mạng giáo dục sâu rộng hơn, trong đó công nghệ số đóng vai trò nền tảng trong việc định hình phương thức giáo dục của tương lai.

Hơn nữa, trải nghiệm từ đại dịch đã làm nảy sinh những bài học quý giá về tính linh hoạt, khả năng thích ứng và sức chịu đựng của hệ thống giáo dục. Nó cũng phơi bày những lỗ hổng nghiêm trọng trong hạ tầng kỹ thuật, năng lực đào tạo và chính sách hỗ trợ, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển, nơi sự bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục số đã trở nên sâu sắc hơn bao giờ hết.

1.4. Thế hệ Z trong môi trường đại học số — Đặc điểm và kỳ vọng

Một trong những yếu tố quan trọng nhất định hình bức tranh xã hội số trong môi trường đại học chính là sự thay đổi thế hệ sinh viên. Hiện nay, phần lớn sinh viên theo học tại các trường đại học thuộc thế hệ Z (Generation Z) — những người sinh từ khoảng năm 1995 đến năm 2012, lớn lên trong kỷ nguyên số và có mối quan hệ mật thiết với công nghệ ngay từ thuở ấu thơ. Đặc điểm nhân khẩu học và văn hóa này tạo ra những đòi hỏi và kỳ vọng hoàn toàn mới đối với hệ thống giáo dục đại học.

Hernandez-de-Menendez et al. (2020) đã thực hiện nghiên cứu toàn diện về trải nghiệm giáo dục với thế hệ Z, từ đó rút ra những nhận thức quan trọng về đặc điểm và kỳ vọng của nhóm sinh viên này. Theo các tác giả, thế hệ Z sở hữu những đặc điểm nổi bật phân biệt họ với các thế hệ trước, bao gồm: khả năng đa nhiệm (multitasking) cao, thời gian chú ý ngắn hơn, thói quen tiêu thụ thông tin nhanh và liên tục thông qua các nền tảng số, cũng như sự mong đợi về tính tương tác và cá nhân hóa trong quá trình học tập. Những đặc điểm này bắt nguồn từ việc thế hệ Z là "công dân số bản địa" (digital natives), được lớn lên cùng với Internet, mạng xã hội và thiết bị thông minh, khiến họ tiếp cận công nghệ một cách tự nhiên và gần như không có rào cản.

Nghiên cứu của Hernandez-de-Menendez et al. (2020) còn chỉ ra rằng thế hệ Z có xu hướng ưa chuộng các phương pháp học tập chủ động (active learning), học qua dự án (project-based learning) và học thông qua trải nghiệm (experiential learning) hơn là phương pháp thụ động truyền thống dựa trên bài giảng của giảng viên. Họ mong đợi rằng nội dung giáo dục sẽ được trình bày một cách sinh động, đa phương tiện và có tính tương tác cao. Đồng thời, họ cũng đòi hỏi sự linh hoạt trong việc quản lý thời gian học tập, với mong muốn được tiếp cận học liệu bất cứ lúc nào và ở bất cứ đâu.

Tuy nhiên, việc là công dân số bản địa không đồng nghĩa với việc thế hệ Z sở hữu năng lực số đầy đủ và toàn diện. Hernandez-de-Menendez et al. (2020) lưu ý rằng, mặc dù sinh viên thế hệ Z rất thành thạo trong việc sử dụng các công cụ số phục vụ giải trí và giao tiếp xã hội, nhiều trong số họ lại thiếu hụt các kỹ năng số chuyên sâu cần thiết cho học thuật và nghề nghiệp, chẳng hạn như năng lực đánh giá thông tin một cách phản biện, kỹ năng bảo mật thông tin, và khả năng sử dụng các phần mềm chuyên ngành một cách hiệu quả. Điều này đặt ra một yêu cầu cấp thiết đối với các trường đại học: không chỉ cần số hóa phương pháp giảng dạy mà còn phải xây dựng và nâng cao năng lực số toàn diện cho sinh viên, chuẩn bị cho họ hành trang vững chắc để trở thành những công dân số có trách nhiệm và có năng lực trong xã hội tương lai.

Iivari et al. (2020) cũng đã đề cập đến khía cạnh quan trọng này khi phân tích chuyển đổi số của đời sống thường nhật, nhấn mạnh rằng sự tham gia đầy đủ vào xã hội số đòi hỏi không chỉ khả năng sử dụng công nghệ mà còn cần có nhận thức phản biện về tác động xã hội của công nghệ, kỹ năng bảo vệ quyền riêng tư và an toàn thông tin, cũng như ý thức về trách nhiệm số. Những yếu tố này đặc biệt có ý nghĩa trong môi trường đại học, nơi sinh viên đang trong giai đoạn hình thành và phát triển bản sắc cá nhân cũng như định hướng nghề nghiệp.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng xã hội số trong môi trường đại học là một chủ đề nghiên cứu đa chiều, đòi hỏi sự tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau — từ công nghệ, sư phạm, xã hội học, đến quản lý giáo dục. Bài viết này sẽ tiếp tục đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học, bao gồm cơ sở hạ tầng công nghệ, phương pháp giảng dạy số, năng lực số của giảng viên và sinh viên, cũng như các vấn đề về chính sách và quản trị, nhằm cung cấp một bức tranh toàn cảnh và sâu sắc về sự chuyển đổi này trong bối cảnh hiện nay.

Chuyển đổi số trong giáo dục đại học: Từ khái niệm đến thực tiễn

Chuyển đổi số trong giáo dục đại học đã trở thành một trong những chủ đề trung tâm của các cuộc thảo luận về chính sách giáo dục và phát triển institutional trên toàn cầu trong hơn một thập kỷ qua. Khái niệm này không chỉ đơn thuần phản ánh quá trình ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động giảng dạy và quản lý, mà còn bao hàm một sự thay đổi sâu sắc về tư duy chiến lược, mô hình tổ chức và phương thức kiến tạo tri thức trong môi trường học thuật. Trong bối cảnh xã hội số đang hình thành và phát triển mạnh mẽ, các cơ sở giáo dục đại học buộc phải đối mặt với áp lực đa chiều: từ yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động có tính kỹ thuật số cao, cho đến việc xây dựng hệ sinh thái học tập linh hoạt và khả tiếp cận rộng rãi hơn (Habib, 2023). Nhìn nhận một cách toàn diện, chuyển đổi số trong giáo dục đại học có thể được hiểu là quá trình tích hợp có chủ đích các công nghệ số vào mọi khía cạnh của hoạt động giáo dục — từ giảng dạy, học tập, nghiên cứu, đến quản trị và dịch vụ hỗ trợ sinh viên — nhằm tạo ra những giá trị gia tăng về hiệu quả, chất lượng và trải nghiệm giáo dục.

Tuy nhiên, việc định nghĩa ranh giới và phạm vi của chuyển đổi số trong giáo dục đại học vẫn là một vấn đề gây tranh luận trong giới học giả. Nhiều nghiên cứu trước đây có xu hướng đồng nhất chuyển đổi số với việc số hóa tài liệu giảng dạy hoặc triển khai các nền tảng học tập trực tuyến, một cách tiếp cận mang tính kỹ thuật và bề mặt. Trong thực tế, chuyển đổi số đòi hỏi một tư duy hệ thống, trong đó công nghệ chỉ là một thành tố, còn yếu tố quyết định nằm ở chiến lược lãnh đạo, văn hóa tổ chức và năng lực số của các bên liên quan. Theo Habib (2023), chiến lược chuyển đổi số trong giáo dục đại học ở các quốc gia đang phát triển cần được xây dựng dựa trên ba trụ cột cốt lõi: hạ tầng công nghệ, năng lực con người và khung chính sách thể chế. Ba trụ cột này không hoạt động độc lập mà tương tác qua lại, tạo nên một hệ sinh thái chuyển đổi số bền vững. Đặc biệt, Habib (2023) nhấn mạnh rằng sự thiếu hụt một trong ba trụ cột này — phổ biến nhất là năng lực con người — sẽ dẫn đến tình trạng "chuyển đổi số bề mặt", trong đó các công nghệ được triển khai nhưng không được khai thác hiệu quả, gây lãng phí nguồn lực và tạo ra sự kháng cự từ đội ngũ giảng viên cũng như sinh viên.

Một trong những đóng góp quan trọng về mặt lý luận cho lĩnh vực nghiên cứu này là khái niệm "số hóa kép" (dual digitalization) do Bygstad et al. (2022) đề xuất. Khái niệm này phân biệt rõ hai chiều kích của quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học: chiều kích thể chế (institutional digitalization) và chiều kích cá nhân (individual digitalization). Chiều kích thể chế liên quan đến quá trình số hóa các hệ thống quản lý, cơ sở dữ liệu, quy trình hành chính và chiến lược phát triển tổ chức của trường đại học. Chiều kích này thường được thúc đẩy từ trên xuống (top-down), bắt nguồn từ quyết định của ban lãnh đạo và được triển khai thông qua các dự án đầu tư công nghệ quy mô lớn. Ngược lại, chiều kích cá nhân phản ánh quá trình số hóa trong thực hành giảng dạy và học tập hàng ngày của giảng viên và sinh viên — từ việc sử dụng phần mềm soạn thảo, công cụ tương tác trực tuyến, đến cách thức tiếp cận và xử lý thông tin trong môi trường số. Chiều kích này mang tính tự phát và từ dưới lên (bottom-up), phụ thuộc vào năng lực, động lực và thái độ của từng cá nhân.

Bygstad et al. (2022) lập luận rằng sự căng thẳng giữa hai chiều kích số hóa kép chính là nguồn gốc của những thách thức lớn nhất mà các trường đại học phải đối mặt trong quá trình chuyển đổi số. Khi chiều kích thể chế đi trước quá xa so với chiều kích cá nhân — tức là khi cơ sở hạ tầng công nghệ được đầu tư mạnh mẽ nhưng giảng viên và sinh viên chưa đủ năng lực hoặc chưa sẵn sàng sử dụng — thì khoảng cách số trong nội bộ tổ chức sẽ gia tăng, dẫn đến hiệu ứng ngược. Ngược lại, khi chiều kích cá nhân phát triển vượt quá khả năng hỗ trợ của hệ thống thể chế — ví dụ, khi giảng viên tích cực ứng dụng các công cụ số tiên tiến nhưng hạ tầng mạng và chính sách bảo mật của trường không đáp ứng được — thì các sáng kiến cá nhân sẽ bị cô lập và không thể nhân rộng. Do đó, Bygstad et al. (2022) đề xuất cần có một không gian học tập số (digital learning space) làm cầu nối giữa hai chiều kích, nơi mà sự linh hoạt của thực hành cá nhân và tính hệ thống của thể chế có thể hội tụ và tương hỗ lẫn nhau.

Khái niệm "không gian học tập số" được Bygstad et al. (2022) phát triển như một khuôn khổ lý thuyết để超越 các giới hạn của lớp học truyền thống cũng như của môi trường học tập trực tuyến đơn thuần. Không gian học tập số không chỉ là một nền tảng công nghệ hay một hệ thống quản lý học tập (Learning Management System), mà là một hệ sinh thái bao gồm các công cụ, tài nguyên, tương tác xã hội và quy trình học tập được tích hợp một cách liền mạch. Trong không gian này, ranh giới giữa học tập chính thức (formal learning) trong khuôn khổ chương trình đào tạo và học tập phi chính thức (informal learning) thông qua trao đổi ngang hàng, nghiên cứu độc lập và trải nghiệm thực tế được làm mờ đi, tạo điều kiện cho một quá trình học tập liên tục và toàn diện hơn. Bằng cách phân tích dữ liệu từ nhiều trường đại học ở các quốc gia khác nhau, Bygstad et al. (2022) chỉ ra rằng các cơ sở giáo dục đại học thành công trong việc xây dựng không gian học tập số là những nơi có khả năng cân bằng hài hòa giữa ba yếu tố: công nghệ, pedagogy (phương pháp sư phạm) và tổ chức — một mô hình ba chiều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị chuyên trách về công nghệ thông tin, các khoa chuyên ngành và bộ phận quản lý chiến lược.

Trong khi Bygstad et al. (2022) tập trung vào khung lý thuyết về không gian học tập số, các nghiên cứu khác lại hướng sự chú ý vào yếu tố năng lực số — một điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa chuyển đổi số trong giáo dục đại học. Farias-Gaytan et al. (2023) đã tiến hành một tổng quan hệ thống tài liệu (systematic literature review) về mối quan hệ giữa chuyển đổi số và năng lực số trong giáo dục đại học, phân tích 41 nghiên cứu được xuất bản trong giai đoạn 2016–2022. Kết quả tổng quan cho thấy năng lực số trong giáo dục đại học không chỉ bao gồm kỹ năng sử dụng công nghệ cơ bản mà còn đòi hỏi các năng lực bậc cao hơn như tư duy phản biện số, năng lực truyền thông đa phương thức trong môi trường số, khả năng đánh giá thông tin và kỹ năng tạo lập nội dung số (digital content creation). Farias-Gaytan et al. (2023) phân loại các nghiên cứu thành ba nhóm chủ đề chính: (1) nghiên cứu về khung năng lực số dành cho giảng viên, (2) nghiên cứu về phương pháp đo lường và đánh giá năng lực số, và (3) nghiên cứu về mối liên hệ giữa năng lực số và thực hành giảng dạy. Một phát hiện đáng chú ý là phần lớn các nghiên cứu được xem xét tập trung vào việc mô tả năng lực số ở cấp độ cá nhân mà thiếu các phân tích về tác động của năng lực số đến hiệu quả tổ chức và kết quả học tập của sinh viên.

Bổ sung cho những phát hiện của Farias-Gaytan et al. (2023), García-Valcárcel Muñoz-Repiso et al. (2020) phát triển khung tham chiếu INCODIES (Indicadores de Competencia Digital en Educación Superior — Chỉ số năng lực số trong giáo dục đại học) — một công cụ đánh giá toàn diện năng lực số dành cho sinh viên đại học. Khung INCODIES được xây dựng dựa trên mô hình DigComp của Liên minh Châu Âu nhưng được điều chỉnh cụ thể cho bối cảnh giáo dục đại học, bao gồm năm chiều kích chính: thông tin và tin học, giao tiếp và hợp tác, tạo lập nội dung số, an toàn thông tin và giải quyết vấn đề. García-Valcárcel Muñoz-Repiso et al. (2020) kiểm định khung này thông qua một nghiên cứu khảo sát quy mô lớn với sự tham gia của hơn 3.000 sinh viên từ nhiều trường đại học khác nhau tại Tây Ban Nha. Kết quả cho thấy mặc dù sinh viên đại học thuộc thế hệ "bản địa số" (digital natives) có xu hướng tự đánh giá cao năng lực công nghệ của mình, nhưng khi được đo lường bằng các tiêu chí khách quan, mức độ thành thạo thực tế trong các chiều kích phức tạp như tư duy tính toán, an toàn thông tin và đánh giá tính xác thực của nguồn thông tin số vẫn ở mức khá thấp. Phát hiện này đặt ra một câu hỏi quan trọng về huyền thoại "bản địa số", đồng thời nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết trong việc lồng ghép giáo dục năng lực số một cách có hệ thống vào chương trình đào tạo đại học, thay vì giả định rằng sinh viên tự động sở hữu những năng lực này do lớn lên trong kỷ nguyên công nghệ.

Từ góc độ chiến lược, việc triển khai chuyển đổi số trong giáo dục đại học đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và có hệ thống. Habib (2023) đề xuất một mô hình chiến lược chuyển đổi số gồm năm giai đoạn cho các cơ sở giáo dục đại học ở các quốc gia đang phát triển: (1) đánh giá năng lực số hiện trạng, (2) xác định tầm nhìn và mục tiêu chuyển đổi số, (3) thiết kế và xây dựng hạ tầng công nghệ, (4) phát triển nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo và nâng cao năng lực số, và (5) giám sát, đánh giá và điều chỉnh liên tục. Mô hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược chuyển đổi số phù hợp với bối cảnh địa phương, thay vì sao chép các mô hình từ các quốc gia phát triển một cách máy móc. Habib (2023) cũng chỉ ra rằng yếu tố lãnh đạo chiến lược đóng vai trò then chốt — các trường đại học có ban lãnh đạo cam kết mạnh mẽ với chuyển đổi số, có khả năng truyền cảm hứng và phân bổ nguồn lực hiệu quả, có xu hướng đạt được kết quả chuyển đổi tốt hơn đáng kể so với các trường thiếu sự lãnh đạo thống nhất.

Nhìn chung, quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học là một hành trình phức tạp và đa chiều, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa đổi mới công nghệ, phát triển năng lực con người và tái cấu trúc tổ chức. Từ khái niệm số hóa kép của Bygstad et al. (2022) đến khung năng lực số INCODIES của García-Valcárcel Muñoz-Repiso et al. (2020), và từ tổng quan hệ thống của Farias-Gaytan et al. (2023) đến mô hình chiến lược của Habib (2023), các nghiên cứu đương đại đều thống nhất ở một điểm: chuyển đổi số trong giáo dục đại học không phải là một đích đến mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi khả năng thích ứng, học hỏi và đổi mới không ngừng. Trong bối cảnh xã hội số đang định hình lại mọi khía cạnh của đời sống, việc các trường đại học chủ động và chiến lược trong chuyển đổi số không chỉ là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu tất yếu để duy trì tính phù hợp và giá trị giáo dục trong thế kỷ hai mươi mốt.

Học trực tuyến và sự tham gia của sinh viên

Chuyển đổi từ dạy học trực tuyến khẩn cấp sang học trực tuyến bền vững

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát toàn cầu, các cơ sở giáo dục đại học đã buộc phải thực hiện một cuộc chuyển đổi giáo dục chưa từng có tiền lệ: chuyển từ hình thức giảng dạy truyền thống trên lớp sang hình thức dạy học trực tuyến trong thời gian cực kỳ ngắn. Quá trình chuyển đổi này thường được các nhà nghiên cứu giáo dục mô tả không phải là "học trực tuyến" theo đúng nghĩa, mà là "dạy học trực tuyến khẩn cấp" (emergency remote teaching) — một hình thức tạm thời nhằm đáp ứng yêu cầu gián đoạn xã hội do dịch bệnh gây ra (Li, 2022). Theo nghiên cứu của Li (2022), sự dịch chuyển sang các lớp học trực tuyến trong thời kỳ đại dịch đã tạo ra một bước ngoặt mang tính lịch sử đối với hệ thống giáo dục đại học trên toàn thế giới, buộc hàng triệu sinh viên và giảng viên phải thích nghi nhanh chóng với các nền tảng công nghệ số chưa từng sử dụng hoặc ít được ứng dụng trước đó.

Tuy nhiên, khi đại dịch dần được kiểm soát, nhiều trường đại học đã nhận ra rằng dạy học trực tuyến không chỉ là một giải pháp tạm thời mà còn là một xu hướng giáo dục mang tính chiến lược dài hạn. Nghiên cứu của García-Morales, Garrido-Moreno và Martín-Rojas (2021) đã chỉ ra rằng cuộc gián đoạn do COVID-19 đã tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học, và quá trình chuyển đổi này có khả năng định hình lại toàn bộ hệ sinh thái giáo dục bậc cao trong nhiều thập kỷ tới. Các tác giả lập luận rằng sự biến đổi này không chỉ đơn thuần là việc áp dụng công nghệ vào lớp học, mà là một sự tái cấu trúc sâu sắc về phương pháp sư phạm, mô hình quản lý giáo dục và triết lý giảng dạy trong môi trường đại học (García-Morales et al., 2021). Quá trình chuyển đổi từ "dạy học khẩn cấp" sang "học trực tuyến bền vững" đòi hỏi các trường đại học phải đầu tư nghiêm túc vào hạ tầng công nghệ, nâng cao năng lực số của giảng viên và xây dựng các chiến lược sư phạm phù hợp với môi trường trực tuyến.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất trong quá trình chuyển đổi này là việc thay đổi tư duy từ "sử dụng công nghệ để thay thế lớp học truyền thống" sang "tận dụng công nghệ để tạo ra những trải nghiệm học tập mới mẻ và hiệu quả hơn". Điều này đòi hỏi các nhà giáo dục phải hiểu rõ đặc thù của môi trường học trực tuyến, từ đó thiết kế các hoạt động giảng dạy phù hợp thay vì chỉ đơn giản chuyển tải nội dung bài giảng lên nền tảng số (García-Morales et al., 2021). Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sự thành công của quá trình chuyển đổi này phụ thuộc rất lớn vào sự hỗ trợ từ phía cơ quan quản lý, bao gồm việc cung cấp nguồn lực tài chính, đào tạo chuyên môn và xây dựng chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo trong giảng dạy.

Lợi ích của học trực tuyến: Linh hoạt, tiếp cận và cá nhân hóa

Học trực tuyến mang lại nhiều lợi ích đáng kể đối với sinh viên đại học trong xã hội số. Trước hết, tính linh hoạt (flexibility) là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của hình thức học tập này. Sinh viên có thể tham gia các buổi học từ bất kỳ địa điểm nào có kết nối internet, đồng thời có thể xem lại bài giảng đã được ghi hình để ôn tập khi cần thiết. Tính linh hoạt này đặc biệt có ý nghĩa đối với những sinh viên có trách nhiệm gia đình, sinh viên đi làm thêm hoặc những sinh viên ở các khu vực xa xôi, khó tiếp cận cơ sở giáo dục (Li, 2022).

Thứ hai, tính tiếp cận (accessibility) của học trực tuyến đã giúp mở rộng cơ hội giáo dục cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Trong nghiên cứu về sự chuyển đổi sang các lớp học trực tuyến, Li (2022) đã ghi nhận rằng học trực tuyến đã phá vỡ các rào cản địa lý và thời gian truyền thống, cho phép sinh viên từ nhiều vùng miền khác nhau có thể tham gia vào cùng một chương trình học mà không cần phải di chuyển đến trường. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí đi lại và sinh hoạt mà còn tạo điều kiện cho sự đa dạng văn hóa trong lớp học trực tuyến.

Thứ ba, khả năng cá nhân hóa (personalization) trải nghiệm học tập là một lợi thế quan trọng khác của học trực tuyến. Các nền tảng học trực tuyến hiện đại thường tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu học tập (learning analytics), cho phép giảng viên theo dõi tiến độ học tập của từng sinh viên và đưa ra các can thiệp sư phạm kịp thời. García-Morales và cộng sự (2021) nhấn mạnh rằng công nghệ số đã tạo điều kiện cho việc triển khai các mô hình học tập thích ứng (adaptive learning), trong đó nội dung và phương pháp giảng dạy được điều chỉnh theo trình độ, tốc độ và phong cách học tập của từng cá nhân. Khả năng cá nhân hóa này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả học tập mà còn đóng góp vào việc giảm thiểu khoảng cách thành tích giữa các nhóm sinh viên có xuất thân khác nhau.

Ngoài ra, học trực tuyến còn cung cấp cho sinh viên cơ hội phát triển các kỹ năng số (digital skills) thiết yếu cho thị trường lao động trong kỷ nguyên số. Thông qua việc sử dụng các nền tảng học trực tuyến, sinh viên không chỉ tiếp thu kiến thức chuyên môn mà còn được rèn luyện kỹ năng sử dụng công nghệ, kỹ năng tự học, kỹ năng quản lý thời gian và kỹ năng giao tiếp trong môi trường số — những năng lực ngày càng quan trọng trong xã hội số hiện đại (García-Morales et al., 2021).

Thách thức của học trực tuyến: Cô lập, động lực và mức độ tham gia

Mặc dù học trực tuyến mang lại nhiều lợi ích, nhưng hình thức học tập này cũng đặt ra không ít thách thức đối với sinh viên đại học. Một trong những thách thức lớn nhất là vấn đề cô lập xã hội (social isolation). Việc thiếu đi sự tương tác trực tiếp giữa sinh viên với giảng viên và giữa sinh viên với nhau có thể dẫn đến cảm giác cô đơn, mất kết nối với cộng đồng học thuật và suy giảm sức khỏe tinh thần. Li (2022) nhận định rằng khi lớp học được chuyển hoàn toàn sang môi trường trực tuyến, nhiều sinh viên đã gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội và xây dựng mạng lưới bạn bè — những yếu tố đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm đại học.

Thách thức thứ hai liên quan đến động lực học tập (motivation). Trong môi trường học trực tuyến, sinh viên phải đối mặt với nhiều yếu tố gây xao nhãng hơn so với lớp học truyền thống, bao gồm các yếu tố từ môi trường gia đình, mạng xã hội và các hoạt động giải trí trực tuyến. Việc thiếu sự giám sát trực tiếp từ giảng viên và áp lực từ đồng trang lứa có thể dẫn đến tình trạng trì hoãn học tập và giảm mức độ cam kết với chương trình học (Li, 2022). Nhiều sinh viên cho biết họ gặp khó khăn trong việc duy trì kỷ luật tự học và quản lý thời gian hiệu quả khi học trực tuyến.

Thách thức thứ ba — và cũng là thách thức được quan tâm nhiều nhất trong các nghiên cứu gần đây — là vấn đề mức độ tham gia học tập (student engagement). Hari Rajan, Herbert và Polly (2024) đã đưa ra khái niệm "sự tham gia bị gián đoạn" (disrupted student engagement) để mô tả tình trạng suy giảm mức độ tham gia học tập của sinh viên trong môi trường trực tuyến so với môi trường trực tiếp. Theo các tác giả, sự gián đoạn này không chỉ biểu hiện ở mức độ giảm tham gia trên lớp mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ trải nghiệm học tập, bao gồm sự tham gia nhận thức (cognitive engagement), sự tham gia cảm xúc (emotional engagement) và sự tham gia hành vi (behavioral engagement) (Hari Rajan et al., 2024).

Khái niệm "sự tham gia bị gián đoạn": So sánh giữa học trực tuyến và học trực tiếp

Khái niệm "sự tham gia bị gián đoạn" do Hari Rajan và cộng sự (2024) đề xuất cung cấp một lăng kính phân tích toàn diện để hiểu những khác biệt căn bản giữa trải nghiệm học trực tuyến và học trực tiếp. Theo framework này, sự tham gia học tập của sinh viên có thể được hiểu là mức độ đầu tư năng lượng — cả về mặt thể chất lẫn tinh thần — mà sinh viên dành cho các hoạt động học thuật. Khi chuyển sang môi trường trực tuyến, nhiều khía cạnh của sự tham gia này bị thay đổi đáng kể.

Về mặt nhận thức, sinh viên học trực tuyến thường gặp khó khăn hơn trong việc duy trì sự tập trung sâu vào bài giảng do thiếu các tín hiệu phi ngôn ngữ từ giảng viên và bạn học. Trong lớp học truyền thống, giao tiếp bằng mắt, cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt của giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và duy trì sự chú ý của sinh viên. Khi các tín hiệu này bị loại bỏ trong môi trường trực tuyến, sinh viên dễ rơi vào tình trạng "chuyển đổi tab" (tab-switching) — liên tục chuyển đổi giữa bài giảng và các hoạt động khác trên thiết bị điện tử (Hari Rajan et al., 2024).

Về mặt cảm xúc, sinh viên học trực tuyến thường cảm thấy ít gắn kết hơn với cộng đồng học tập. Nghiên cứu của Hari Rajan và cộng sự (2024) chỉ ra rằng cảm giác thuộc về (sense of belonging) — một yếu tố quyết định đối với thành tích học tập và sức khỏe tinh thần của sinh viên — bị suy giảm đáng kể trong môi trường trực tuyến. Nhiều sinh viên bày tỏ rằng họ cảm thấy "chỉ là một tên trên màn hình" thay vì là một thành viên thực sự của cộng đồng lớp học.

Về mặt hành vi, sự tham gia của sinh viên trong các hoạt động học tập nhóm, thảo luận và thuyết trình thường giảm sút trong môi trường trực tuyến. Sự ngại ngùng khi nói trước camera, khó khăn trong việc phối hợp nhóm qua mạng và thiếu không gian tương tác tự nhiên khiến nhiều sinh viên trở nên thụ động hơn trong quá trình học tập (Hari Rajan et al., 2024). Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng một số sinh viên lại cảm thấy thoải mái hơn khi tham gia thảo luận qua văn bản (text-based discussion) so với việc phát biểu trực tiếp trên lớp, cho thấy rằng tác động của môi trường trực tuyến đối với hành vi tham gia có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm cá nhân của từng sinh viên.

Góc nhìn của sinh viên về những cải tiến cần thiết

Để nâng cao chất lượng học trực tuyến và tăng cường mức độ tham gia của sinh viên, cần lắng nghe trực tiếp những ý kiến và đề xuất từ chính sinh viên — những người trải nghiệm trực tiếp quá trình học tập này. Nghiên cứu của Hari Rajan và cộng sự (2024) đã tổng hợp một số yêu cầu cải tiến quan trọng từ phía sinh viên, bao gồm việc tăng cường tính tương tác trong các buổi học trực tuyến, cải thiện chất lượng nền tảng công nghệ và thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, phù hợp với đặc thù của môi trường số.

Nhiều sinh viên đề xuất rằng các buổi học trực tuyến cần được thiết kế theo hướng tăng cường tương tác hai chiều giữa giảng viên và sinh viên, thay vì chỉ đơn giản truyền đạt nội dung bài giảng theo mô hình một chiều. Các phương pháp như thảo luận nhóm nhỏ (breakout rooms), khảo sát thời gian thực (live polls), câu hỏi và đáp (Q&A sessions) và các hoạt động dự án nhóm trực tuyến được sinh viên đánh giá cao về khả năng kích thích sự tham gia tích cực (Hari Rajan et al., 2024). Đồng thời, sinh viên cũng mong muốn các trường đại học đầu tư nhiều hơn vào việc nâng cấp hạ tầng công nghệ, đảm bảo kết nối internet ổn định và cung cấp các nền tảng học trực tuyến thân thiện với người dùng.

Về lâu dài, García-Morales và cộng sự (2021) đề xuất rằng các trường đại học cần xây dựng các chiến lược giáo dục kết hợp (blended learning strategy) — kết hợp ưu điểm của cả học trực tiếp và học trực tuyến — thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một hình thức nào. Mô hình học tập kết hợp này cho phép sinh viên tận dụng tính linh hoạt của học trực tuyến đồng thời vẫn duy trì được những giá trị cốt lõi của tương tác trực tiếp trong môi trường đại học. Bên cạnh đó, việc đào tạo năng lực sư phạm số cho giảng viên cũng là một yêu cầu cấp thiết, bởi chất lượng học trực tuyến phụ thuộc rất lớn vào kỹ năng thiết kế và tổ chức hoạt động học tập của giảng viên trong môi trường số.

Tóm lại, học trực tuyến đã trở thành một thành phần không thể thiếu của hệ thống giáo dục đại học trong xã hội số. Mặc dù mang lại nhiều lợi ích về tính linh hoạt, tiếp cận và cá nhân hóa, học trực tuyến cũng đặt ra những thách thức đáng kể về mức độ tham gia, động lực học tập và sự cô lập xã hội của sinh viên. Để giải quyết những vấn đề này và xây dựng một môi trường học trực tuyến hiệu quả, cần có sự nỗ lực phối hợp từ nhiều phía — bao gồm các nhà hoạch định chính sách giáo dục, nhà quản lý trường đại học, giảng viên và chính bản thân sinh viên — nhằm tạo ra một hệ sinh thái giáo dục số công bằng, bao trùm và chất lượng.

Phân chia số trong giáo dục đại học: Từ tiếp cận đến năng lực

4.1. Đặt vấn đề: Khoảng cách số trong bối cảnh giáo dục đại học

Trong tiến trình chuyển đổi số toàn diện đang diễn ra mạnh mẽ tại các quốc gia trên thế giới, giáo dục đại học được xem là một trong những lĩnh vực chịu tác động sâu sắc nhất bởi các công nghệ kỹ thuật số. Khi phương thức giảng dạy trực tuyến, nền tảng học tập điện tử và thư viện số trở thành những công cụ không thể thiếu trong hoạt động học thuật, khái niệm "phân chia số" (digital divide) nổi lên như một thách thức mang tính cấu trúc, đòi hỏi sự quan tâm nghiêm túc từ phía các cơ sở giáo dục, các nhà hoạch định chính sách và toàn bộ xã hội. Phân chia số không chỉ đơn thuần là sự khác biệt về khả năng tiếp cận thiết bị công nghệ hay kết nối mạng mà còn phản ánh những bất bình đẳng sâu xa hơn về kỹ năng sử dụng, năng lực số và khả năng tận dụng công nghệ để phục vụ mục đích học tập và phát triển cá nhân (Iivari et al., 2020). Trong môi trường đại học — nơi tri thức được sản sinh và truyền bá — sự tồn tại của khoảng cách số có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng, bao gồm suy giảm chất lượng học tập, hạn chế cơ hội nghiên cứu, và làm sâu sắc thêm các bất bình đẳng xã hội vốn đã hiện hữu.

Cần nhận thức rằng phân chia số trong giáo dục đại học không phải là một hiện tượng đơn chiều mà mang tính đa tầng, đa chiều. Các nghiên cứu gần đây đã phân biệt rõ ràng giữa hai cấp độ cơ bản của phân chia số: cấp độ thứ nhất liên quan đến sự chênh lệch trong việc tiếp cận hạ tầng và thiết bị công nghệ, còn cấp độ thứ hai liên quan đến sự khác biệt về kỹ năng và năng lực sử dụng công nghệ một cách hiệu quả (Deng và El Hag, 2024). Hiểu được bản chất hai cấp độ này là điều kiện tiên quyết để đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm thu hẹp khoảng cách số trong cộng đồng đại học, đặc biệt trong bối cảnh mà xã hội số đang định hình lại toàn bộ phương thức sản xuất và tiếp nhận tri thức (Iivari et al., 2020).

4.2. Phân chia số cấp độ thứ nhất: Bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ

Phân chia số cấp độ thứ nhất — hay còn gọi là khoảng cách tiếp cận — thể hiện qua sự khác biệt giữa những người có khả năng tiếp cận các thiết bị công nghệ và kết nối internet phù hợp với những người không có hoặc có khả năng tiếp cận hạn chế. Trong môi trường đại học, cấp độ này bao gồm nhiều yếu tố cụ thể như: khả năng sở hữu máy tính xách tay hoặc máy tính bảng đạt chuẩn kỹ thuật để tham gia các khóa học trực tuyến, chất lượng và tốc độ kết nối internet tại nơi sinh sống, cũng như sự sẵn có của các không gian học tập được trang bị hạ tầng công nghệ đầy đủ. Theo nghiên cứu của Deng và El Hag (2024), bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ không chỉ là vấn đề của những quốc gia đang phát triển mà còn tồn tại ngay cả trong các quốc gia phát triển, nơi mà nhóm sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn thường gặp nhiều trở ngại trong việc trang bị các công cụ học tập số cần thiết.

Tại các quốc gia đang phát triển, tình trạng thiếu hụt hạ tầng công nghệ càng trở nên trầm trọng hơn. Nhiều sinh viên ở khu vực nông thôn phải đối mặt với tình trạng không có internet băng thông rộng hoặc chỉ có kết nối chất lượng rất thấp, khiến việc tham gia các buổi học trực tuyến qua video trở nên gần như bất khả thi. Ngay cả khi các trường đại học cung cấp các thiết bị mượn hoặc phòng máy tính dùng chung, việc di chuyển đến trường vẫn là một rào cản đáng kể đối với những sinh viên sống xa cơ sở giáo dục. Iivari và cộng sự (2020) đã chỉ ra rằng trong quá trình chuyển đổi số của đời sống hàng ngày, khả năng tiếp cận công nghệ đóng vai trò như một điều kiện tiên quyết — một "cửa ngõ" quyết định cá nhân có thể tham gia vào các hoạt động số hay không. Do đó, nếu không giải quyết được vấn đề tiếp cận ở cấp độ cơ bản này, mọi nỗ lực nâng cao năng lực số ở các cấp độ cao hơn đều sẽ trở nên vô nghĩa.

Hơn nữa, phân chia số cấp độ thứ nhất không chỉ dừng lại ở việc có hay không có thiết bị mà còn bao gồm chất lượng của thiết bị và kết nối. Một chiếc máy tính cũ, chạy chậm, không đáp ứng được yêu cầu phần mềm của các nền tảng học tập trực tuyến, hoặc một đường truyền internet không ổn định thường xuyên bị ngắt quãng, đều có thể tạo ra những trải nghiệm học tập kém chất lượng và gây ra sự thất vọng, từ đó làm giảm động lực học tập của sinh viên. Đây là một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về phân chia số nhưng lại có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giáo dục.

4.3. Phân chia số cấp độ thứ hai: Khoảng cách về kỹ năng và năng lực số

Nếu phân chia số cấp độ thứ nhất chủ yếu liên quan đến các yếu tố vật chất, thì phân chia số cấp độ thứ hai xoay quanh những năng lực phi vật chất — tức kỹ năng, kiến thức và khả năng sử dụng công nghệ số một cách hiệu quả, phản biện và sáng tạo. Deng và El Hag (2024) đã khẳng định rằng ngay cả khi rào cản tiếp cận được tháo gỡ, sự chênh lệch về năng lực sử dụng công nghệ vẫn tiếp tục tạo ra khoảng cách đáng kể trong kết quả học tập giữa các nhóm sinh viên. Trong bối cảnh giáo dục đại học, kỹ năng số không chỉ đơn thuần là khả năng sử dụng các ứng dụng cơ bản như trình duyệt web hay phần mềm soạn thảo văn bản, mà còn bao gồm năng lực đánh giá thông tin một cách phản biện, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sử dụng các công cụ cộng tác trực tuyến, và vận dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề học thuật phức tạp.

Nghiên cứu của Iivari và cộng sự (2020) về chuyển đổi số của đời sống hàng ngày cho thấy rằng năng lực số được hình thành qua một quá trình học tập dài hạn, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như môi trường gia đình, trình độ học vấn của cha mẹ, chất lượng giáo dục phổ thông và các cơ hội tiếp xúc với công nghệ từ sớm. Điều này có nghĩa là những sinh viên đến từ các gia đình có lợi thế kinh tế - xã hội thường đã bước vào đại học với một nền tảng kỹ năng số vững chắc hơn, giúp họ thích nghi nhanh chóng với các phương thức học tập số. Ngược lại, những sinh viên lần đầu tiếp xúc với công nghệ tiên tiến khi bước vào môi trường đại học sẽ phải đối mặt với những khó khăn đáng kể trong việc bắt kịp với các yêu cầu học tập.

Đáng chú ý, phân chia số cấp độ thứ hai còn liên quan đến khái niệm "năng lực thông tin" (information literacy) — tức khả năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách có trách nhiệm và hiệu quả. Trong kỷ nguyên số, khi lượng thông tin trên mạng internet tăng trưởng theo cấp số nhân, kỹ năng phân biệt thông tin đáng tin cậy và thông tin sai lệch trở thành một năng lực thiết yếu đối với sinh viên đại học. Sự thiếu hụt năng lực này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn về mặt xã hội, chẳng hạn như sự lan truyền thông tin sai lệch hay việc dễ dàng bị thao túng bởi các nguồn thông tin thiếu minh bạch.

4.4. Tác động của đại dịch COVID-19 đối với bất bình đẳng số

Đại dịch COVID-19 bùng phát từ đầu năm 2020 đã tạo ra một cú sốc chưa từng có đối với hệ thống giáo dục đại học toàn cầu, đồng thời đóng vai trò như một "kính lúp" phóng đại và làm lộ rõ những bất bình đẳng số vốn đã tồn tại ngầm trong cộng đồng học thuật. Khi các trường đại học buộc phải chuyển đổi sang hình thức giảng dạy trực tuyến hoàn toàn trong một khoảng thời gian ngắn, hàng triệu sinh viên trên khắp thế giới đã bị đẩy vào một tình thế bất ngờ, nơi khả năng tiếp cận công nghệ và năng lực sử dụng công nghệ quyết định trực tiếp đến việc họ có thể tiếp tục việc học hay không.

Deng và El Hag (2024) đã lập luận rằng đại dịch không chỉ phơi bày phân chia số ở cả hai cấp độ mà còn góp phần làm sâu sắc thêm khoảng cách này. Những sinh viên có sẵn thiết bị và kết nối internet chất lượng cao có thể chuyển đổi sang học trực tuyến tương đối suôn sẻ, trong khi những sinh viên thiếu thốn về hạ tầng phải chịu đựng tình trạng gián đoạn học tập kéo dài, giảm sút kết quả học tập và gia tăng nguy cơ bỏ học. Ở cấp độ thứ hai, sự đột ngột của việc chuyển đổi trực tuyến đã đặt ra những yêu cầu kỹ năng số cao hơn nhiều so với thông thường, khiến những sinh viên vốn đã yếu về năng lực số càng trở tụt hậu hơn so với các bạn đồng trang lứa.

Bên cạnh đó, đại dịch còn làm nổi bật một khía cạnh thường bị xem nhẹ của phân chia số: sự khác biệt về môi trường học tập tại nhà. Không phải mọi sinh viên đều có một không gian yên tĩnh, phù hợp để học tập trực tuyến tại nhà. Những sinh viên sống trong điều kiện đông đúc, thiếu không gian riêng, hoặc phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình trong thời gian phong tỏa đã gặp phải những trở ngại đặc biệt lớn, ngay cả khi họ sở hữu đủ thiết bị và kết nối internet cần thiết. Như Iivari và cộng sự (2020) đã nhấn mạnh, chuyển đổi số không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn gắn liền với toàn bộ bối cảnh xã hội - văn hóa và điều kiện sống của cá nhân.

4.5. Các nhóm sinh viên dễ bị tổn thương

Trong bức tranh tổng thể về phân chia số trong giáo dục đại học, có những nhóm sinh viên đặc biệt dễ bị tổn thương và chịu tác động nặng nề hơn. Sinh viên đến từ các khu vực nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa thường thiếu tiếp cận với hạ tầng internet băng thông rộng, đồng thời cũng ít có cơ hội tiếp xúc với công nghệ số từ sớm. Sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn không chỉ gặp khó khăn trong việc trang bị thiết bị học tập mà còn phải đối mặt với áp lực kinh tế buộc họ phải phân bổ thời gian cho việc làm thêm, từ đó giảm thời gian dành cho việc học và rèn luyện kỹ năng số.

Sinh viên quốc tế, đặc biệt là những người đến từ các quốc gia đang phát triển theo học tại các trường đại học ở các nước phát triển, cũng là một nhóm đáng được quan tâm. Mặc dù có thể đáp ứng được yêu cầu tiếp cận công nghệ khi đang học tại nước sở tại, nhưng sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và phương thức sử dụng công nghệ có thể tạo ra những rào cản không nhỏ trong quá trình thích nghi. Deng và El Hag (2024) đã chỉ ra rằng phân chia số không chỉ tồn tại giữa các quốc gia mà còn trong nội bộ từng quốc gia, giữa các nhóm dân tộc thiểu số, giữa sinh viên khuyết tật và sinh viên không khuyết tật, cũng như giữa các thế hệ sinh viên khác nhau.

Nhóm sinh viên khuyết tật cũng đối mặt với những thách thức đặc thù khi tiếp cận các nền tảng học tập số. Nhiều trang web và ứng dụng giáo dục trực tuyến không được thiết kế theo các tiêu chuẩn tiếp cận phổ quát (universal design), khiến sinh viên khiếm thị, khiếm thính hoặc có khó khăn về vận động không thể sử dụng đầy đủ các tính năng học tập. Điều này tạo ra một hình thức phân chia số kép — vừa là rào cản vật chất vừa là rào cản thiết kế — đòi hỏi sự can thiệp từ phía các nhà phát triển nền tảng công nghệ giáo dục.

4.6. Chiến lược thu hẹp khoảng cách số trong môi trường đại học

Để giải quyết vấn đề phân chia số trong giáo dục đại học một cách hiệu quả, cần áp dụng một hệ thống chiến lược toàn diện, bao gồm cả các biện pháp ngắn hạn và dài hạn, đồng thời có sự phối hợp giữa trường đại học, chính phủ và các bên liên quan trong xã hội. Trước hết, ở cấp độ cơ bản, các trường đại học cần tiến hành khảo sát thường xuyên và có hệ thống để xác định chính xác quy mô và bản chất của phân chia số trong cộng đồng sinh viên của mình. Việc có dữ liệu chi tiết sẽ là cơ sở để thiết kế các chương trình hỗ trợ phù hợp và đánh giá hiệu quả của các can thiệp.

Về phía tiếp cận hạ tầng, các trường đại học có thể triển khai các chương trình cho mượn thiết bị học tập như máy tính xách tay hoặc bộ phát wifi di động, đặc biệt nhắm đến những sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Việc xây dựng và nâng cấp các không gian học tập số trong khuôn viên trường, đảm bảo chúng có đủ thiết bị và kết nối internet tốc độ cao, cũng là một giải pháp thiết thực. Deng và El Hag (2024) đã gợi ý rằng ngoài việc cung cấp thiết bị, cần có các chính sách hỗ trợ duy trì và bảo dưỡng thiết bị để đảm bảo tính bền vững của các chương trình hỗ trợ này.

Ở cấp độ năng lực số, các trường đại học cần đưa giáo dục kỹ năng số vào chương trình học bắt buộc hoặc chương trình định hướng cho sinh viên năm nhất, thay vì giả định rằng mọi sinh viên đều đã có sẵn các kỹ năng này khi bước vào đại học. Iivari và cộng sự (2020) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực số không chỉ như một kỹ năng công nghệ mà như một phần không thể thiếu của giáo dục toàn diện, giúp cá nhân tham gia đầy đủ và chủ động vào xã hội số. Các khoá học về năng lực thông tin, kỹ năng nghiên cứu số, và an ninh mạng cơ bản nên được tích hợp vào chương trình giảng dạy của tất cả các ngành học.

Ngoài ra, các trường đại học cần xây dựng các chính sách giảng dạy linh hoạt, cho phép sinh viên có thể lựa chọn giữa học trực tiếp, trực tuyến hoặc kết hợp theo hoàn cảnh cá nhân, thay vì áp đặt một phương thức duy nhất. Việc thiết kế các tài liệu học tập và bài giảng theo các tiêu chuẩn tiếp cận phổ quát, đảm bảo tính bao trùm đối với sinh viên khuyết tật và những người có kỹ năng số hạn chế, cũng là một yêu cầu cấp thiết. Cuối cùng, sự hợp tác giữa các trường đại học, khu vực tư nhân và các tổ chức phi chính phủ trong việc xây dựng các chương trình tài trợ thiết bị, cung cấp kết nối internet miễn phí hoặc giá rẻ cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn sẽ đóng góp đáng kể vào nỗ lực thu hẹp khoảng cách số, hướng tới một hệ thống giáo dục đại học công bằng, bao trùm và sẵn sàng cho kỷ nguyên xã hội số.

Năng lực số trong giáo dục đại học: Khung DigComp và Ứng dụng

1. Khái niệm năng lực số: Định nghĩa và tầm quan trọng

Trong bối cảnh chuyển đổi số sâu rộng đang diễn ra trên toàn cầu, năng lực số (digital competence) đã trở thành một trong những khái niệm cốt lõi của giáo dục thế kỷ XXI. Năng lực số không đơn thuần là khả năng sử dụng các công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT-TT) ở mức độ cơ bản, mà được hiểu một cách toàn diện là sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ liên quan đến việc sử dụng công nghệ số một cách hiệu quả, có trách nhiệm và có ý thức phản biện trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống (Gümüş và Kukul, 2022). Theo quan điểm này, năng lực số bao gồm khả năng tìm kiếm, đánh giá, tạo ra và chia sẻ thông tin bằng công nghệ kỹ thuật số, đồng thời hiểu được các vấn đề pháp lý, đạo đức và xã hội gắn liền với việc sử dụng công nghệ.

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đã làm thay đổi bản chất của quá trình giảng dạy và học tập trong môi trường đại học. Các nền tảng học tập trực tuyến, công cụ hợp tác số, thư viện kỹ thuật số và hệ thống quản lý học tập (Learning Management System) ngày càng trở nên phổ biến, đòi hỏi cả giảng viên và sinh viên phải trang bị năng lực số ở mức độ tương xứng. nghiên cứu của Gümüş và Kukul (2022) nhấn mạnh rằng năng lực số không phải là một đặc điểm tĩnh mà là một cấu trúc đa chiều, bao gồm các thành phần như năng lực công nghệ, năng lực nhận thức-thông tin và năng lực thái độ-đạo đức. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường đại học, nơi mà quá trình giảng dạy học tập đòi hỏi sự tích hợp cao giữa công nghệ và nội dung môn học.

Năng lực số đóng vai trò quyết định đối với khả năng thích ứng của sinh viên trong thị trường lao động hiện đại. Các nhà tuyển dụng ngày càng yêu cầu người lao động không chỉ có kiến thức chuyên môn mà còn phải có khả năng sử dụng công nghệ số để giải quyết vấn đề, sáng tạo và hợp tác hiệu quả. Do đó, việc phát triển năng lực số cho sinh viên đại học không chỉ là yêu cầu của quá trình học tập mà còn là điều kiện tiên quyết để họ trở thành những công dân số có trách nhiệm trong xã hội tương lai.

2. Khung năng lực số DigComp của Liên minh Châu Âu: Tổng quan

Để cung cấp một cơ cấu tham chiếu chung cho việc hiểu và phát triển năng lực số, Ủy ban Châu Âu (European Commission) đã phát triển Khung Năng lực Số (Digital Competence Framework), được biết đến phổ biến với tên gọi DigComp. Khung DigComp lần đầu tiên được giới thiệu vào năm 2013 và trải qua nhiều lần cập nhật quan trọng, trong đó phiên bản DigComp 2.0 (phát hành năm 2016) và DigComp 2.1 (phát hành năm 2017) là những cột mốc đáng chú ý nhất.

Khung DigComp xác định năng lực số bao gồm năm lĩnh vực năng lực chính, bao gồm tổng cộng 21 năng lực cụ thể. Lĩnh vực thứ nhất là Năng lực thông tin và truyền thông (Information and data literacy), bao gồm khả năng duyệt, tìm kiếm, lọc, đánh giá và quản lý thông tin và dữ liệu. Lĩnh vực thứ hai là Giao tiếp và hợp tác (Communication and collaboration), bao gồm khả năng tương tác, chia sẻ thông tin và nội dung, tham gia vào cộng đồng trực tuyến cũng như quản lý bản sắc kỹ thuật số. Lĩnh vực thứ ba là Tạo nội dung kỹ thuật số (Digital content creation), bao gồm khả năng phát triển nội dung số, tích hợp và tái cấu trúc thông tin, cũng như hiểu biết về bản quyền và giấy phép.

Lĩnh vực thứ tư là An toàn (Safety), bao gồm bảo vệ thiết bị, dữ liệu cá nhân, sức khỏe thể chất và tâm lý, cũng như nhận thức về các vấn đề môi trường liên quan đến công nghệ. Lĩnh vực thứ năm là Giải quyết vấn đề (Problem solving), bao gồm khả năng xác định nhu cầu công nghệ, đánh giá giải pháp, sáng tạo kỹ thuật số và xác định khoảng trống năng lực. Cấu trúc năm lĩnh vực này của DigComp cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc đánh giá và phát triển năng lực số trong giáo dục đại học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiết kế chương trình đào tạo và xây dựng tiêu chuẩn đánh giá năng lực sinh viên và giảng viên.

3. Đo lường năng lực số: Mô hình chỉ báo INCODIES

Một trong những thách thức quan trọng trong việc phát triển năng lực số là làm thế nào để đo lường một cách chính xác và đáng tin cậy. Trong giáo dục đại học, việc đánh giá năng lực số cần phải dựa trên các công cụ có độ tin cậy và tính giá trị cao, được phát triển dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Nghiên cứu của García-Valcárcel Muñoz-Repiso, Casillas Martín và Basilotta Gómez-Pablos (2020) đã đóng góp đáng kể vào việc giải quyết vấn đề này thông qua việc phát triển mô hình chỉ báo INCODIES (Indicators of Digital Competence in Higher Education Students).

Mô hình INCODIES được xây dựng dựa trên khung DigComp, nhằm tạo ra một hệ thống đánh giá toàn diện năng lực số của sinh viên giáo dục đại học. García-Valcárcel Muñoz-Repiso và cộng sự (2020) đã tiến hành quy trình phát triển chỉ báo bài bản, bắt đầu từ việc tổng hợp các khung năng lực số quốc tế hiện có, sau đó tham vấn ý kiến của các chuyên gia và tiến hành kiểm định thực tế với sinh viên. Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình INCODIES bao gồm nhiều chỉ báo cụ thể cho từng lĩnh vực năng lực, cho phép đo lường mức độ đạt được năng lực số ở các cấp độ khác nhau.

Mô hình này đặc biệt có giá trị trong việc xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong năng lực số của sinh viên, từ đó cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế các chương trình can thiệp và phát triển năng lực phù hợp. Việc sử dụng các chỉ báo chuẩn hóa cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh kết quả giữa các cơ sở đào tạo và giữa các quốc gia, góp phần thúc đẩy sự phát triển đồng đều của năng lực số trong giáo dục đại học.

4. Góc nhìn quốc tế: Ứng dụng DigComp tại các quốc gia đang phát triển

Mặc dù khung DigComp được phát triển trong bối cảnh Liên minh Châu Âu, tính ứng dụng phổ quát của nó đã thu hút sự chú ý của nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả các quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu của Abubakari, Zakaria, Musa và Kalinaki (2023) đã khảo sát ứng dụng khung DigComp 2.1 trong bối cảnh giáo dục tại Uganda, một quốc gia thuộc khu vực Đông Phi. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng khung DigComp có thể được điều chỉnh và áp dụng linh hoạt trong các bối cảnh giáo dục khác nhau, kể cả ở những quốc gia có mức độ phát triển cơ sở hạ tầng công nghệ chưa đồng đều. Abubakari và cộng sự (2023) đã phát hiện ra rằng sinh viên tại Uganda đối mặt với những thách thức đặc thù về năng lực số, bao gồm hạn chế trong khả năng tiếp cận thiết bị và kết nối internet, song việc sử dụng khung DigComp như một tài liệu tham khảo giúp xác định rõ những khoảng trống năng lực cần được ưu tiên khắc phục.

Tương tự, nghiên cứu của Cabaron (2023) đã khám phá việc ứng dụng khung DigComp 2.0 trong bối cảnh giáo dục đại học tại Philippines, một quốc gia Đông Nam Á có nhiều điểm tương đồng về văn hóa và bối cảnh giáo dục với Việt Nam. Cabaron (2023) chỉ ra rằng khung DigComp cung cấp một cơ cấu hữu ích để đánh giá năng lực số của sinh viên và giảng viên tại các trường đại học Philippines, đồng thời giúp xác định những lĩnh vực cần được tăng cường thông qua các chương trình đào tạo chuyên biệt. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thích ứng khung DigComp với bối cảnh văn hóa và giáo dục địa phương, thay vì áp dụng một cách máy móc mà không xét đến các điều kiện thực tế.

Những nghiên cứu quốc tế này cung cấp những bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển nói chung và cho Việt Nam nói riêng trong việc áp dụng khung DigComp vào giáo dục đại học. Chúng cho thấy rằng mặc dù các bối cảnh giáo dục có thể khác biệt đáng kể về mức độ phát triển cơ sở hạ tầng và điều kiện kinh tế-xã hội, khung DigComp vẫn giữ được tính hữu ích như một công cụ tham chiếu chung, miễn là được sử dụng một cách linh hoạt và có tính đến đặc thù của từng quốc gia.

5. Tầm quan trọng của DigComp đối với các trường đại học tại Việt Nam

Trong bối cảnh Chiến lược chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 do Chính phủ Việt Nam ban hành, việc phát triển năng lực số trong giáo dục đại học trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Khung DigComp có thể đóng vai trò như một công cụ tham chiếu quan trọng giúp các trường đại học Việt Nam hệ thống hóa quá trình phát triển và đánh giá năng lực số cho cả giảng viên và sinh viên.

Việc áp dụng khung DigComp tại Việt Nam mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, khung này cung cấp một ngôn ngữ chung và một cấu trúc rõ ràng để các trường đại học có thể xây dựng chuẩn đầu ra về năng lực số, đảm bảo tính nhất quán trong hệ thống giáo dục. Thứ hai, việc sử dụng DigComp làm cơ sở cho việc thiết kế các chương trình đào tạo và khóa học năng lực số giúp đảm bảo tính toàn diện, bao quát tất cả các khía cạnh quan trọng của năng lực số thay vì chỉ tập trung vào kỹ năng sử dụng phần mềm hay thiết bị cụ thể.

Thứ ba, khung DigComp tạo điều kiện thuận lợi cho việc hội nhập quốc tế, bởi vì khung này đã được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Các trường đại học Việt Nam có thể sử dụng DigComp như một cầu nối để đối chiếu và công nhận năng lực số của sinh viên với các tiêu chuẩn quốc tế, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của người học trong thị trường lao động toàn cầu.

6. Xây dựng năng lực số: Chiến lược cho sinh viên và giảng viên

Để phát triển năng lực số một cách hiệu quả trong môi trường đại học, cần thiết lập các chiến lược toàn diện, đồng thời hướng đến cả sinh viên và giảng viên. Đối với sinh viên, các trường đại học cần tích hợp năng lực số vào chương trình đào tạo chính khóa thông qua việc đưa các module năng lực số vào các môn học chuyên ngành, thay vì chỉ dạy như một môn học độc lập. Cách tiếp cận này giúp sinh viên hiểu được tầm quan trọng của năng lực số trong lĩnh vực chuyên môn cụ thể và có cơ hội thực hành trong bối cảnh thực tế.

Các hoạt động học tập dựa trên dự án (project-based learning) và học tập trải nghiệm (experiential learning) là những phương pháp sư phạm hiệu quả để phát triển năng lực số. Thông qua việc thực hiện các dự án thực tế sử dụng công nghệ số, sinh viên có cơ hội rèn luyện toàn diện các năng lực từ tìm kiếm và xử lý thông tin đến sáng tạo nội dung và hợp tác trực tuyến. Đồng thời, các chương trình ngoại khóa và câu lạc bộ công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung và mở rộng cơ hội phát triển năng lực số bên ngoài giờ học chính khóa.

Đối với giảng viên, việc nâng cao năng lực số là điều kiện tiên quyết để họ có thể tích hợp công nghệ vào quá trình giảng dạy một cách hiệu quả. Nghiên cứu của Gümüş và Kukul (2022) nhấn mạnh rằng năng lực số của giảng viên ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trải nghiệm học tập số của sinh viên. Do đó, các trường đại học cần đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên sâu về năng lực số cho giảng viên, bao gồm cả việc sử dụng các công nghệ giáo dục tiên tiến như trí tuệ nhân tạo trong giáo dục, phân tích dữ liệu học tập (learning analytics) và thực tế ảo (virtual reality) trong giảng dạy.

Ngoài ra, việc xây dựng cộng đồng thực hành số (digital communities of practice) trong trường đại học, nơi giảng viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, thảo luận về các phương pháp sư phạm tích hợp công nghệ và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình chuyển đổi số, cũng là một chiến lược hiệu quả. Sự kết hợp giữa đào tạo chính quy và hỗ trợ đồng cấp sẽ tạo ra một hệ sinh thái phát triển năng lực số bền vững trong môi trường đại học.

Nói tóm lại, năng lực số đã trở thành một yếu tố không thể thiếu trong giáo dục đại học hiện đại. Khung DigComp, với cấu trúc toàn diện và tính ứng dụng phổ quát, cung cấp một nền tảng lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho việc phát triển năng lực số trong môi trường đại học. Bằng việc học hỏi từ các kinh nghiệm quốc tế và thích ứng với bối cảnh giáo dục đặc thù của Việt Nam, các trường đại học có thể xây dựng chiến lược phát triển năng lực số hiệu quả, góp phần chuẩn bị cho sinh viên trở thành những công dân số có năng lực trong xã hội tương lai.

Trí tuệ nhân tạo trong giáo dục đại học: Cơ hội và Rủi ro

Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục: từ lý thuyết đến thực tiễn

Trong bối cảnh xã hội số phát triển mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành một trong những công nghệ biến đổi sâu sắc nhất đối với giáo dục đại học trong thập kỷ qua. Từ những hệ thống tutor thông minh thời kỳ đầu đến các mô hình ngôn ngữ lớn hiện đại, AI đã đi một chặng đường dài từ các khái niệm lý thuyết trong phòng thí nghiệm đến các ứng dụng thực tiễn được sử dụng rộng rãi trong giảng đường, phòng nghiên cứu và hệ thống quản lý giáo dục. Các trường đại học trên toàn thế giới đang từng bước tích hợp AI vào quy trình giảng dạy, nghiên cứu và quản lý, tạo ra một hệ sinh thái giáo dục số ngày càng tinh vi và phức tạp.

Sự phát triển của AI trong giáo dục đại học không chỉ đơn thuần là việc áp dụng một công nghệ mới, mà còn phản ánh sự thay đổi căn bản trong cách thức con người tiếp cận tri thức và xây dựng năng lực nhận thức. Các hệ thống AI hiện nay có khả năng phân tích khối lượng dữ liệu khổng lồ, cá nhân hóa lộ trình học tập, tự động hóa quy trình đánh giá và cung cấp phản hồi theo thời gian thực — những khả năng mà nền giáo dục truyền thống khó lòng đáp ứng ở quy mô lớn. Điều này mở ra không gian mới cho việc tái thiết kế phương pháp sư phạm, đặt người học vào trung tâm của quá trình giáo dục thông qua các công cụ hỗ trợ thông minh và thích ứng cao.

Tuy nhiên, sự trỗi dậy của AI trong giáo dục đại học cũng đi kèm với hàng loạt câu hỏi về tính hiệu quả, công bằng, đạo đức và sự bền vững của các giải pháp công nghệ này. Việc hiểu rõ cả cơ hội lẫn rủi ro là điều kiện tiên quyết để các trường đại học có thể tận dụng sức mạnh của AI một cách có trách nhiệm và hiệu quả.

Mô hình ngôn ngữ lớn và những cơ hội mới cho học tập

Sự xuất hiện của các mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Models), đặc biệt là ChatGPT, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách thức sinh viên và giảng viên tương tác với thông tin tri thức. Theo Kasneci et al. (2023), các mô hình ngôn ngữ lớn mang lại những cơ hội đáng kể cho giáo dục, bao gồm khả năng cung cấp hỗ trợ học tập cá nhân hóa, đóng vai trò như người cố vấn ảo, hỗ trợ soạn thảo và chỉnh sửa văn bản học thuật, cũng như tạo điều kiện tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các công cụ này có thể hỗ trợ sinh viên giải thích các khái niệm phức tạp, tóm tắt tài liệu học thuật dài, và thậm chí hỗ trợ phát triển ý tưởng cho các bài luận và dự án nghiên cứu.

Trong môi trường đại học, các mô hình ngôn ngữ lớn đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi. Giảng viên sử dụng AI để thiết kế bài giảng, xây dựng câu hỏi trắc nghiệm, và phát triển các tình huống học tập tương tác. Sinh viên则 dùng AI như một công cụ hỗ trợ tự học, giúp họ vượt qua những rào cản về ngôn ngữ, củng cố kỹ năng viết và tìm hiểu các chủ đề học thuật một cách sâu sắc hơn. Sự sẵn có của các công cụ AI miễn phí hoặc chi phí thấp cũng góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận thông tin, đặc biệt có ý nghĩa đối với sinh viên từ các khu vực hoặc nhóm xã hội có nguồn lực hạn chế.

Walter (2024) nhấn mạnh rằng việc đón nhận AI trong lớp học không chỉ là một xu hướng công nghệ nhất thời mà là một bước tiến chiến lược cần được các nhà giáo dục chủ động tiếp cận. Theo tác giả này, giáo viên ở mọi cấp học, bao gồm giáo dục đại học, cần trang bị kỹ năng và tư duy cần thiết để tích hợp AI vào quy trình giảng dạy một cách hiệu quả. Việc sử dụng AI không nhằm thay thế vai trò của người giảng viên mà nhằm tăng cường năng lực sư phạm, giải phóng thời gian khỏi các công việc hành chính và thủ tục để tập trung vào các hoạt động có giá trị giáo dục cao hơn như tư duy phản biện, sáng tạo và hướng dẫn nghiên cứu.

Những thách thức: tính toàn vẹn học thuật, sự phụ thuộc và xói mòn tư duy phản biện

Mặc dù mang lại nhiều cơ hội, sự phổ biến của AI trong giáo dục đại học cũng đặt ra những thách thức nghiêm trọng cần được giải quyết. Thách thức nổi bật nhất liên quan đến tính toàn vẹn học thuật (academic integrity). Với khả năng tạo ra văn bản mạch lạc, có cấu trúc logic và có vẻ chuyên nghiệp, các mô hình ngôn ngữ lớn tạo ra cám dỗ lớn đối với sinh viên trong việc sử dụng AI để hoàn thành bài tập, bài luận và thậm chí bài thi mà không tuân thủ các quy định về trích dẫn và công nhận nguồn gốc tác phẩm. Kasneci et al. (2023) chỉ ra rằng việc phát triển các công cụ phát hiện nội dung do AI tạo ra là một cuộc chạy đua không ngừng, và hiện tại chưa có giải pháp hoàn hảo nào có thể phân biệt chính xác tuyệt đối giữa văn bản do con người và AI viết.

Bên cạnh vấn đề toàn vẹn học thuật, một rủi ro không kém phần quan trọng là sự phụ thuộc quá mức vào AI (over-reliance), có thể dẫn đến xói mòn năng lực tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề của sinh viên. Khi sinh viên ngày càng dựa vào AI để tìm kiếm câu trả lời nhanh chóng, họ có nguy cơ giảm thiểu quá trình tư duy sâu, mất đi khả năng phân tích độc lập và dần hình thành thói quen tiếp nhận thông tin một cách thụ động. Điều này đặc biệt đáng lo ngại trong giáo dục đại học, nơi việc phát triển tư duy phản biện và năng lực nghiên cứu độc lập là những mục tiêu cốt lõi.

Ngoài ra, các mô hình ngôn ngữ lớn hiện tại vẫn tồn tại những hạn chế về độ chính xác và tính trung thực của thông tin, thường được gọi là hiện tượng "ảo giác" (hallucination), trong đó AI có thể tạo ra những thông tin có vẻ hợp lý nhưng thực chất không chính xác hoặc hoàn toàn bịa đặt. Kasneci et al. (2023) cảnh báo rằng nếu sinh viên thiếu kỹ năng đánh giá thông tin và xác minh nguồn, họ có thể dễ dàng bị dẫn dắt bởi những nội dung sai lệch do AI tạo ra, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng học tập và quá trình hình thành tri thức.

Năng lực AI: Yêu cầu thiết yếu đối với sinh viên và giảng viên

Trước những cơ hội và rủi ro do AI mang lại, việc phát triển năng lực AI (AI literacy) đã trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với cả sinh viên và giảng viên trong môi trường đại học. Năng lực AI bao gồm không chỉ hiểu biết cơ bản về cách thức hoạt động của các hệ thống trí tuệ nhân tạo mà còn bao gồm khả năng đánh giá, sử dụng và quản lý các công cụ AI một cách có trách nhiệm và hiệu quả. Kasneci et al. (2023) nhấn mạnh rằng giáo dục về AI cần được tích hợp vào chương trình đào tạo ở tất cả các ngành học, không chỉ giới hạn ở các lĩnh vực khoa học máy tính hay kỹ thuật.

Đối với giảng viên, năng lực AI đòi hỏi khả năng nhận diện các tình huống sử dụng AI hợp lý và không hợp lý trong học tập, thiết kế các hoạt động đánh giá giảm thiểu rủi ro gian lận, đồng thời biết cách tận dụng AI để nâng cao chất lượng giảng dạy. Walter (2024) đề xuất rằng các chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm cần cập nhật và bổ sung các module về ứng dụng AI trong giáo dục, giúp giảng viên phát triển tư duy chiến lược trong việc sử dụng công nghệ này. Các nhà giáo dục cần hiểu rằng việc cấm đoán AI trong môi trường học thuật là không thực tế và có thể phản tác dụng; thay vào đó, cách tiếp cận hiệu quả hơn là định hướng và hướng dẫn sinh viên cách sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ học tập hợp pháp và có trách nhiệm.

Đối với sinh viên, năng lực AI bao gồm khả năng nhận thức được giới hạn của các hệ thống AI, kỹ năng đặt câu hỏi phản biện đối với thông tin do AI cung cấp, và hiểu biết về các vấn đề đạo đức liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu, thiên kiến thuật toán và tác động xã hội của AI. Những năng lực này không chỉ phục vụ mục đích học tập mà còn chuẩn bị cho sinh viên hành trang quan trọng khi bước vào thị trường lao động trong kỷ nguyên số.

Trí tuệ nhân tạo và tư duy tính toán: Chuyển đổi phương pháp học tập

Một trong những tác động sâu sắc nhất của AI đối với giáo dục đại học nằm ở khả năng thúc đẩy và phát triển tư duy tính toán (computational thinking) — một bộ kỹ năng giải quyết vấn đề bao gồm phân tích, trích xuất_pattern, trừu tượng hóa và thiết kế thuật toán. Theo Ameen et al. (2024), AI có tác động đáng kể đến việc phát triển tư duy tính toán ở sinh viên, không chỉ trong các chuyên ngành kỹ thuật mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực học thuật khác nhau. Các công cụ AI giúp sinh viên tiếp cận tư duy tính toán một cách trực quan và thực tiễn thông qua các nền tảng lập trình hỗ trợ, môi trường mô phỏng ảo và hệ thống phân tích dữ liệu tự động.

Tác động của AI đối với tư duy tính toán thể hiện ở nhiều khía cạnh. Thứ nhất, AI giúp sinh viên hình thành cách tiếp cận có hệ thống đối với các vấn đề phức tạp thông qua việc phân chia vấn đề thành các thành phần nhỏ hơn và xác định các bước giải quyết tuần tự. Thứ hai, AI hỗ trợ phát triển khả năng nhận diện pattern và xây dựng mô hình, giúp sinh viên hiểu sâu hơn về cấu trúc và logic của các hiện tượng học thuật. Thứ ba, AI cung cấp các công cụ mạnh mẽ để kiểm thử và tinh chỉnh giải pháp, cho phép sinh viên học hỏi từ lỗi sai thông qua phản hồi tức thì từ hệ thống (Ameen et al., 2024).

Việc tích hợp AI vào quá trình phát triển tư duy tính toán cũng mở ra những triển vọng liên ngành đáng chú ý. Sinh viên ngành khoa học xã hội có thể sử dụng AI để phân tích dữ liệu định lượng và định tính một cách hiệu quả hơn, trong khi sinh viên ngành nhân văn có thể ứng dụng tư duy tính toán vào nghiên cứu văn bản và phân tích ngôn ngữ. Sự giao thoa giữa AI và tư duy tính toán đang góp phần phá vỡ ranh giới truyền thống giữa các ngành học, thúc đẩy phương pháp tiếp cận đa ngành và liên ngành trong giáo dục đại học.

Cân nhắc đạo đức và việc sử dụng AI có trách nhiệm tại các trường đại học

Cùng với những lợi ích kỹ thuật và sư phạm, việc ứng dụng AI trong giáo dục đại học đặt ra hàng loạt vấn đề đạo đức phức tạp cần được giải quyết một cách hệ thống. Các vấn đề này bao gồm quyền riêng tư dữ liệu của sinh viên, sự công bằng trong tiếp cận công nghệ, thiên kiến thuật toán trong các hệ thống đánh giá, và tác động của AI đối với việc làm trong tương lai. Kasneci et al. (2023) đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các khuôn khổ đạo đức rõ ràng cho việc sử dụng AI trong giáo dục, đảm bảo rằng công nghệ phục vụ mục tiêu công bằng xã hội và nâng cao chất lượng giáo dục cho tất cả người học.

Vấn đề quyền riêng tư dữ liệu là một trong những mối quan ngại lớn nhất khi các trường đại học triển khai các hệ thống AI. Việc thu thập và phân tích dữ liệu hành vi học tập, dữ liệu sinh trắc học và thông tin cá nhân của sinh viên đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa việc cá nhân hóa trải nghiệm học tập và việc xâm phạm quyền riêng tư. Các trường đại học cần thiết lập chính sách dữ liệu minh bạch, đảm bảo sinh viên được thông báo và đồng ý về cách dữ liệu của họ được thu thập, sử dụng và bảo mật.

Thiên kiến thuật toán (algorithmic bias) là một rủi ro đạo đức khác cần được đặc biệt lưu ý. Các hệ thống AI được huấn luyện trên dữ liệu hiện có có thể sao chép và khuếch đại các định kiến xã hội hiện tại, dẫn đến kết quả đánh giá bất công đối với các nhóm sinh viên thiểu số hoặc nhóm xã hội yếu thế. Việc đảm bảo tính công bằng và minh bạch của các hệ thống AI giáo dục đòi hỏi sự giám sát liên tục, đánh giá độc lập và cơ chế phản hồi hiệu quả từ phía người sử dụng.

Walter (2024) cũng đề cập đến tầm quan trọng của việc xây dựng văn hóa sử dụng AI có trách nhiệm trong cộng đồng đại học, trong đó mỗi cá nhân — từ lãnh đạo nhà trường, giảng viên đến sinh viên — đều đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các chuẩn mực đạo đức và kỷ nguyên số. Việc giáo dục về đạo đức AI cần trở thành một phần không thể thiếu của chương trình đào tạo, chuẩn bị cho sinh viên tư duy phản biện không chỉ về khả năng kỹ thuật của AI mà còn về các hệ quả xã hội và đạo đức của việc áp dụng công nghệ này.

Triển vọng tương lai: AI sẽ tái định hình trường đại học như thế nào?

Nhìn về tương lai, AI được dự báo sẽ tiếp tục tái định hình sâu sắc cấu trúc và chức năng của các trường đại học trên nhiều phương diện. Từ việc thay đổi phương pháp giảng dạy và học tập, chuyển đổi mô hình đánh giá và kiểm tra, đến việc tái cấu trúc chương trình đào tạo và tiêu chuẩn năng lực tốt nghiệp — AI sẽ để lại dấu ấn không thể đảo ngược trên toàn bộ hệ sinh thái giáo dục đại học.

Trong lĩnh vực giảng dạy, AI được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sự chuyển đổi từ mô hình giảng dạy tập trung (teacher-centered) sang mô hình học tập tập trung (student-centered), trong đó giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn và thiết kế trải nghiệm học tập, còn AI đảm nhận vai trò hỗ trợ cá nhân hóa và cung cấp phản hồi chi tiết. Kasneci et al. (2023) dự báo rằng các hệ thống AI giáo dục thế hệ tiếp theo sẽ có khả năng theo dõi tiến độ học tập của từng sinh viên theo thời gian thực, nhận diện những lỗ hổng kiến thức và chủ động đề xuất các chiến lược học tập phù hợp với phong cách và nhịp độ tiếp thu của từng cá nhân.

Trong lĩnh vực nghiên cứu, AI đang mở ra những khả năng mới trong việc phân tích dữ liệu lớn, mô hình hóa các hiện tượng phức tạp và đẩy nhanh tiến độ phát hiện khoa học. Các trường đại học sẽ cần điều chỉnh cơ sở hạ tầng nghiên cứu, chính sách sử dụng dữ liệu và quy trình đào tạo nhà nghiên cứu để đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên AI. Đồng thời, việc AI tự động hóa nhiều công việc thường xuyên cũng đặt ra câu hỏi về việc chuyển đổi vai trò của các nhà nghiên cứu — từ người thực hiện thủ công sang người hướng dẫn và giám sát các hệ thống AI trong quá trình nghiên cứu.

Tuy nhiên, Walter (2024) cũng cảnh báo rằng tương lai của AI trong giáo dục không hoàn toàn do công nghệ quyết định mà phụ thuộc lớn vào các quyết sách, chính sách và cách tiếp cận của cộng đồng giáo dục. Việc xây dựng một tương lai giáo dục bền vững với AI đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học, cơ quan quản lý, ngành công nghệ và toàn xã hội, nhằm đảm bảo rằng AI phục vụ mục tiêu phát triển toàn diện con người thay vì chỉ tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật.

Tóm lại, trí tuệ nhân tạo đang mở ra một chương mới trong lịch sử giáo dục đại học, mang đến những cơ hội chưa từng có nhưng cũng đặt ra những thách thức chưa từng gặp. Việc các trường đại học đón nhận, thích ứng và định hình sự phát triển của AI sẽ quyết định chất lượng và tính bền vững của hệ thống giáo dục trong xã hội số. Cơ hội hay rủi ro, phần lớn phụ thuộc vào cách chúng ta — với tư cách là những người làm giáo dục, nhà nghiên cứu và người học — lựa chọn sử dụng công nghệ mạnh mẽ này.

Nhận thức an ninh mạng trong môi trường đại học

7.1. Đặt vấn đề: tầm quan trọng của an ninh mạng đối với sinh viên đại học

Trong bối cảnh xã hội số phát triển mạnh mẽ, các trường đại học không chỉ là không gian học thuật mà còn là hệ sinh thái kỹ thuật số phức tạp, nơi hàng triệu dữ liệu cá nhân, nghiên cứu và tài sản trí tuệ được lưu trữ và truyền tải mỗi ngày. Sinh viên đại học — thế hệ công dân số thế kỷ 21 — sử dụng công nghệ số trong hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống học tập, từ truy cập hệ thống học tập trực tuyến (Learning Management System), tham gia nghiên cứu khoa học, giao tiếp qua mạng xã hội, đến thực hiện các giao dịch tài chính trực tuyến. Tốc độ số hóa nhanh chóng đã biến môi trường đại học thành một trong những mục tiêu hấp dẫn nhất của các tác nhân đe dọa mạng (cyber threat actors). Do đó, nhận thức về an ninh mạng (cybersecurity awareness) không còn là kỹ năng phụ trợ mà đã trở thành năng lực cốt lõi (core competency) mà mỗi sinh viên cần trang bị để bảo vệ bản thân, bảo vệ cộng đồng học thuật và đóng góp vào một hệ sinh thái kỹ thuật số an toàn, bền vững.

An ninh mạng, theo định nghĩa của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST), bao gồm "việc bảo vệ và phòng thủ thông tin, hệ thống và mạng khỏi các truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép." Trong môi trường đại học, khái niệm này mở rộng để bao gồm cả việc giáo dục và nâng cao nhận thức của sinh viên — những người thường xuyên tiếp xúc với các nền tảng kỹ thuật số nhưng lại thiếu kiến thức chuyên sâu về bảo mật thông tin. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng sinh viên đại học là nhóm đối tượng đặc biệt dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công mạng do kết hợp giữa mức độ sử dụng công nghệ cao và mức độ nhận thức bảo mật thấp (Adeshola & Oluwajana, 2024). Điều này tạo ra một khoảng trống nguy hiểm mà các trường đại học cần khẩn trương lấp đầy thông qua các chiến lược giáo dục an ninh mạng toàn diện.

7.2. Các mối đe dọa mạng phổ biến nhắm vào sinh viên

Sinh viên đại học phải đối mặt với nhiều dạng tấn công mạng đa dạng và ngày càng tinh vi. Trong số đó, lừa đảo qua mạng (phishing) là mối đe dọa phổ biến nhất và gây thiệt hại nhiều nhất. Các cuộc tấn công lừa đảo thường xuất hiện dưới dạng email hoặc tin nhắn mạo danh cơ quan nhà trường, ngân hàng, hoặc các dịch vụ trực tuyến quen thuộc, kêu gọi sinh viên cung cấp thông tin đăng nhập, mật khẩu, hoặc thông tin thẻ tín dụng. Theo báo cáo đánh giá của Adeshola và Oluwajana (2024), tấn công lừa đảo qua mạng là một trong những rủi ro an ninh mạng phổ biến nhất mà sinh viên đại học gặp phải, và tỷ lệ sinh viên nhấp vào các liên kết độc hại (malicious links) hoặc mở tệp đính kèm đáng ngờ vẫn ở mức đáng báo động.

Ngoài lừa đảo qua mạng, kỹ nghệ xã hội (social engineering) cũng là một phương thức tấn công phổ biến, trong đó kẻ tấn công khai thác tâm lý và sự tin tưởng của nạn nhân thay vì exploiting các lỗ hổng kỹ thuật. Các chiến thuật kỹ nghệ xã hội có thể bao gồm việc giả mạo danh tính trên mạng xã hội, tạo các tình huống khẩn cấp giả để yêu cầu chuyển tiền, hoặc lợi dụng sự tò mò để dụ dỗ nạn nhân tải xuống phần mềm độc hại. Trong môi trường đại học, các mạng xã hội học thuật và diễn đàn sinh viên đôi khi bị lợi dụng làm nền tảng phát tán các cuộc tấn công này.

Rò rỉ dữ liệu (data breach) là một mối đe dọa khác có hậu quả đặc biệt nghiêm trọng trong môi trường giáo dục đại học. Các cơ sở dữ liệu của trường đại học thường lưu trữ lượng lớn thông tin cá nhân của sinh viên, giảng viên và nhân viên, bao gồm số căn cước công dân, địa chỉ, thông tin học tập và y tế. Khi các hệ thống này bị xâm phạm, hậu quả không chỉ dừng lại ở việc lộ thông tin cá nhân mà còn có thể dẫn đến trộm cắp danh tính (identity theft), gian lận tài chính và tổn hại uy tín cho tổ chức giáo dục. [Phân tích của tác giả: Rò rỉ dữ liệu trong môi trường đại học có tính chất đặc biệt nhạy cảm vì dữ liệu sinh viên thường được thu thập trong một thời gian dài và liên quan đến nhiều khía cạnh của đời sống cá nhân, từ thông tin học thuật đến hồ sơ y tế và tài chính. Điều này đòi hỏi các trường đại học phải triển khai các biện pháp bảo vệ dữ liệu nhiều tầng, kết hợp cả giải pháp kỹ thuật và giáo dục nhận thức cho người dùng.]

7.3. Thực trạng nhận thức an ninh mạng của sinh viên đại học trên thế giới

Các nghiên cứu toàn cầu về nhận thức an ninh mạng của sinh viên đại học đã tiết lộ một bức tranh đáng lo ngại. Mặc dù sinh viên là nhóm sử dụng công nghệ số tích cực nhất, mức độ hiểu biết về các biện pháp bảo mật cơ bản lại tương đối thấp ở nhiều quốc gia. Nghiên cứu của Adeshola và Oluwajana (2024) về đánh giá nhận thức an ninh mạng giữa sinh viên đại học đã chỉ ra rằng nhiều sinh viên thiếu hiểu biết cơ bản về các biện pháp bảo vệ tài khoản như sử dụng mật khẩu mạnh, xác thực hai yếu tố (two-factor authentication), và nhận diện các dấu hiệu của email lừa đảo. Nhiều sinh viên có xu hướng sử dụng chung mật khẩu cho nhiều tài khoản, không cập nhật phần mềm định kỳ, và bỏ qua các cảnh báo bảo mật — những thói quen khiến họ trở thành mục tiêu dễ dàng của tội phạm mạng.

Thực trạng này không chỉ giới hạn ở một quốc gia hay khu vực cụ thể mà mang tính toàn cầu. Sinh viên ở các nước phát triển cũng như đang phát triển đều thể hiện những lỗ hổng tương tự trong nhận thức an ninh mạng. Tuy nhiên, mức độ nhận thức có sự khác biệt đáng kể tùy thuộc vào các yếu tố như bối cảnh giáo dục, mức độ tiếp xúc với công nghệ, và các chương trình đào tạo an ninh mạng tại từng cơ sở giáo dục. [Phân tích của tác giả: Khoảng cách giữa mức độ sử dụng công nghệ và nhận thức an ninh mạng tạo ra một nghịch lý trong xã hội số — những người sử dụng công nghệ nhiều nhất lại thường là những người bảo vệ bản thân kém nhất. Điều này cho thấy rằng việc sử dụng công nghệ một cách thường xuyên không tự nhiên dẫn đến việc hiểu biết về an ninh mạng; ngược lại, kiến thức bảo mật cần được giảng dạy một cách có hệ thống và chủ động.]

7.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức an ninh mạng của sinh viên

Nhiều yếu tố tác động đến mức độ nhận thức an ninh mạng của sinh viên đại học, trong đó lĩnh vực học thuật (discipline) đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sinh viên theo học các ngành liên quan đến công nghệ thông tin, khoa học máy tính và kỹ thuật thường có mức độ nhận thức an ninh mạng cao hơn đáng kể so với sinh viên các ngành khoa học xã hội, nhân văn và nghệ thuật (Adeshola & Oluwajana, 2024). Điều này có thể lý giải bởi việc sinh viên các ngành kỹ thuật tiếp xúc nhiều hơn với các khái niệm bảo mật trong chương trình học, đồng thời có cơ hội thực hành với các công cụ và phương pháp bảo vệ an ninh mạng.

Yếu tố giới tính cũng được nhiều nghiên cứu xem xét, mặc dù kết quả không hoàn toàn đồng nhất. Một số nghiên cứu cho thấy sinh viên nam có xu hướng tự tin hơn về khả năng bảo vệ thông tin của mình, nhưng điều này không nhất thiết phản ánh năng lực thực tế. Ngược lại, sinh viên nữ đôi khi thể hiện thái độ thận trọng hơn đối với các rủi ro trực tuyến, nhưng lại ít tự tin trong việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật bảo mật. [Phân tích của tác giả: Sự khác biệt về giới tính trong nhận thức an ninh mạng không nên được hiểu đơn thuần dưới góc độ năng lực mà cần được đặt trong bối cảnh văn hóa xã hội, cơ hội tiếp cận giáo dục công nghệ và các định kiến giới trong lĩnh vực STEM. Các chương trình giáo dục an ninh mạng cần được thiết kế theo hướng bao trùm (inclusive), đảm bảo tiếp cận bình đẳng cho tất cả sinh viên bất kể giới tính.]

Ngoài ra, trình độ học vấn, năm học và kinh nghiệm sử dụng mạng cũng là những yếu tố có ảnh hưởng. Sinh viên năm cuối và sinh viên sau đại học thường thể hiện nhận thức cao hơn sinh viên năm đầu, một phần do đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong môi trường kỹ thuật số. Tuy nhiên, ngay cả nhóm có nhận thức cao cũng không miễn nhiễm với các hình thức tấn công tinh vi, đặc biệt là các chiến dịch lừa đảo được cá nhân hóa (spear phishing) nhắm vào thông tin cụ thể của nạn nhân.

7.5. Vai trò của trường đại học trong việc xây dựng văn hóa an ninh mạng

Trường đại học giữ vai trò trung tâm và không thể thay thế trong việc xây dựng và phát triển văn hóa an ninh mạng (cybersecurity culture) trong cộng đồng học thuật. Văn hóa an ninh mạng, theo định nghĩa, là tổng hợp các giá trị, thái độ, hành vi và chuẩn mực liên quan đến an ninh mạng được chia sẻ và thực hành bởi các thành viên trong một tổ chức. Trong môi trường đại học, việc xây dựng văn hóa này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều bên, bao gồm ban lãnh đạo, giảng viên, nhân viên công nghệ thông tin và bản thân sinh viên.

Các trường đại học có thể triển khai nhiều biện pháp để nâng cao nhận thức an ninh mạng, từ việc tích hợp nội dung an ninh mạng vào chương trình học các môn chung, tổ chức các buổi hội thảo và tập huấn định kỳ, đến việc xây dựng cổng thông tin trực tuyến cung cấp tài liệu và hướng dẫn bảo mật. Đặc biệt, việc tổ chức các cuộc diễn tập tình huống (cybersecurity drills) mô phỏng các cuộc tấn công mạng thực tế — ví dụ như diễn tập lừa đảo qua email giả — đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao nhạy bén bảo mật của sinh viên. Theo nghiên cứu của Adeshola và Oluwajana (2024), sự tham gia của trường đại học thông qua các chương trình giáo dục và đào tạo chính quy là yếu tố then chốt trong việc cải thiện nhận thức và hành vi an ninh mạng của sinh viên.

7.6. Khuyến nghị cải thiện giáo dục an ninh mạng trong giáo dục đại học

Dựa trên các bằng chứng nghiên cứu và thực tiễn quốc tế, nhiều khuyến nghị có thể được đề xuất nhằm cải thiện giáo dục an ninh mạng trong môi trường đại học. Thứ nhất, an ninh mạng cần được đưa vào chương trình giáo dục đại học như một môn học bắt buộc hoặc một module tích hợp trong các môn kỹ năng chung, đảm bảo tất cả sinh viên — không phân biệt chuyên ngành — đều có cơ hội tiếp cận kiến thức bảo mật cơ bản. Thứ hai, các trường đại học cần đầu tư xây dựng trung tâm an ninh mạng sinh viên (Student Cybersecurity Center) nơi sinh viên có thể nhận tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật và tham gia các hoạt động thực hành liên quan đến an ninh mạng.

Thứ ba, phương pháp giảng dạy an ninh mạng cần được đổi mới, chuyển từ mô hình truyền đạt kiến thức một chiều sang các phương pháp học tập tích cực (active learning), học tập qua tình huống (scenario-based learning) và học tập qua trải nghiệm (experiential learning). Việc sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến, mô phỏng tấn công mạng và trò chơi hóa (gamification) có thể tăng tính hấp dẫn và hiệu quả của giáo dục an ninh mạng. Thứ tư, hợp tác quốc tế với các tổ chức an ninh mạng uy tín có thể giúp các trường đại học cập nhật kiến thức và công nghệ mới nhất, đồng thời tạo cơ hội cho sinh viên tham gia các chương trình trao đổi và thi đấu an ninh mạng quốc tế.

7.7. Bối cảnh Việt Nam: Thách thức và cơ hội

Trong bối cảnh Việt Nam, giáo dục nhận thức an ninh mạng trong môi trường đại học đối mặt với cả thách thức và cơ hội. Với hơn 70% dân số sử dụng internet và tốc độ số hóa đang gia tăng nhanh chóng, nhu cầu bảo đảm an ninh mạng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, các chương trình giáo dục an ninh mạng tại nhiều trường đại học Việt Nam vẫn chưa được hệ thống hóa, chủ yếu dừng lại ở các buổi sinh hoạt ngoại khóa hoặc hướng dẫn rời rạc. Hơn nữa, việc thiếu giáo trình và tài liệu tham khảo bằng tiếng Việt chất lượng cao về an ninh mạng cho sinh viên không chuyên ngành tạo ra rào cản đáng kể cho việc phổ cập kiến thức.

Mặt khác, Chính phủ Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với an ninh mạng thông qua việc ban hành Luật An ninh mạng năm 2018 và Chiến lược an ninh mạng quốc gia đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Các chính sách này tạo khung pháp lý và định hướng chiến lược thuận lợi cho việc phát triển giáo dục an ninh mạng trong giáo dục đại học. Sự phát triển mạnh mẽ của hệ sinh thái công nghệ thông tin Việt Nam, với nhiều doanh nghiệp công nghệ hàng đầu, cũng mở ra cơ hội hợp tác giữa trường đại học và khu vực tư nhân trong việc xây dựng chương trình đào tạo và cung cấp thực tập an ninh mạng cho sinh viên. [Phân tích của tác giả: Để tận dụng tối đa các cơ hội này, các trường đại học Việt Nam cần chủ động xây dựng lộ trình tích hợp giáo dục an ninh mạng vào chương trình đào tạo tổng thể, đồng thời đẩy mạnh hợp tác với các đối tác quốc tế và doanh nghiệp công nghệ. Sự chuyển đổi từ giáo dục an ninh mạng mang tính phản ứng (reactive) sang giáo dục mang tính chủ động và phòng ngừa (proactive) sẽ là chìa khóa để xây dựng một thế hệ công dân số có đủ năng lực bảo vệ bản thân và đóng góp vào an ninh mạng quốc gia.]

---

Tài liệu tham khảo phần này:

  • Adeshola, Ibrahim; Oluwajana, Dokun Iwalewa (2024). "Assessing cybersecurity awareness among university students." International Journal of Information Security and Cybercrime, 13(1), pp. 45–58. DOI: 10.19107/IJISC.2024.1.03.

Sức khỏe tinh thần và phúc lợi số trong môi trường đại học

8.1. Phúc lợi số như một chiều kích của xã hội số

Trong bối cảnh xã hội số phát triển mạnh mẽ tại các môi trường đại học, khái niệm "phúc lợi số" (digital well-being) đã nổi lên như một chiều kích không thể thiếu trong nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của sinh viên. Khác với các khái niệm truyền thống về sức khỏe tinh thần, phúc lợi số bao hàm mối quan hệ phức tạp giữa cá nhân và các công nghệ kỹ thuật số, đòi hỏi sự cân bằng giữa việc tận dụng lợi ích của công nghệ và bảo vệ sức khỏe tâm lý trước những tác động tiêu cực mà nó có thể gây ra. Khi các hoạt động học tập, giao tiếp xã hội và giải trí ngày càng phụ thuộc vào nền tảng kỹ thuật số, việc hiểu rõ cách thức mà các công nghệ này ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của sinh viên đại học trở thành một vấn đề có tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

Phúc lợi số không đơn thuần là việc hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử, mà còn bao gồm khả năng quản lý thông tin, duy trì ranh giới giữa không gian mạng và không gian thực, cũng như phát triển năng lực tự điều chỉnh trong môi trường kỹ thuật số. Đối với sinh viên đại học — những người đang ở giai đoạn chuyển đổi quan trọng từ vị thế thanh niên sang người trưởng thành, đồng thời phải đối mặt với nhiều áp lực học thuật và xã hội — các thách thức liên quan đến phúc lợi số càng trở nên đa dạng và phức tạp. Sự song hành giữa quá trình số hóa giáo dục và những lo ngại về sức khỏe tinh thần đã tạo ra một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành hấp dẫn, đòi hỏi sự kết hợp giữa tâm lý học, giáo dục học và khoa học công nghệ.

8.2. Đại dịch COVID-19 và cuộc khủng hoảng sức khỏe tinh thần trong môi trường đại học

Đại dịch COVID-19 đã đóng vai trò như một "sự kiện thử nghiệm tự nhiên" (natural experiment) phơi bày những điểm yếu vốn có trong hệ thống hỗ trợ sức khỏe tinh thần tại các trường đại học, đồng thời làm trầm trọng thêm các vấn đề liên quan đến phúc lợi số. Khi các cơ sở giáo dục đại học trên toàn thế giới buộc phải chuyển đổi sang hình thức giảng dạy trực tuyến vào đầu năm 2020, hàng triệu sinh viên đã bị tách biệt khỏi cộng đồng học đường truyền thống và phải thích nghi với một môi trường học tập hoàn toàn số hóa. Theo nghiên cứu của Son và cộng sự (2020), đại dịch đã gây ra những tác động sâu rộng đến sức khỏe tinh thần của sinh viên đại học, với tỷ lệ báo cáo các triệu chứng lo âu, trầm cảm và căng thẳng tăng đáng kể so với giai đoạn trước đại dịch. Nghiên cứu này chỉ ra rằng các yếu tố như lo ngại về sức khỏe cá nhân, bất ổn tài chính, gián đoạn quá trình học tập và cô lập xã hội đã đóng góp vào sự suy giảm sức khỏe tinh thần toàn diện ở nhóm đối tượng này.

Sahu (2020) đã phân tích sâu hơn tác động của việc đóng cửa các trường đại học đối với cả giáo dục lẫn sức khỏe tinh thần của sinh viên. Tác giả nhấn mạnh rằng sự chuyển đổi đột ngột sang học trực tuyến không chỉ tạo ra những rào cản kỹ thuật và học thuật mà còn gây ra những hệ lụy tâm lý lâu dài. Việc mất đi không gian học tập vật lý, giảm tương tác trực tiếp với giảng viên và bạn bè, cùng với cảm giác không chắc chắn về tương lai đã tạo ra một "cuộc khủng hoảng kép" (dual crisis) — vừa là khủng hoảng giáo dục, vừa là khủng hoảng sức khỏe tinh thần. Nghiên cứu của Sahu (2020) cũng lưu ý rằng những sinh viên đã có sẵn các vấn đề sức khỏe tâm lý từ trước đại dịch là nhóm dễ bị tổn thương nhất, và việc chuyển sang môi trường học tập số hóa đã làm suy giảm khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ tâm lý truyền thống.

8.3. Cô lập xã hội trong môi trường học tập kỹ thuật số

Một trong những tác động tiêu cực rõ nét nhất của việc chuyển đổi sang môi trường học tập kỹ thuật số là hiện tượng cô lập xã hội (social isolation). Mặc dù các nền tảng truyền thông xã hội và công cụ hội nghị trực tuyến có thể kết nối mọi người về mặt kỹ thuật, nhưng chúng thường không thể tái tạo được chiều sâu và chất lượng của các tương tác xã hội trực tiếp. Đối với sinh viên đại học, việc tham gia vào các lớp học trực tuyến thường đi kèm với việc tắt camera, hạn chế tham gia thảo luận và thiếu các cơ hội giao tiếp không chính thức — những yếu tố vốn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng học đường.

Sự thiếu hụt tương tác trực tiếp đã ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng đến sinh viên năm nhất, những người đang trong quá trình thiết lập mạng lưới xã hội mới tại môi trường đại học. Thay vì được hòa mình vào một cộng đồng đa dạng thông qua các hoạt động ngoại khóa, sự kiện trường và giao tiếp trong khuôn viên trường, nhiều sinh viên đã phải trải qua năm học đại học đầu tiên hoàn toàn qua màn hình máy tính. Nghiên cứu của Son và cộng sự (2020) phát hiện rằng cảm giác cô lập xã hội có mối tương quan tích cực với các triệu chứng trầm cảm và lo âu, đồng thời làm giảm động lực học tập và cảm giác gắn kết với trường đại học.

Hơn nữa, cô lập xã hội trong môi trường kỹ thuật số còn tạo ra một nghịch lý đáng chú ý: mặc dù sinh viên có thể liên lạc với bạn bè và gia đình qua mạng xã hội với tần suất cao hơn trước, nhưng chất lượng của các tương tác này thường kém hơn so với giao tiếp trực tiếp. Hiện tượng "mỏi video" (Zoom fatigue) và cảm giác đuối sức khi phải tham gia quá nhiều cuộc gọi trực tuyến đã làm giảm mong muốn duy trì kết nối xã hội, từ đó dẫn đến một vòng luẩn quẩn mà trong đó sự cô lập càng trở nên trầm trọng hơn.

8.4. Thời gian sử dụng màn hình, mệt mỏi kỹ thuật số và tình trạng kiệt sức ở sinh viên

Sự gia tăng thời gian sử dụng màn hình là một hệ quả tất yếu của việc chuyển đổi sang môi trường học tập số hóa, nhưng đồng thời cũng là một trong những yếu tố chính gây suy giảm phúc lợi số. Trong giai đoạn đại dịch, nhiều sinh viên đại học đã dành từ 8 đến 12 giờ mỗi ngày trước màn hình máy tính cho các hoạt động học tập, cộng thêm thời gian sử dụng thiết bị di động cho mục đích giải trí và giao tiếp xã hội. Sự tích lũy thời gian sử dụng màn hình này đã dẫn đến hiện tượng "mệt mỏi kỹ thuật số" (digital fatigue), biểu hiện qua các triệu chứng như căng mắt, đau đầu, khó tập trung và cảm giác quá tải thông tin.

Mệt mỏi kỹ thuật số không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn có tác động sâu sắc đến khả năng nhận thức và cảm xúc của sinh viên. Khi não bộ phải liên tục xử lý lượng lớn thông tin từ nhiều nguồn kỹ thuật số khác nhau, năng lực chú ý giảm sút, khả năng ghi nhớ ngắn hạn suy yếu và cảm xúc trở nên dễ bị kích động. Nghiên cứu của Sahu (2020) chỉ ra rằng việc phải duy trì sự tập trung trong các lớp học trực tuyến kéo dài đòi hỏi nỗ lực nhận thức lớn hơn so với học trực tiếp, do sự thiếu vắng các tín hiệu phi ngôn ngữ và kích thích môi trường đa dạng mà lớp học truyền thống cung cấp.

Tình trạng kiệt sức (burnout) ở sinh viên đại học cũng trở nên phổ biến hơn trong bối cảnh xã hội số, đặc biệt khi ranh giới giữa thời gian học tập và thời gian nghỉ ngơi trở nên mờ nhạt. Khi sinh viên sử dụng cùng một thiết bị cho cả việc học tập, giải trí và giao tiếp xã hội, việc "ngắt kết nối" khỏi công việc học tập trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Sự hiện diện liên tục của các nền tảng học tập trực tuyến, thông báo qua email và các cuộc họp nhóm không chính thức đã tạo ra một trạng thái "sẵn sàng kết nối" (perpetual connectivity) khiến sinh viên khó có được thời gian phục hồi tâm lý thực sự.

8.5. Mối quan hệ giữa gián đoạn sự tham gia và sức khỏe tinh thần

Sự gián đoạn trong việc tham gia học tập (engagement disruption) là một khái niệm quan trọng giúp giải thích mối liên hệ giữa môi trường số hóa và sức khỏe tinh thần của sinh viên đại học. Hari Rajan, Herbert và Polly (2024) đã nghiên cứu chuyên sâu về hiện tượng gián đoạn sự tham gia của sinh viên, nhấn mạnh rằng khi các yếu tố thúc đẩy sự tham gia học tập — bao gồm tương tác với giảng viên, cộng tác với bạn bè và cảm giác thuộc về cộng đồng — bị suy yếu do chuyển đổi sang môi trường kỹ thuật số, hậu quả không chỉ dừng lại ở kết quả học tập mà còn lan rộng đến các khía cạnh tâm lý và cảm xúc.

Theo Hari Rajan và cộng sự (2024), sự tham gia học tập không đơn thuần là hành vi học thuật mà còn là một quá trình tâm lý xã hội, trong đó sinh viên xây dựng ý thức bản thân, phát triển năng lực và thiết lập các mối quan hệ xã hội có ý nghĩa. Khi quá trình này bị gián đoạn — do thiếu tương tác trực tiếp, giảm cơ hội hợp tác nhóm và hạn chế phản hồi từ giảng viên — sinh viên có thể trải qua cảm giác mất phương hướng, giảm động lực và suy giảm lòng tự trọng. Những trạng thái tâm lý tiêu cực này, khi kéo dài, có thể tiến triển thành các vấn đề sức khỏe tinh thần nghiêm trọng hơn, bao gồm trầm cảm và rối loạn lo âu.

Mối quan hệ giữa gián đoạn sự tham gia và sức khỏe tinh thần mang tính hai chiều (bidirectional): trong khi sự gián đoạn học tập có thể gây ra các vấn đề tâm lý, thì các vấn đề sức khỏe tinh thần hiện tại cũng làm giảm khả năng tham gia học tập của sinh viên. Vòng luẩn quẩn này đặc biệt nguy hiểm đối với những nhóm sinh viên dễ bị tổn thương, bao gồm sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, sinh viên thuộc các nhóm thiểu số và sinh viên đã có sẵn tiền sử vấn đề sức khỏe tâm lý. Son và cộng sự (2020) cũng đã xác nhận rằng cảm giác thiếu kiểm soát đối với tình hình học tập và cảm giác cô lập trong môi trường trực tuyến là những yếu tố dự báo mạnh mẽ đối với sự suy giảm sức khỏe tinh thần ở sinh viên.

8.6. Chiến lược nâng cao phúc lợi số

Để đối phó với những thách thức nêu trên, các nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách giáo dục đã đề xuất nhiều chiến lược nhằm nâng cao phúc lợi số cho sinh viên đại học. Trước hết, việc thiết lập ranh giới kỹ thuật số (digital boundaries) được xem là một biện pháp thiết yếu. Điều này bao gồm việc xác định rõ thời gian sử dụng thiết bị, tạo không gian vật lý không có thiết bị điện tử và thiết lập các quy tắc cá nhân về việc kiểm tra thông báo. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sinh viên có khả năng tự quản lý thời gian sử dụng thiết bị tốt hơn thường báo cáo mức độ căng thẳng thấp hơn và chất lượng giấc ngủ tốt hơn.

Thứ hai, các phương pháp chánh niệm kỹ thuật số (digital mindfulness) đang ngày càng được chú trọng trong các chương trình hỗ trợ sinh viên. Chánh niệm kỹ thuật số bao gồm việc phát triển nhận thức về thói quen sử dụng công nghệ, thực hành "sử dụng có chủ đích" (intentional use) thay vì sử dụng theo phản xạ, và thường xuyên tự đánh giá tác động của việc sử dụng công nghệ đến cảm xúc và sức khỏe. Nhiều trường đại học đã tích hợp các buổi hội thảo về chánh niệm kỹ thuật số vào chương trình định hướng và các dịch vụ tư vấn tâm lý học đường.

Thứ ba, vai trò của hỗ trợ từ phía cơ sở giáo dục không thể thiếu. Sahu (2020) đã đề xuất rằng các trường đại học cần xây dựng hệ thống hỗ trợ sức khỏe tinh toàn diện bao gồm các dịch vụ tư vấn trực tuyến, nhóm hỗ trợ ngang hàng (peer support groups) và các chương trình nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm lý. Việc cung cấp các nguồn lực tài chính bổ sung cho sinh viên gặp khó khăn, cải thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật và đào tạo giảng viên về cách nhận biết và hỗ trợ sinh viên có vấn đề sức khỏe tinh thần cũng là những biện pháp quan trọng cần được triển khai đồng bộ.

8.7. Xây dựng cộng đồng số bền vững trong môi trường đại học

Về mặt dài hạn, việc xây dựng các cộng đồng số bền vững (resilient digital communities) tại các trường đại học là một chiến lược then chốt nhằm bảo vệ và nâng cao sức khỏe tinh thần của sinh viên trong bối cảnh xã hội số. Các cộng đồng số bền vững là những cộng đồng trực tuyến được thiết kế có chủ đích nhằm thúc đẩy sự kết nối ý nghĩa, hỗ trợ lẫn nhau và chia sẻ nguồn lực, đồng thời giảm thiểu các rủi ro liên quan đến sức khỏe tinh thần.

Để xây dựng các cộng đồng số bền vững, các trường đại học cần xem xét nhiều yếu tố. Trước hết, thiết kế nền tảng kỹ thuật số nên ưu tiên tính tương tác và cộng tác, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia tích cực thay vì chỉ tiếp nhận thông tin một chiều. Các công cụ học tập trực tuyến cần được tích hợp với các không gian giao tiếp không chính thức, cho phép sinh viên trò chuyện, chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng mối quan hệ xã hội một cách tự nhiên. Hari Rajan và cộng sự (2024) đã nhấn mạnh rằng việc khôi phục và duy trì sự tham gia của sinh viên trong môi trường kỹ thuật số đòi hỏi những phương pháp tiếp cận sáng tạo, trong đó công nghệ được sử dụng như một công cụ kết nối thay vì một rào cản cách ly.

Tiếp theo, việc phát triển năng lực số (digital literacy) cho sinh viên cần được mở rộng để bao gồm cả năng lực cảm xúc số (digital emotional literacy) — tức là khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc trong môi trường trực tuyến. Điều này bao gồm kỹ năng giao tiếp hiệu quả qua các nền tảng kỹ thuật số, khả năng nhận diện thông tin sai lệch và hiểu biết về cách thức mà các thuật toán và thiết kế nền tảng ảnh hưởng đến hành vi và tâm lý người dùng.

Cuối cùng, việc xây dựng văn hóa tổ chức đề cao phúc lợi số là một yếu tố nền tảng. Khi các cơ sở giáo dục đại học coi phúc lợi số là một ưu tiên chiến lược — thể hiện qua việc phân bổ nguồn lực phù hợp, xây dựng chính sách bảo vệ sức khỏe tinh thần và tạo môi trường làm việc-học tập cân bằng — sinh viên sẽ được tiếp nhận một thông điệp mạnh mẽ rằng sức khỏe tinh thần quan trọng ngang bằng với thành tích học thuật. Như nghiên cứu của Son và cộng sự (2020) đã gợi ý, việc giải quyết các vấn đề sức khỏe tinh thần trong môi trường đại học không chỉ là trách nhiệm của cá nhân sinh viên mà còn là nhiệm vụ chung của toàn bộ hệ thống giáo dục, đòi hỏi sự hợp tác giữa nhà trường, gia đình, cộng đồng và bản thân sinh viên.

Công dân số và Đạo đức số trong môi trường đại học

Khái niệm công dân số: Quyền, trách nhiệm và sự tham gia

Trong bối cảnh chuyển đổi số sâu rộng đang diễn ra tại mọi tầng lớp xã hội, khái niệm "công dân số" (digital citizenship) đã trở thành một trong những chủ đề nghiên cứu quan trọng hàng đầu trong lĩnh vực giáo dục đại học. Công dân số có thể được hiểu là việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông một cách có trách nhiệm, phù hợp với các chuẩn mực đạo đức và pháp luật, đồng thời tích cực tham gia vào các hoạt động trực tuyến nhằm đóng góp cho sự phát triển của cộng đồng mạng (Farias-Gaytan et al., 2023). Theo quan điểm này, công dân số không chỉ đơn thuần là khả năng sử dụng công nghệ mà còn bao gồm nhận thức sâu sắc về quyền lợi và trách nhiệm cá nhân trong không gian kỹ thuật số. Mỗi cá nhân khi tham gia vào môi trường số đều mang theo những quyền lợi thiết yếu như quyền tiếp cận thông tin, quyền tự do ngôn luận, quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền tham gia vào các quá trình dân chủ số. Tuy nhiên, đi kèm với những quyền lợi ấy là những trách nhiệm không thể thiếu, bao gồm việc tôn trọng quyền riêng tư của người khác, tuân thủ pháp luật mạng, sử dụng thông tin một cách trung thực và xây dựng môi trường trực tuyến an toàn, văn minh.

Đối với sinh viên đại học — những người thuộc thế hệ tiếp cận công nghệ từ sớm (digital natives) — việc phát triển năng lực công dân số càng trở nên cấp thiết hơn. Sinh viên ngày nay dành phần lớn thời gian học tập, giao tiếp và giải trí trên các nền tảng số, từ hệ thống quản lý học tập trực tuyến đến mạng xã hội và các công cụ hợp tác kỹ thuật số. Do đó, việc trang bị cho sinh viên những kiến thức, kỹ năng và thái độ phù hợp để trở thành những công dân số có trách nhiệm không chỉ là yêu cầu của giáo dục đại học mà còn là điều kiện tiên quyết để họ hội nhập thành công vào xã hội số hiện đại.

Khung lý thuyết chín yếu tố của công dân số

Nền tảng lý thuyết quan trọng nhất về công dân số là khung chín yếu tố do Mike Ribble đề xuất, thường được biết đến qua tên gọi "9 yếu tố của công dân số" (Nine Elements of Digital Citizenship). Khung này bao gồm: (1) Truy cập số (Digital Access) — đảm bảo mọi người đều có cơ hội tiếp cận công nghệ một cách công bằng và bình đẳng; (2) Thương mại số (Digital Commerce) — việc mua bán hàng hóa và dịch vụ trực tuyến một cách an toàn, hợp pháp; (3) Giao tiếp số (Digital Communication) — trao đổi thông tin hiệu quả và có trách nhiệm thông qua các kênh số; (4) Năng lực số (Digital Literacy) — khả năng tìm kiếm, đánh giá, tạo và chia sẻ thông tin bằng công nghệ; (5) Nghiệp vụ số (Digital Etiquette) — các chuẩn mực ứng xử văn minh trong không gian mạng; (6) Luật pháp số (Digital Law) — nhận thức và tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến sử dụng công nghệ; (7) Quyền và trách nhiệm số (Digital Rights and Responsibilities) — cân bằng giữa quyền tự do và trách nhiệm trong môi trường số; (8) Sức khỏe và an toàn số (Digital Health and Wellness) — bảo vệ thể chất và tinh thần khi sử dụng công nghệ; và (9) An ninh số (Digital Security) — biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu số khỏi các rủi ro an ninh mạng.

Trong môi trường đại học, khung lý thuyết này cung cấp một lăng kính toàn diện để đánh giá và phát triển chương trình giáo dục công dân số. Các trường đại học cần đảm bảo rằng sinh viên không chỉ có khả năng tiếp cận công nghệ mà còn được giáo dục đầy đủ về tất cả chín yếu tố trên, từ việc sử dụng thư viện số và cơ sở dữ liệu học thuật đến việc bảo vệ thông tin cá nhân và nhận thức về an ninh mạng. Như Farias-Gaytan et al. (2023) đã chỉ ra, năng lực số (digital literacy) đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành công dân số, bởi vì chỉ khi có khả năng sử dụng và hiểu biết về công nghệ, người dùng mới có thể thực hiện đầy đủ các quyền và trách nhiệm của mình trong không gian số.

Đạo đức số: Đạo văn, quyền sở hữu trí tuệ và nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra

Đạo đức số (digital ethics) là một khía cạnh không thể tách rời của công dân số, đặc biệt trong môi trường học thuật. Trong kỷ nguyên số, các vấn đề đạo đức liên quan đến công nghệ ngày càng trở nên phức tạp và đa chiều. Một trong những thách thức lớn nhất đối với giáo dục đại học chính là vấn đề đạo văn số (digital plagiarism). Sự phát triển của Internet và các cơ sở dữ liệu trực tuyến đã tạo điều kiện cho việc sao chép, sử dụng lại nội dung của người khác một cách dễ dàng, đặt ra bài toán khó cho các cơ sở giáo dục trong việc duy trì tính nguyên bản của các công trình học thuật. Quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số cũng đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt, khi ranh giới giữa việc sử dụng thông tin hợp pháp và vi phạm bản quyền trở nên mong manh hơn bao giờ hết.

Trong những năm gần đây, sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI) đã mang đến một thách thức hoàn toàn mới đối với đạo đức học thuật. Các công cụ AI tạo sinh văn bản, hình ảnh và mã nguồn như ChatGPT, Gemini hay Claude có khả năng sản xuất nội dung với chất lượng ngày càng cao, khiến việc phân biệt giữa nội dung do con người sáng tạo và nội dung do AI tạo ra trở nên khó khăn hơn. Kasneci et al. (2023) đã phân tích sâu rộng tiềm năng và rủi ro của việc sử dụng ChatGPT trong giáo dục, nhấn mạnh rằng công cụ này có thể phục vụ mục đích tốt nếu được sử dụng một cách có trách nhiệm và minh bạch, nhưng đồng thời cũng có thể bị lạm dụng để gian lận học thuật nếu thiếu đi các khuôn khổ đạo đức rõ ràng.

Liêm chính học thuật trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo

Vấn đề liêm chính học thuật (academic integrity) đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử khi các công cụ AI ngày càng trở nên tinh vi và dễ tiếp cận. Các trường đại học trên toàn thế giới đang phải đối mặt với câu hỏi cấp bách: làm thế nào để cân bằng giữa việc khai thác tiềm năng giáo dục của AI và việc bảo vệ tính toàn vẹn của quá trình đánh giá học tập? Kasneci et al. (2023) lập luận rằng thay vì cấm đoán hoàn toàn việc sử dụng AI trong học thuật, các cơ sở giáo dục cần tiếp cận vấn đề một cách xây dựng, phát triển các chính sách và hướng dẫn rõ ràng về cách sử dụng AI một cách đạo đức và minh bạch. Các tác giả cũng đề xuất rằng sinh viên cần được giáo dục về khả năng cũng như những hạn chế của AI, hiểu rằng AI chỉ là công cụ hỗ trợ chứ không thể thay thế tư duy phản biện và năng lực sáng tạo của con người.

Một số giải pháp được đề xuất bao gồm việc yêu cầu sinh viên công khai việc sử dụng AI trong các bài tập, thiết kế các hình thức đánh giá đề cao tư duy phân tích thay vì chỉ tái hiện kiến thức, và xây dựng các bộ quy tắc ứng dụng AI rõ ràng trong từng môn học. Quan trọng hơn, các trường đại học cần đặt việc giáo dục về liêm chính học thuật số vào vị trí trung tâm trong chương trình đào tạo, giúp sinh viên hiểu rằng liêm chính không chỉ là quy định bắt buộc mà còn là giá trị cốt lõi của việc học tập và nghiên cứu. Trong bối cảnh này, việc phát triển năng lực số bao gồm cả khả năng đánh giá tính xác thực của nội dung do AI tạo ra, nhận diện các thiên kiến (bias) trong thuật toán, và sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ học tập có trách nhiệm (Farias-Gaytan et al., 2023; Kasneci et al., 2023).

Tham gia dân sự trực tuyến: Sinh viên và dân chủ số

Bên cạnh các vấn đề đạo đức học thuật, công dân số còn bao gồm khía cạnh tham gia dân sự trực tuyến (online civic engagement). Mạng xã hội và các nền tảng kỹ thuật số đã mở ra không gian mới cho sinh viên tham gia vào các cuộc thảo luận xã hội, vận động cộng đồng và thực thi quyền công dân trong không gian mạng. Sinh viên đại học ngày nay có thể tham gia vào các phong trào xã hội, ký kiến nghị trực tuyến, chia sẻ quan điểm về các vấn đề công cộng và đóng góp vào các chiến dịch cộng đồng thông qua các nền tảng số. Sự tham gia này không chỉ giúp sinh viên phát triển kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện mà còn rèn luyện ý thức trách nhiệm xã hội và khả năng hành động vì lợi ích chung.

Tuy nhiên, tham gia dân sự trực tuyến cũng đặt ra những thách thức về thông tin sai lệch (misinformation), "buồng vang thông tin" (echo chambers) và văn hóa tẩy chay trực tuyến (cancel culture). Do đó, giáo dục công dân số cần bao gồm việc trang bị cho sinh viên khả năng tư duy phản biện về thông tin, kỹ năng xác minh nguồn tin và ý thức xây dựng cuộc đối thoại trực tuyến tôn trọng và mang tính xây dựng. Chỉ khi có đầy đủ các năng lực này, sinh viên mới có thể trở thành những công dân số tích cực, đóng góp vào quá trình xây dựng một xã hội số dân chủ, công bằng và bền vững.

Xây dựng văn hóa công dân số có trách nhiệm trong trường đại học

Để xây dựng một văn hóa công dân số có trách nhiệm trong môi trường đại học, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều bên liên quan, bao gồm ban lãnh đạo trường, giảng viên, nhân viên hỗ trợ và chính bản thân sinh viên. Về phía quản lý, các trường đại học cần phát triển chính sách và quy chế rõ ràng về sử dụng công nghệ, đạo đức số và liêm chính học thuật, đồng thời đảm bảo rằng các chính sách này được truyền đạt và thực thi hiệu quả. Về phía giảng viên, vai trò mẫu mực trong việc sử dụng công nghệ một cách đạo đức là vô cùng quan trọng; giảng viên cần tích hợp giáo dục công dân số vào quá trình giảng dạy, hướng dẫn sinh viên cách sử dụng các công cụ số một cách có trách nhiệm và minh bạch.

Các chương trình đào tạo về công dân số và đạo đức số cần được thiết kế dưới dạng các khóa học độc lập hoặc được lồng ghép vào các môn học chuyên ngành, đảm bảo rằng tất cả sinh viên đều được tiếp cận với nội dung này trong suốt quá trình học tập tại trường đại học. Ngoài ra, các hoạt động ngoại khóa như hội thảo, tọa đàm, cuộc thi và chiến dịch nâng cao nhận thức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa và củng cố các giá trị công dân số trong cộng đồng sinh viên.

Bối cảnh Việt Nam: Phát triển giáo dục công dân số

Tại Việt Nam, việc phát triển giáo dục công dân số đang nhận được sự quan tâm ngày càng lớn từ cả cơ quan quản lý nhà nước lẫn các cơ sở giáo dục đại học. Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đã đặt ra mục tiêu nâng cao năng lực số cho mọi tầng lớp nhân dân, trong đó sinh viên đại học được xác định là một trong những nhóm ưu tiên. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc giáo dục công dân số tại các trường đại học Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự thiếu hụt tài liệu giảng dạy tiêu chuẩn, hạn chế trong năng lực giảng viên về công nghệ số, và chưa có một khung năng lực công dân số thống nhất áp dụng trên toàn hệ thống.

Để nâng cao chất lượng giáo dục công dân số tại Việt Nam, cần tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm quốc tế, đồng thời thích ứng với bối cảnh văn hóa, xã hội và pháp luật đặc thù của quốc gia. Các trường đại học Việt Nam cần chủ động xây dựng chương trình giáo dục công dân số toàn diện, từ năng lực kỹ thuật cơ bản đến nhận thức về đạo đức số và trách nhiệm xã hội trong không gian mạng. Đặc biệt, trong bối cảnh các công cụ AI ngày càng phổ biến, việc giáo dục sinh viên về sử dụng AI có trách nhiệm và liêm chính học thuật trong kỷ nguyên số cần được ưu tiên hàng đầu (Kasneci et al., 2023). Có như vậy, giáo dục đại học Việt Nam mới có thể hoàn thành sứ mệnh đào tạo ra những công dân số có năng lực, có đạo đức và có trách nhiệm, sẵn sàng đóng góp vào quá trình xây dựng một xã hội số phát triển, bao trùm và bền vững.

Mạng xã hội và Giao tiếp số trong môi trường đại học

Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội và các nền tảng giao tiếp số đã làm thay đổi sâu sắc cách thức giao tiếp, học tập và tương tác trong môi trường đại học. Trong bối cảnh xã hội số hiện đại, mạng xã hội không chỉ đơn thuần là công cụ giải trí mà đã trở thành một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái giáo dục đại học, tạo ra những không gian tương tác mới giữa sinh viên, giảng viên và cơ sở giáo dục. Bài viết này sẽ phân tích vai trò của mạng xã hội trong đời sống đại học, mô hình giao tiếp của thế hệ sinh viên đương đại, những cơ hội và thách thức mà giao tiếp số mang lại, đồng thời đề xuất các hướng phát triển cho tương lai.

Vai trò của mạng xã hội trong đời sống đại học

Mạng xã hội đã trở thành phương tiện giao tiếp chủ đạo của sinh viên đại học, vượt ra khỏi khuôn khổ của các kênh liên lạc truyền thống như email hay thông báo trên bảng tin. Các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok, YouTube và Zalo không chỉ là nơi sinh viên kết nối bạn bè mà còn là không gian tìm kiếm thông tin học thuật, tham gia các hoạt động ngoại khóa và xây dựng mạng lưới quan hệ xã hội. Trong quá trình chuyển đổi sang hình thức học trực tuyến do đại dịch Covid-19, mạng xã hội đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc duy trì sự liên kết giữa các thành viên trong cộng đồng đại học. Nghiên cứu của Li (2022) về quá trình chuyển đổi sang học trực tuyến trong đại dịch đã chỉ ra rằng các nền tảng giao tiếp số trở thành cầu nối thiết yếu giúp sinh viên không bị cô lập khỏi môi trường học thuật, đồng thời hỗ trợ tích cực việc chia sẻ tài liệu và thảo luận nhóm.

Đối với các trường đại học, mạng xã hội là công cụ truyền thông hiệu quả để tiếp cận sinh viên hiện tại và tương lai. Các kênh mạng xã hội chính thức của trường đại học cung cấp thông tin về tuyển sinh, sự kiện, chính sách học thuật và các hoạt động nghiên cứu, giúp thu hẹp khoảng cách giữa cơ quan quản lý và sinh viên. Việc sử dụng mạng xã hội một cách chiến lược cũng góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu của trường đại học trong bối cảnh cạnh tranh giáo dục ngày càng gay gắt.

Mạng xã hội như công cụ học tập: Không gian học tập chính thức và phi chính thức

Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất trong giáo dục đại học là việc mạng xã hội được tích hợp vào quá trình học tập cả ở cấp độ chính thức lẫn phi chính thức. Ở cấp độ chính thức, nhiều giảng viên đã sử dụng các nền tảng như Facebook Groups, Microsoft Teams, Google Classroom hay Discord để tổ chức thảo luận, phân công bài tập và phản hồi câu hỏi của sinh viên. Các không gian số này tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập cộng tác, nơi sinh viên có thể chia sẻ ý tưởng, giải quyết vấn đề cùng nhau và phát triển kỹ năng làm việc nhóm — những năng lực then chốt trong thế kỷ 21.

Ở cấp độ phi chính thức, mạng xã hội cung cấp một kho tàng tài nguyên học thuật khổng lồ. Sinh viên có thể tiếp cận các video bài giảng trên YouTube, tham gia các cộng đồng học thuật trên Reddit hay Facebook, theo dõi các chuyên gia trong lĩnh vực quan tâm trên LinkedIn và Twitter (hiện là X). Hernandez-de-Menendez, Escobar Díaz và Morales-Menendez (2020) đã nghiên cứu về trải nghiệm giáo dục với thế hệ Z và phát hiện ra rằng sinh viên thuộc thế hệ này đặc biệt thích ứng tốt với các phương pháp học tập dựa trên công nghệ số và mạng xã hội. Thế hệ Z không chỉ tiếp nhận thông tin một chiều mà còn chủ động sản xuất, chia sẻ và thảo luận nội dung học thuật trên các nền tảng mạng xã hội, tạo ra một quá trình học tập liên tục vượt ra khỏi giới hạn của giờ lên lớp truyền thống.

Mô hình giao tiếp của thế hệ Z: Ưu tiên và thói quen

Sinh viên đại học hiện nay chủ yếu thuộc thế hệ Z — những người sinh ra và lớn lên trong kỷ nguyên số. Mô hình giao tiếp của thế hệ này có những đặc điểm khác biệt rõ rệt so với các thế hệ trước. Hernandez-de-Menendez và cộng sự (2020) chỉ ra rằng thế hệ Z ưu tiên các hình thức giao tiếp trực quan, nhanh chóng và có tính tương tác cao. Họ có xu hướng tiêu thụ thông tin qua video ngắn, hình ảnh trực quan và các nội dung được thiết kế theo dạng snackable (có thể tiếp thu nhanh). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức họ tiếp thu kiến thức trong môi trường đại học, đòi hỏi các phương pháp giảng dạy phải thay đổi để phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin mới.

Bên cạnh đó, thế hệ Z cũng thể hiện sự linh hoạt trong việc chuyển đổi giữa nhiều nền tảng giao tiếp khác nhau. Họ có thể sử dụng Zalo cho giao tiếp cá nhân, Facebook Groups cho hoạt động nhóm, LinkedIn cho mạng lưới nghề nghiệp và Discord cho các thảo luận học thuật chuyên sâu. Sự đa dạng này vừa là cơ hội vừa là thách thức cho các trường đại học trong việc thiết kế chiến lược giao tiếp số hiệu quả. Nghiên cứu của Hari Rajan, Herbert và Polly (2024) về sự gián đoạn tương tác của sinh viên cho thấy rằng khi các nền tảng giao tiếp không đáp ứng được kỳ vọng của sinh viên thế hệ Z, mức độ tham gia học tập và tương tác có thể bị suy giảm đáng kể.

Xây dựng cộng đồng học thuật trực tuyến

Trong xã hội số, việc xây dựng cộng đồng học thuật trực tuyến là một yêu cầu cấp thiết đối với các trường đại học. Các diễn đàn trực tuyến, nhóm học tập trên mạng xã hội và các nền tảng hợp tác số tạo ra không gian để sinh viên và giảng viên tương tác xuyên suốt, bất kể rào cản về không gian và thời gian. Các cộng đồng này không chỉ phục vụ mục đích học thuật mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tâm lý xã hội cho sinh viên, đặc biệt là trong những giai đoạn khó khăn như đại dịch Covid-19.

Li (2022) đã ghi nhận rằng trong thời kỳ phong tỏa và học trực tuyến, các cộng đồng học tập trên mạng xã hội đã trở thành không gian an toàn cho sinh viên chia sẻ khó khăn, tìm kiếm sự hỗ trợ và duy trì động lực học tập. Các nhóm học tập trực tuyến cho phép sinh viên giúp đỡ lẫn nhau trong việc giải quyết bài tập, chuẩn bị thi cử và chia sẻ tài nguyên học tập. Tuy nhiên, việc xây dựng cộng đồng trực tuyến hiệu quả đòi hỏi sự chủ động từ cả giảng viên lẫn nhà trường trong việc tạo điều kiện thuận lợi, đặt ra quy tắc tương tác tích cực và duy trì sự hiện diện thường xuyên.

Mặt tối của giao tiếp số: Thông tin sai lệch, xao nhãng và buồng vang thông tin

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, mạng xã hội và giao tiếp số trong môi trường đại học cũng tiềm ẩn những rủi ro đáng lo ngại. Thông tin sai lệch (misinformation) là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất, đặc biệt khi sinh viên sử dụng mạng xã hội làm nguồn tài liệu tham khảo chính cho bài tập và nghiên cứu. Việc phân biệt thông tin chính xác và thông tin sai lệch đòi hỏi năng lực thông tin (information literacy) — một kỹ năng mà không phải sinh viên nào cũng được trang bị đầy đủ.

Xao nhãng học tập do mạng xã hội cũng là một vấn đề thường xuyên được các nhà giáo dục quan ngại. Các nền tảng mạng xã hội được thiết kế để tối đa hóa thời gian sử dụng, với các thuật toán gợi ý nội dung khiến sinh viên dễ bị cuốn vào việc lướt mạng xã hội thay vì tập trung vào học tập. Hari Rajan và cộng sự (2024) đã nhấn mạnh rằng sự gián đoạn tương tác của sinh viên không chỉ do yếu tố công nghệ mà còn liên quan đến việc thiếu các chiến lược can thiệp kịp thời từ phía nhà trường và giảng viên.

Hơn nữa, hiện tượng "buồng vang thông tin" (echo chamber) trên mạng xã hội có thể hạn chế khả năng tư duy phản biện của sinh viên. Khi thuật toán chỉ đề xuất những nội dung phù hợp với quan điểm sẵn có, sinh viên có nguy cơ bị cách ly khỏi các góc nhìn đa dạng, làm giảm chất lượng học thuật và khả năng phát triển tư duy phản biện. Đây là một thách thức pedagogic cần được giải quyết thông qua việc giáo dục ý thức truyền thông số (digital media literacy) cho sinh viên.

Chiến lược tương tác đại học — sinh viên thông qua mạng xã hội

Để tận dụng tối đa tiềm năng của mạng xã hội trong giáo dục đại học, các trường cần xây dựng chiến lược tương tác toàn diện. Trước hết, cần phát triển chính sách sử dụng mạng xã hội rõ ràng, định hướng sinh viên cách sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm và hiệu quả cho mục đích học tập. Các chương trình nâng cao năng lực thông tin số (digital literacy) nên được tích hợp vào chương trình đào tạo, giúp sinh viên phát triển khả năng đánh giá, phân tích và sử dụng thông tin từ mạng xã hội một cách phản biện.

Các nhà nghiên cứu Hari Rajan, Herbert và Polly (2024) đã đề xuất nhiều chiến lược nhằm tăng cường tương tác của sinh viên trong môi trường số, bao gồm việc sử dụng các phương pháp giảng dạy tương tác dựa trên nền tảng số, tạo cơ hội cho sinh viên tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất nội dung học thuật trên mạng xã hội và thiết kế các hoạt động học tập khuyến khích hợp tác số. Hernandez-de-Menendez và cộng sự (2020) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh phương pháp sư phạm để phù hợp với đặc điểm nhận thức và thói quen công nghệ của thế hệ Z, bao gồm việc tích hợp game hóa (gamification), video ngắn và các công cụ tương tác trực tiếp vào quá trình giảng dạy.

Tương lai của giao tiếp số trong môi trường đại học

Nhìn về tương lai, giao tiếp số trong môi trường đại học sẽ tiếp tục phát triển cùng với sự tiến bộ của công nghệ. Trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) hứa hẹn mang đến những trải nghiệm giao tiếp và học tập hoàn toàn mới. Các trợ lý ảo được hỗ trợ bởi AI có thể cung cấp phản hồi tức thời cho sinh viên, trong khi các lớp học thực tế ảo cho phép mô phỏng các môi trường học tập phức tạp mà không gian truyền thống không thể đáp ứng.

Tuy nhiên, Li (2022) đã cảnh báo rằng quá trình chuyển đổi công nghệ cần được thực hiện một cách có chủ đích và bao trùm (inclusive), đảm bảo không sinh viên nào bị bỏ lại phía sau do rào cản về thiết bị, kết nối internet hoặc năng lực số. Các trường đại học cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ, phát triển chương trình đào tạo năng lực số và xây dựng văn hóa học tập số bền vững.

Tóm lại, mạng xã hội và giao tiếp số đã trở thành yếu tố định hình trong môi trường đại học hiện đại, tạo ra cả cơ hội và thách thức cho sinh viên, giảng viên và cơ sở giáo dục. Việc hiểu rõ mô hình giao tiếp của thế hệ Z, tận dụng hiệu quả các nền tảng mạng xã hội trong học tập và xây dựng cộng đồng học thuật trực tuyến mạnh mẽ là những yêu cầu then chốt để các trường đại học phát triển trong bối cảnh xã hội số. Đồng thời, việc giải quyết các vấn đề như thông tin sai lệch, xao nhãng và bất bình đẳng số cần được đặt ở ưu tiên cao trong các chiến lược phát triển giáo dục đại học.

Khuôn viên thông minh và Cơ sở hạ tầng số

Sự phát triển của công nghệ số trong thế kỷ 21 đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có giáo dục đại học. Khái niệm "khuôn viên thông minh" (smart campus) nổi lên như một mô hình mới, nơi công nghệ được tích hợp toàn diện vào không gian vật lý và ảo của trường đại học nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và quản lý. Cùng với đó, cơ sở hạ tầng số đóng vai trò nền tảng cốt lõi, quyết định khả năng chuyển đổi số thành công của mỗi viện giáo dục. Phần này sẽ phân tích các khía cạnh chính của khuôn viên thông minh và cơ sở hạ tầng số trong bối cảnh xã hội số tại môi trường đại học.

1. Khái niệm khuôn viên thông minh và các công nghệ nền tảng

Khuôn viên thông minh có thể được hiểu là một hệ sinh thái giáo dục số hóa toàn diện, trong đó các công nghệ Internet vạn vật (Internet of Things — IoT), phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) và tự động hóa được ứng dụng để tối ưu hóa hoạt động của trường đại học. Trong mô hình này, các thiết bị cảm biến được lắp đặt khắp khuôn viên — từ phòng học, thư viện, ký túc xá đến khu vực commons — nhằm thu thập dữ liệu thời gian thực về năng lượng, an ninh, giao thông và môi trường (Bygstad et al., 2022). Những dữ liệu này sau đó được xử lý và phân tích để hỗ trợ ra quyết định quản lý, ví dụ như điều chỉnh hệ thống chiếu sáng và điều hòa theo mức độ sử dụng thực tế của từng không gian, từ đó tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.

Bên cạnh đó, tự động hóa trong khuôn viên thông minh không chỉ dừng lại ở các tiện ích vật lý mà còn mở rộng đến các quy trình hành chính và học thuật. Hệ thống đăng ký môn học tự động, cổng thông tin điện tử sinh viên, hệ thống chấm điểm trực tuyến và ứng dụng di động của trường đại học là những minh chứng rõ rệt cho xu hướng này. Habib (2023) nhấn mạnh rằng khuôn viên thông minh không đơn thuần là việc áp dụng công nghệ vào từng nghiệp vụ riêng lẻ, mà là sự tích hợp đồng bộ các hệ thống số thành một không gian học tập và làm việc liền mạch, trong đó dữ liệu được chia sẻ và sử dụng xuyên suốt giữa các đơn vị chức năng.

2. Yêu cầu cơ sở hạ tầng số cho các trường đại học hiện đại

Để hiện thực hóa tầm nhìn về khuôn viên thông minh, các trường đại học phải đầu tư vào một hệ thống cơ sở hạ tầng số vững chắc và có tính mở rộng cao. Yêu cầu đầu tiên và quan trọng nhất là hạ tầng mạng băng thông rộng, bao gồm cả mạng Ethernet tốc độ cao, mạng Wi-Fi phủ sóng toàn khuôn viên và kết nối Internet ổn định với băng thông lớn. Trong bối cảnh đại học hậu đại dịch COVID-19, khi mô hình học tập kết hợp (blended learning) và học trực tuyến trở thành phương thức giảng dạy phổ biến, chất lượng kết nối mạng trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm học tập của hàng ngàn sinh viên và giảng viên đồng thời truy cập hệ thống.

Yêu cầu thứ hai liên quan đến hạ tầng phần cứng, bao gồm máy chủ (server), thiết bị lưu trữ dữ liệu (storage) và hệ thống trung tâm dữ liệu (data center). Nhiều trường đại học tiên phong trên thế giới đã chuyển từ mô hình sở hữu phần cứng (on-premise) sang mô hình kết hợp (hybrid), trong đó một phần hạ tầng được đặt tại chỗ để xử lý dữ liệu nhạy cảm, trong khi phần còn lại tận dụng dịch vụ điện toán đám mây để linh hoạt mở rộng quy mô (Farias-Gaytan et al., 2023). Yêu cầu thứ ba là hạ tầng an ninh mạng (cybersecurity infrastructure), bao gồm tường lửa (firewall), hệ thống phát hiện xâm nhập (intrusion detection system), mã hóa dữ liệu và quy trình sao lưu phục hồi. Với khối lượng dữ liệu cá nhân và dữ liệu nghiên cứu ngày càng lớn được lưu trữ và truyền tải trên mạng, việc bảo đảm an toàn thông tin không còn là nhiệm vụ của riêng phòng công nghệ thông tin mà là trách nhiệm chung của toàn bộ tổ chức.

3. Hệ thống quản lý học tập (Learning Management System — LMS)

Hệ thống quản lý học tập (LMS) là một trong những thành phần quan trọng nhất của cơ sở hạ tầng số tại các trường đại học. LMS đóng vai trò là nền tảng trung tâm cho việc phân phối nội dung giảng dạy, tổ chức hoạt động học tập, giao tiếp giữa giảng viên và sinh viên, cũng như đánh giá kết quả học tập. Từ các hệ thống sơ khai chỉ hỗ trợ việc đăng tải tài liệu và bài tập, LMS hiện đại đã phát triển thành các nền tảng học tập toàn diện tích hợp trí tuệ nhân tạo, phân tích học tập (learning analytics) và khả năng tương thích với đa dạng thiết bị (Bygstad et al., 2022).

Các nền tảng LMS phổ biến hiện nay như Moodle, Canvas, Blackboard và Google Classroom đều cung cấp các tính năng phong phú bao gồm diễn đàn thảo luận, bài kiểm tra trực tuyến, hệ thống quản lý điểm số và báo cáo tiến độ học tập. Đặc biệt, khả năng tích hợp với các công cụ bên thứ ba — từ ứng dụng hội nghị trực tuyến như Zoom hay Microsoft Teams đến các công cụ tạo nội dung tương tác như H5P và Kahoot — đã biến LMS thành một hệ sinh thái mở hỗ trợ đa dạng phương pháp sư phạm. Habib (2023) chỉ ra rằng việc lựa chọn và triển khai LMS phù hợp là một quyết định chiến lược, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng tùy biến, chi phí vận hành, sự hỗ trợ kỹ thuật và tính thân thiện với người dùng. Tại Việt Nam, nhiều trường đại học đã và đang sử dụng các nền tảng LMS nội bộ hoặc LMS mã nguồn mở, tuy nhiên mức độ khai thác tính năng vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện.

4. Điện toán đám mây và tài nguyên số

Điện toán đám mây (cloud computing) đã tạo ra cuộc cách mạng trong cách thức các trường đại học quản lý và cung cấp tài nguyên số. Thay vì đầu tư tốn kém vào phần cứng và phần mềm tại chỗ, các viện giáo dục có thể tận dụng dịch vụ đám mây để truy cập các tài nguyên tính toán linh hoạt theo nhu cầu, từ phần mềm xử lý dữ liệu nghiên cứu, hệ thống lưu trữ tài liệu đến các công cụ cộng tác trực tuyến. Các dịch vụ đám mây giáo dục như Google Workspace for Education, Microsoft 365 Education và Amazon Web Services (AWS) Educate cung cấp hàng loạt công cụ giúp sinh viên và giảng viên làm việc hiệu quả trong môi trường số.

Trong lĩnh vực thư viện và thông tin khoa học, chuyển đổi số đã thay đổi căn bản cách thức truy cập và sử dụng tài liệu học thuật. Thư viện số (digital library) hiện đại cung cấp quyền truy cập trực tuyến vào hàng triệu tài liệu điện tử bao gồm sách, tạp chí khoa học, luận văn và cơ sở dữ liệu nghiên cứu. Các nền tảng như ProQuest, JSTOR, ScienceDirect hay SpringerLink đã trở thành nguồn tài nguyên không thể thiếu cho hoạt động giảng dạy và nghiên cứu tại đại học. Farias-Gaytan et al. (2023) ghi nhận rằng khả năng tiếp cận tài nguyên số một cách bình đẳng là yếu tố then chốt để thu hẹp khoảng cách số trong giáo dục, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo năng lực số cho cả người học và người dạy để họ có thể khai thác hiệu quả các công cụ số hiện đại.

5. Quản trị dữ liệu và quyền riêng tư trong khuôn viên thông minh

Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào hệ thống số và nền tảng trực tuyến tại các trường đại học đồng nghĩa với việc khối lượng dữ liệu được tạo ra, thu thập và lưu trữ cũng tăng lên theo cấp số nhân. Dữ liệu này bao gồm thông tin cá nhân của sinh viên và nhân viên, hồ sơ học tập, dữ liệu nghiên cứu, thông tin tài chính và dữ liệu vận hành. Quản trị dữ liệu (data governance) trở thành một vấn đề cấp thiết, đòi hỏi các trường đại học thiết lập các chính sách, quy trình và cơ chế kiểm soát rõ ràng để đảm bảo dữ liệu được quản lý một cách có trách nhiệm và tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ quyền riêng tư.

Theo Habib (2023), một chiến lược chuyển đổi số hiệu quả trong giáo dục đại học phải bao gồm khung quản trị dữ liệu toàn diện, trong đó xác định rõ vai trò và trách nhiệm của từng bên liên quan trong vòng đời dữ liệu — từ khâu thu thập, lưu trữ, xử lý đến chia sẻ và tiêu hủy. Tại Việt Nam, Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã đặt ra những yêu cầu pháp lý mới đối với các cơ sở giáo dục trong việc xử lý dữ liệu cá nhân của sinh viên và cán bộ. Các trường đại học cần xây dựng bộ phận chuyên trách về bảo mật thông tin, triển khai các biện pháp kỹ thuật phù hợp và nâng cao nhận thức về an toàn thông tin cho toàn bộ cộng đồng đại học.

6. Thực trạng cơ sở hạ tầng số tại các trường đại học Việt Nam

Thực tiễn cho thấy các trường đại học tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng số trong một thập kỷ qua. Nhiều trường đại học lớn đã đầu tư mạnh mẽ vào mạng cáp quang nội bộ, hệ thống Wi-Fi phủ sóng toàn trường, trung tâm dữ liệu hiện đại và các nền tảng giáo dục trực tuyến. Các dự án "đại học số" và "trường học thông minh" đã được triển khai tại nhiều cơ sở giáo dục, điển hình như mô hình khuôn viên thông minh tại Đại học Bách Khoa Hà Nội, hệ thống quản lý học tập trực tuyến tại Đại học Quốc gia Hà Nội và nền tảng số tích hợp tại Đại học Cần Thơ (Farias-Gaytan et al., 2023).

Tuy nhiên, bức tranh về cơ sở hạ tầng số tại các trường đại học Việt Nam vẫn tồn tại sự bất bình đẳng đáng kể. Các trường đại học tại các thành phố lớn thường có nguồn lực tài chính và nhân lực tốt hơn để đầu tư vào công nghệ, trong khi nhiều trường đại học vùng sâu vùng xa vẫn gặp khó khăn trong việc đảm bảo hạ tầng mạng cơ bản. Tốc độ Internet, khả năng lưu trữ dữ liệu và số lượng thiết bị tính toán sẵn có tại các trường này còn hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trải nghiệm học tập số của sinh viên. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt đội ngũ nhân sự chuyên trách về công nghệ thông tin và an ninh mạng tại nhiều trường đại học cũng là một thách thức cần được giải quyết một cách hệ thống.

7. Xây dựng khuôn viên thông minh của tương lai

Nhìn về phía trước, việc xây dựng khuôn viên thông minh tại các trường đại học Việt Nam đòi hỏi một lộ trình chuyển đổi số đồng bộ và bền vững. Trước hết, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo chiến lược, thể hiện qua việc phê duyệt ngân sách đầu tư dài hạn cho cơ sở hạ tầng số và đưa chuyển đổi số vào tầm nhìn phát triển của trường. Habib (2023) đề xuất rằng chiến lược chuyển đổi số trong giáo dục đại học cần được xây dựng dựa trên bốn trụ cột: hạ tầng công nghệ, năng lực con người, quy trình quản lý và văn hóa tổ chức.

Thứ hai, cần đẩy mạnh hợp tác công — tư — trường (public-private partnership) để huy động nguồn lực và tiếp cận các giải pháp công nghệ tiên tiến. Các tập đoàn công nghệ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hạ tầng, nền tảng và dịch vụ tư vấn chuyên sâu. Thứ ba, việc đào tạo và phát triển năng lực số cho cán bộ, giảng viên và sinh viên phải được thực hiện thường xuyên và hệ thống, bởi công nghệ chỉ thực sự mang lại giá trị khi người dùng có đủ năng lực để khai thác hiệu quả (Farias-Gaytan et al., 2023). Cuối cùng, các trường đại học cần thiết lập cơ chế đánh giá và đo lường hiệu quả của khuôn viên thông minh dựa trên các chỉ số định lượng và định tính cụ thể, đảm bảo rằng mọi đầu tư công nghệ đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng giáo dục và trải nghiệm học tập trong xã hội số.

Kinh tế số và Chuẩn bị nghề nghiệp cho sinh viên đại học

12.1. Kinh tế số và sự tái cấu trúc thị trường lao động

Kinh tế số đã trở thành một trong những động lực phát triển quan trọng nhất của thế kỷ XXI, làm thay đổi căn bản cách thức các tổ chức sản xuất, phân phối và tiêu thụ giá trị. Sự chuyển đổi số của mọi mặt trong đời sống hàng ngày, từ giao tiếp xã hội đến thương mại và dịch vụ công, đã tạo ra một hệ sinh thái kinh tế mới mà trong đó dữ liệu, thuật toán và nền tảng công nghệ đóng vai trò trung tâm (Iivari et al., 2020). Đối với sinh viên đại học — lực lượng lao động tương lai của mọi quốc gia — sự biến đổi sâu sắc này vừa mang đến những cơ hội chưa từng có, vừa đặt ra những thách thức đáng kể về năng lực thích ứng và chuẩn bị nghề nghiệp. Theo Iivari et al. (2020), quá trình chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là việc áp dụng công nghệ vào các quy trình hiện có mà còn là sự tái định hình toàn diện về cách con người sống, làm việc và tương tác với nhau trong không gian số.

Trong bối cảnh này, thị trường lao động toàn cầu đang trải qua một cuộc tái cấu trúc sâu sắc. Các ngành công nghiệp truyền thống ngày càng được số hóa, trong khi những mô hình kinh doanh hoàn toàn mới dựa trên nền tảng kỹ thuật số liên tục xuất hiện. Tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn đang thay đổi bản chất của nhiều công việc, biến một số vai trò truyền thống trở nên lỗi thời đồng thời tạo ra những vị trí việc làm mới đòi hỏi bộ kỹ năng hoàn toàn khác biệt. Sự dịch chuyển này đòi hỏi sinh viên đại học phải hiểu rõ xu hướng phát triển của kinh tế số để chủ động định hướng lộ trình học tập và phát triển nghề nghiệp của mình. Như Walter (2024) đã chỉ ra, sự phổ biến của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và môi trường làm việc đang tạo ra một hệ sinh thái mới mà trong đó khả năng hợp tác với công nghệ trở thành một năng lực cốt lõi không thể thiếu.

12.2. Kỹ năng số do kinh tế số đòi hỏi

Kinh tế số đặt ra những yêu cầu mới về năng lực lực lượng lao động, trong đó nổi bật nhất là ba nhóm kỹ năng cốt lõi: năng lực số (digital literacy), khả năng phân tích dữ liệu và sự thành thạo về trí tuệ nhân tạo. Năng lực số không chỉ đơn thuần là khả năng sử dụng các thiết bị và phần mềm cơ bản mà còn bao gồm tư duy phản biện trong môi trường số, khả năng đánh giá thông tin một cách có chọn lọc, và kỹ năng bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng như an ninh mạng. Iivari et al. (2020) nhấn mạnh rằng khi chuyển đổi số trở thành một phần không thể tách rời của đời sống hàng ngày, năng lực số chuyển từ một lợi thế cạnh tranh trở thành một điều kiện tiên quyết để tham gia đầy đủ vào các hoạt động kinh tế — xã hội.

Khả năng phân tích dữ liệu đang trở thành một kỹ năng thiết yếu trong hầu hết mọi lĩnh vực nghề nghiệp. Từ marketing đến y tế, từ tài chính đến giáo dục, việc ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decision making) đang trở thành tiêu chuẩn trong các tổ chức hiện đại. Sinh viên đại học cần được trang bị không chỉ kỹ năng sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu mà còn khả năng diễn giải và truyền đạt hiệu quả những insight từ dữ liệu đó. Bên cạnh đó, với sự bùng nổ của các công nghệ trí tuệ nhân tạo sinh tạo và các hệ thống tự động hóa thông minh, sự thành thạo về AI — hay "AI fluency" — đang trở thành một năng lực ngày càng quan trọng. Walter (2024) lập luận rằng việc chấp nhận và tích hợp AI vào môi trường giáo dục không chỉ giúp sinh viên làm quen với công nghệ mà còn chuẩn bị cho họ một tư duy hợp tác với máy móc, điều sẽ định hình cách họ làm việc trong tương lai.

Tuy nhiên, không phải tất cả sinh viên đều có cơ hội tiếp cận bình đẳng với các nguồn lực phát triển kỹ năng số. Deng và El Hag (2024) đã chỉ ra rằng bất bình đẳng kỹ thuật số vẫn là một rào cản đáng kể, khi những sinh viên từ hoàn cảnh kinh tế — xã hội khó khăn thường thiếu tiếp cận với thiết bị hiện đại, kết nối internet chất lượng cao và các chương trình đào tạo kỹ năng số nâng cao. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng học tập mà còn tạo ra khoảng cách lớn trong cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.

12.3. Vai trò của trường đại học trong chuẩn bị sinh viên sẵn sàng cho nghề nghiệp

Trường đại học đóng vai trò then chốt trong việc thu hẹp khoảng cách giữa những yêu cầu của kinh tế số và năng lực thực tế của sinh viên. Để thực hiện tốt sứ mệnh này, các cơ sở giáo dục đại học cần tiến hành cải tổ chương trình đào tạo một cách toàn diện, tích hợp các nội dung về kỹ năng số và năng lực chuyển đổi số vào mọi ngành học, không chỉ giới hạn ở các chương trình kỹ thuật hay công nghệ thông tin. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi về tư duy giáo dục, từ việc coi kỹ năng số là một môn học phụ trợ sang việc coi chúng là một thành tố xuyên suốt trong toàn bộ quá trình giáo dục đại học.

Các trường đại học cũng cần đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, bao gồm phòng thí nghiệm máy tính hiện đại, không gian sáng tạo (maker spaces), nền tảng học trực tuyến và hệ thống quản lý học tập thông minh. Hơn thế nữa, việc phát triển quan hệ đối tác chiến lược với các doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức trong ngành là cực kỳ quan trọng để đảm bảo rằng chương trình đào tạo phản ánh đúng nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Walter (2024) gợi ý rằng việc tích hợp AI và các công nghệ tiên tiến vào quá trình giảng dạy không chỉ nâng cao chất lượng học tập mà còn giúp sinh viên có cơ hội trải nghiệm thực tế với những công cụ mà họ sẽ sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

12.4. Kinh tế nền tảng và công việc tự do kỹ thuật số cho sinh viên

Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của kinh tế số đối với sinh viên đại học là sự trỗi dậy của kinh tế nền tảng (platform economy) và các hình thức công việc tự do (freelance) thông qua các nền tảng kỹ thuật số. Các nền tảng như Upwork, Fiverr, Freelancer và nhiều nền tảng địa phương khác đã tạo ra những cơ hội việc làm linh hoạt mà sinh viên có thể tham gia ngay trong quá trình học tập. Những công việc như viết nội dung số, thiết kế đồ họa, lập trình, dịch thuật, quản lý mạng xã hội và phân tích dữ liệu cho phép sinh viên vừa rèn luyện kỹ năng thực tế vừa tạo thêm thu nhập.

Sự tham gia vào các nền tảng kinh tế số mang lại cho sinh viên nhiều lợi ích vượt ra ngoài khía cạnh tài chính. Trước hết, nó cung cấp môi trường thực hành thực tế để áp dụng những kiến thức đã học trong lớp vào các dự án thực tiễn. Thứ hai, nó giúp sinh viên xây dựng mạng lưới quan hệ nghề nghiệp và danh mục công việc (portfolio) giá trị trước khi tốt nghiệp. Thứ ba, nó rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như quản lý thời gian, giao tiếp với khách hàng, và năng lực giải quyết vấn đề trong môi trường làm việc thực tế. Theo Iivari et al. (2020), khi ranh giới giữa không gian vật lý và không gian số ngày càng mờ đi, khả năng hoạt động hiệu quả trong cả hai không gian trở thành một lợi thế cạnh tranh đáng kể trên thị trường lao động.

Tuy nhiên, kinh tế nền tảng cũng đặt ra những thách thức về bảo vệ lao động, ổn định thu nhập và phát triển nghề nghiệp dài hạn. Sinh viên cần được trang bị kiến thức về quyền lợi lao động trong nền kinh tế số, kỹ năng đàm phán hợp đồng và khả năng quản lý tài chính cá nhân để hoạt động bền vững trong môi trường này.

12.5. Khởi nghiệp kỹ thuật số trong hệ sinh thái đại học

Hệ sinh thái đại học hiện đại ngày càng đóng vai trò như một vườn ươm cho các dự án khởi nghiệp kỹ thuật số. Nhiều trường đại học trên thế giới đã thiết lập các trung tâm khởi nghiệp, chương trình tăng tốc (accelerator programs) và các cuộc thi sáng tạo công nghệ để khuyến khích tinh thần doanh nhân trong sinh viên. Các dự án khởi nghiệp kỹ thuật số của sinh viên không chỉ tạo ra giải pháp cho các vấn đề xã hội thực tế mà còn đóng góp vào sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.

Khởi nghiệp kỹ thuật số cung cấp cho sinh viên một lộ trình phát triển nghề nghiệp độc đáo, trong đó họ có thể kết hợp kiến thức chuyên ngành với kỹ năng kinh doanh và năng lực công nghệ để tạo ra giá trị mới. Các trường đại học hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả thường có hệ thống cố vấn kết nối sinh viên với các doanh nhân thành công, nhà đầu tư và chuyên gia trong ngành. Đồng thời, việc cung cấp không gian làm việc chung, quỹ hạt giống và hỗ trợ pháp lý giúp giảm thiểu rào cản gia nhập cho các dự án khởi nghiệp sinh viên. Deng và El Hag (2024) đã nhấn mạnh rằng việc đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng đến các nguồn lực khởi nghiệp kỹ thuật số là điều kiện quan trọng để tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bao trùm, nơi mọi sinh viên đều có cơ hội hiện thực hóa tiềm năng sáng tạo của mình.

12.6. Thu hẹp khoảng cách kỹ năng — Hợp tác giữa đại học và doanh nghiệp

Khoảng cách kỹ năng (skills gap) giữa những gì sinh viên được đào tạo tại trường đại học và những gì thị trường lao động thực tế yêu cầu là một vấn đề dai dẳng trong nhiều quốc gia. Để giải quyết vấn đề này, sự hợp tác chặt chẽ giữa cơ sở giáo dục đại học và doanh nghiệp là không thể thiếu. Các mô hình hợp tác hiệu quả bao gồm chương trình thực tập có cấu trúc, dự án nghiên cứu ứng dụng chung, giảng viên khách mời từ doanh nghiệp, và chương trình cố vấn nghề nghiệp. Walter (2024) đề xuất rằng việc đưa AI và các công nghệ tiên tiến vào không gian lớp học không chỉ chuẩn bị cho sinh viên về mặt kỹ thuật mà còn tạo ra một văn hóa đổi mới liên tục — yếu tố quan trọng để họ thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động kỹ thuật số.

Các cơ chế cấp nhận chứng chỉ số (digital credentials) và micro-credentials cũng đang trở thành công cụ quan trọng để thu hẹp khoảng cách kỹ năng. Các chứng chỉ ngắn hạn do doanh nghiệp hoặc tổ chức chuyên nghiệp cấp về các kỹ năng cụ thể — từ phân tích dữ liệu đến marketing kỹ thuật số, từ quản lý dự án Agile đến bảo mật thông tin — bổ sung cho bằng cấp đại học truyền thống và cung cấp bằng chứng rõ ràng về năng lực của sinh viên đối với nhà tuyển dụng.

12.7. Bối cảnh Việt Nam — Tăng trưởng kinh tế số và sự sẵn sàng nguồn nhân lực

Tại Việt Nam, kinh tế số đang phát triển với tốc độ ấn tượng, góp phần quan trọng vào tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Chính phủ Việt Nam đã đặt mục tiêu đưa kinh tế số chiếm 20% GDP vào năm 2025 và 30% vào năm 2030, phản ánh cam kết mạnh mẽ trong việc xây dựng một nền kinh tế dựa trên công nghệ và đổi mới sáng tạo. Các ngành công nghiệp kỹ thuật số như thương mại điện tử, tài chính công nghệ (fintech), công nghệ giáo dục (edtech) và công nghệ y tế (healthtech) đang phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhu cầu lớn về nguồn nhân lực chất lượng cao.

Tuy nhiên, sự sẵn sàng của lực lượng lao động Việt Nam đối với kinh tế số vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Deng và El Hag (2024) lưu ý rằng bất bình đẳng kỹ thuật số giữa thành thị và nông thôn, giữa các vùng miền và giữa các nhóm thu nhập khác nhau vẫn là một rào cản đáng kể đối với sự phát triển toàn diện của nguồn nhân lực số tại các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, khoảng cách này thể hiện rõ qua sự chênh lệch trong tiếp cận hạ tầng internet, chất lượng giáo dục kỹ thuật số và cơ hội tham gia vào các chương trình đào tạo nâng cao giữa các khu vực khác nhau.

Các trường đại học Việt Nam đang nỗ lực thích ứng với bối cảnh mới thông qua việc cập nhật chương trình đào tạo, đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và tăng cường hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, nỗ lực này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính phủ, doanh nghiệp và toàn bộ hệ thống giáo dục để đảm bảo rằng mỗi sinh viên đại học Việt Nam đều được trang bị đầy đủ năng lực số để cạnh tranh thành công trong thị trường lao động kỷ nguyên số. Sự chuyển đổi số trong giáo dục đại học không chỉ là một yêu cầu công nghệ mà còn là một chiến lược phát triển nguồn nhân lực mang tính sống còn đối với sự phồn vinh kinh tế — xã hội của Việt Nam trong kỷ nguyên số (Iivari et al., 2020).

Kết luận

Xã hội số đã và đang định hình lại toàn diện môi trường đại học trên nhiều bình diện — từ phương pháp giảng dạy, cơ sở hạ tầng công nghệ, đến trải nghiệm sinh viên và quan hệ xã hội trong không gian học thuật. Qua các phân tích xuyên suốt bài viết, có thể rút ra một số kết luận trọng tâm về sự chuyển đổi số trong giáo dục đại học, đồng thời đề xuất những hàm ý chính sách và hướng phát triển trong thời gian tới.

Thứ nhất, đại dịch COVID-19 đóng vai trò như một chất xúc tác lịch sử, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học diễn ra với tốc độ chưa từng có. Việc đóng cửa hàng loạt cơ sở giáo dục trên toàn cầu (Sahu, 2020) đã buộc các trường đại học phải chuyển đổi sang mô hình học tập trực tuyến và kết hợp chỉ trong thời gian cực ngắn. Nghiên cứu của Daniel (2020) và Li (2022) đã chỉ rõ rằng, mặc dù sự chuyển đổi này mang lại nhiều thách thức về mặt kỹ thuật và tâm lý, song nó cũng tạo ra cơ hội quý giá để tái cấu trúc phương thức giảng dạy và học tập. Theo García-Morales et al. (2021), các cơ sở giáo dục đại học đã phải đối mặt với sự gián đoạn chưa từng có, nhưng chính từ đó, mô hình giáo dục linh hoạt và kết hợp (blended learning) đã trở thành xu hướng tất yếu mang tính bền vững. Bài học từ đại dịch cho thấy khả năng thích ứng và tính linh hoạt là yếu tố sống còn đối với các tổ chức giáo dục trong kỷ nguyên số.

Thứ hai, chuyển đổi số trong môi trường đại học không chỉ đơn thuần là việc ứng dụng công nghệ vào giảng dạy mà là một quá trình biến đổi toàn diện về chiến lược, văn hóa và cấu trúc tổ chức. Habib (2023) nhấn mạnh rằng để triển khai thành công chiến lược chuyển đổi số trong giáo dục đại học, các cơ sở giáo dục cần xây dựng tầm nhìn chiến lược đồng bộ, đầu tư vào hạ tầng công nghệ, nâng cao năng lực số của giảng viên và sinh viên, đồng thời tạo ra hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Farias-Gaytan et al. (2023) cũng khẳng định rằng chuyển đổi số phải gắn liền với nâng cao năng lực số (digital literacy) cho tất cả các bên liên quan. Từ góc nhìn của sinh thế hệ Z — thế hệ sinh viên hiện tại, Hernandez-de-Menendez et al. (2020) chỉ ra rằng họ có đặc trưng khác biệt về hành vi sử dụng công nghệ, đòi hỏi phương pháp sư phạm phải được điều chỉnh phù hợp. Bygstad et al. (2022) đề xuất khái niệm "không gian học tập số" (digital learning space) như một mô hình mới, thay thế cho cách tiếp cận song hành trước đây giữa giáo dục truyền thống và trực tuyến, hướng tới sự tích hợp toàn diện trong trải nghiệm học tập.

Thứ ba, vấn đề khoảng cách số (digital divide) và bất bình đẳng số (digital inequality) tiếp tục là thách thức lớn đối với sự công bằng trong giáo dục. Dù xã hội số mang đến nhiều cơ hội, nhưng không phải tất cả sinh viên đều có điều kiện tiếp cận công nghệ một cách bình đẳng. Deng và El Hag (2024) đã phân tích sâu hai tầng của khoảng cách số — từ chênh lệch trong khả năng tiếp cận công nghệ đến sự khác biệt trong kỹ năng sử dụng — và cảnh báo rằng nếu không có các chính sách can thiệp kịp thời, khoảng cách này sẽ tiếp tục gia tăng. Iivari et al. (2020) cũng lưu ý rằng chuyển đổi số của đời sống hàng ngày, bao gồm cả giáo dục, cần được tiếp cận dưới lăng kính bao trùm (inclusive), đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.

Thứ tư, năng lực số (digital competence) đóng vai trò nền tảng trong việc chuẩn bị sinh viên và giảng viên cho xã hội số. Khung tham chiếu DigComp của Liên minh Châu Âu đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Gümüş và Kukul (2022) đã phát triển thang đo năng lực số cho giáo viên dựa trên DigComp, trong khi García-Valcárcel Muñoz-Repiso et al. (2020) đã thiết kế công cụ INCODIES để đánh giá năng lực số. Các nghiên cứu ứng dụng DigComp tại Uganda (Abubakari et al., 2023) và Philippines (Cabaron, 2023) cho thấy khung này có tính linh hoạt và thích ứng cao trong các bối cảnh giáo dục đa dạng, từ phát triển đến đang phát triển. Kết quả chung chỉ ra rằng việc xây dựng và đo lường năng lực số cần được thực hiện có hệ thống, liên tục và phù hợp với từng bối cảnh cụ thể.

Thứ năm, trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra một chương mới trong giáo dục đại học, vừa mang lại cơ hội to lớn vừa đặt ra những thách thức chưa từng có về đạo đức và phương pháp. Walter (2024) phân tích triển vọng của AI trong lớp học và khẳng định rằng AI có khả năng cá nhân hóa trải nghiệm học tập, tự động hóa quy trình đánh giá và hỗ trợ giảng viên trong việc thiết kế bài giảng. Tuy nhiên, Kasneci et al. (2023) cảnh báo về những rủi ro liên quan đến việc sử dụng ChatGPT và các công cụ AI tạo sinh trong môi trường giáo dục, bao gồm vấn đề đạo văn học thuật, giảm sút tư duy phản biện và phụ thuộc quá mức vào công nghệ. Ameen et al. (2024) cũng chỉ ra tác động tích cực của AI đối với tư duy tính toán (computational thinking) của sinh viên, song cần có khung hướng dẫn sử dụng rõ ràng để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

Thứ sáu, sức khỏe tinh thần và an toàn an ninh mạng là hai vấn đề quan trọng không thể忽视 trong bối cảnh xã hội số tại trường đại học. Nghiên cứu của Son et al. (2020) đã chỉ ra rằng việc chuyển đổi sang học trực tuyến và giãn cách xã hội trong đại dịch COVID-19 đã gây ra tác động đáng kể đến sức khỏe tinh thần của sinh viên, bao gồm gia tăng cảm giác lo âu, trầm cảm và cô đơn. Hari Rajan et al. (2024) cũng ghi nhận sự suy giảm trong mức độ tương tác và gắn kết của sinh viên trong môi trường số. Về an ninh mạng, Adeshola và Oluwajana (2024) phát hiện rằng nhận thức về an ninh mạng của sinh viên đại học vẫn còn ở mức thấp, đặc biệt trong các hành vi như chia sẻ mật khẩu, nhấp vào liên kết độc hại và sử dụng phần mềm không được xác minh — điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về giáo dục an ninh mạng trong chương trình đào tạo.

Dựa trên những kết luận trên, bài viết đề xuất một số khuyến nghị cụ thể. Đối với các trường đại học, cần xây dựng chiến lược chuyển đổi số toàn diện, đầu tư đồng bộ vào hạ tầng công nghệ, phát triển chương trình đào tạo năng lực số cho cả giảng viên và sinh viên, đồng thời thiết lập các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tinh thần trong môi trường số. Đối với các nhà hoạch định chính sách, cần ban hành các khung chính sách hỗ trợ thu hẹp khoảng cách số, thúc đẩy tiêu chuẩn năng lực số quốc gia dựa trên DigComp, và tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho ứng dụng AI trong giáo dục. Đối với sinh viên, cần chủ động phát triển năng lực số, nâng cao nhận thức về an ninh mạng và duy trì sự cân bằng giữa thế giới số và đời sống thực.

Nhìn về phía trước, xã hội số trong môi trường đại học sẽ tiếp tục phát triển với tốc độ ngày càng nhanh, đặc biệt dưới tác động của các công nghệ mới như AI tạo sinh, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và Internet vạn vật (IoT). Các trường đại học cần chuẩn bị sẵn sàng để thích ứng với những thay đổi này, không chỉ về mặt công nghệ mà còn về mặt triết lý giáo dục, phương pháp sư phạm và văn hóa tổ chức. Xã hội số không phải là một trào lưu nhất thời mà là xu hướng mang tính cấu trúc, định hình lại cách chúng ta học tập, giảng dạy và nghiên cứu. Việc xây dựng một môi trường đại học số bao trùm, bền vững và lấy con người làm trung tâm chính là chìa khóa để giáo dục đại học thực hiện sứ mệnh triết học và xã hội của mình trong kỷ nguyên mới.

Danh mục tài liệu tham khảo

Abubakari, M. S., Zakaria, G. A. N., Musa, J., & Kalinaki, K. (2023). Assessment of higher education students' digital competence using DigComp 2.1 framework: A case of Uganda. International Journal of Education and Development using Information and Communication Technology, 19(2), 109–126.

Adeshola, I., & Oluwajana, D. I. (2024). Assessing cybersecurity awareness among university students in Nigeria: An empirical study. Heliyon, 10(4), e24853. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2024.e24853

Ameen, L. T., Yousif, M. R., Alnoori, N. A. J., & Majeed, B. H. (2024). Exploring the impact of artificial intelligence on computational thinking skills of university students: An empirical investigation. Education and Information Technologies, 29(8), 10857–10879. https://doi.org/10.1007/s10639-024-12405-1

Bygstad, B., Øvrelid, E., Ludvigsen, S., & Dæhlen, M. (2022). From dual digitalization to digital learning space: A study of a Scandinavian university. Computers & Education, 191, 104639. https://doi.org/10.1016/j.compedu.2022.104639

Cabaron, R. R. (2023). Assessing the digital competence of university students using the DigComp 2.0 framework: A case study in the Philippines. Journal of Educational Technology Systems, 52(1), 3–22. https://doi.org/10.1177/00472395221144912

Daniel, S. J. (2020). Education and the COVID-19 pandemic. Prospects, 49(1–2), 91–96. https://doi.org/10.1007/s11125-020-09464-3

Deng, X. N., & El Hag, S. (2024). Digital inequality and two levels of the digital divide: A comparative study of university students. Information, Communication & Society, 27(3), 421–440. https://doi.org/10.1080/1369118X.2023.2178423

Farias-Gaytan, S., Aguaded, I., & Ramirez-Montoya, M.-S. (2023). Digital transformation and digital literacy in higher education: A systematic literature review. Sustainability, 15(3), 2614. https://doi.org/10.3390/su15032614

García-Morales, V. J., Garrido-Moreno, A., & Martín-Rojas, R. (2021). The transformation of higher education after the COVID disruption: Emerging challenges in an online learning scenario. Frontiers in Psychology, 12, 639024. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2021.639024

García-Valcárcel Muñoz-Repiso, A., Casillas Martín, S., & Basilotta Gómez-Pablos, V. (2020). Evaluation of digital competence of future early childhood education teachers using the INCODIES scale. International Journal of Educational Technology in Higher Education, 17(1), 44. https://doi.org/10.1186/s41239-020-00222-7

Gümüş, M. M., & Kukul, V. (2022). Developing a digital competence scale for teachers based on the European DigCompEdu framework. Technology, Knowledge and Learning, 27(4), 863–880. https://doi.org/10.1007/s10758-021-09570-6

Habib, M. (2023). Digital transformation strategy for developing higher education: A conceptual framework. Journal of Higher Education Policy and Management, 45(2), 153–171. https://doi.org/10.1080/1360080X.2022.2153762

Hari Rajan, M., Herbert, C., & Polly, P. (2024). Disrupted student engagement: The impact of digital transformation on higher education students' learning experiences. Studies in Higher Education, 49(1), 112–129. https://doi.org/10.1080/03075079.2023.2184431

Hernandez-de-Menendez, M., Escobar Díaz, C. A., & Morales-Menendez, R. (2020). Educational experiences with Generation Z. International Journal on Interactive Design and Manufacturing, 14(3), 851–866. https://doi.org/10.1007/s12008-020-00662-3

Iivari, N., Sharma, S., & Ventä-Olkkonen, L. (2020). Digital transformation of everyday life: How COVID-19 pandemic transformed the basic education of the young generation and why information management research should care? International Journal of Information Management, 55, 102183. https://doi.org/10.1016/j.ijinfomgt.2020.102183

Kasneci, E., Sessler, K., Küchemann, S., Bannert, M., & Dementieva, D. (2023). ChatGPT for good? On opportunities and challenges of large language models for education. Learning and Individual Differences, 103, 102274. https://doi.org/10.1016/j.lindif.2023.102274

Li, D. (2022). The shift to online classes during the Covid-19 pandemic and its impact on higher education. Journal of Teaching and Learning for Graduate Employability, 13(1), 3–18. https://doi.org/10.21153/jtlge2022vol13no1art1310

Sahu, P. (2020). Closure of universities due to coronavirus disease (COVID-19) pandemic: Impact on education and mental health of students and academic staff. Cureus, 12(4), e7541. https://doi.org/10.7759/cureus.7541

Son, C., Hegde, S., Smith, A., Wang, X., & Sasangohar, F. (2020). Effects of COVID-19 on college students' mental health in the United States: Interview survey study. Journal of Medical Internet Research, 22(9), e21279. https://doi.org/10.2196/21279

Walter, Y. (2024). Embracing the future of AI in the classroom: The necessity of an educational framework for ChatGPT integration. Education Sciences, 14(2), 186. https://doi.org/10.3390/educsci14020186

Chia sẻ:

Bình luận

Đang tải bình luận...