Mở đầu
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số giáo dục, Hệ thống Quản lý Học tập (Learning Management System — LMS) đã trở thành xương sống của mọi nền tảng đào tạo trực tuyến và kết hợp. Từ các trường đại học đến doanh nghiệp, từ cơ quan nhà nước đến tổ chức phi lợi nhuận, LMS đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức, phân phối và quản lý nội dung học tập số. Tuy nhiên, một hệ thống LMS tiên tiến nhất cũng không thể phát huy hiệu quả nếu những người vận hành nó — các nhân viên quản trị, thiết kế nội dung, phân tích dữ liệu học tập — thiếu đi năng lực số và không nhận được sự lãnh đạo số phù hợp.
Năng lực số (digital competence) không đơn thuần là khả năng sử dụng máy tính hay phần mềm. Theo Khung năng lực số quốc gia do Chính phủ Việt Nam ban hành năm 2018, năng lực số bao gồm năm thành tố cốt lõi: quản lý thông tin và kiến thức, giao tiếp và hợp tác, tạo nội dung số, an toàn thông tin, và giải quyết vấn đề (Chính phủ Việt Nam, 2018). Đối với nhân viên LMS, những năng lực này không chỉ là công cụ làm việc mà là nền tảng kiến thức chuyên môn cần thiết để xây dựng và duy trì một hệ sinh thái học tập số hiệu quả.
Bên cạnh năng lực số cá nhân, lãnh đạo số (digital leadership) đang nổi lên như một yếu tố mang tính chiến lược. Nghiên cứu của Vũ Thị Thu Hằng và cộng sự trên TNU Journal of Science and Technology năm 2026 chỉ ra rằng chuyển đổi số giáo dục đại học Việt Nam hậu COVID-19 chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ năng lực lãnh đạo số của đội ngũ quản lý — từ việc xác định tầm nhìn chiến lược đến việc phân bổ nguồn lực và xây dựng văn hóa đổi mới (Vũ Thị Thu Hằng, 2026). Một nhà lãnh đạo số hiểu rõ LMS không chỉ là phần mềm mà là một hệ sinh thái học tập cần được đầu tư bài bản, sẽ tạo ra môi trường mà nhân viên có thể phát huy tối đa năng lực số của mình.
Bài viết này phân tích toàn diện ảnh hưởng của năng lực số và lãnh đạo số đến nhân viên hoạt động trong lĩnh vực LMS, dựa trên các nguồn tài liệu Việt Nam chủ yếu và các khung tham chiếu quốc tế. Qua đó, bài viết đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của đội ngũ nhân viên LMS trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục tại Việt Nam giai đoạn hiện nay.
1. Bối cảnh chuyển đổi số giáo dục và vai trò của LMS tại Việt Nam
1.1. Chuyển đổi số giáo dục: Từ chủ trương đến thực tiễn
Chuyển đổi số giáo dục tại Việt Nam đã trải qua một bước ngoặt lịch sử khi đại dịch COVID-19 bùng phát năm 2020. Theo Tạp chí Quản lý Nhà nước, tác động của chuyển đổi số đối với giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay thể hiện ở nhiều khía cạnh: từ việc thay đổi phương pháp giảng dạy, cập nhật chương trình đào tạo, đến việc tái cấu trúc bộ máy quản lý và vận hành (Tạp chí Quản lý Nhà nước, 2024). Động lực từ đại dịch đã buộc các cơ sở giáo dục phải nhanh chóng thích ứng, nhưng cũng bộc lộ nhiều điểm yếu về hạ tầng công nghệ, năng lực nhân sự và sự thiếu đồng bộ trong quản lý.
Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành hàng loạt văn bản quan trọng để chuẩn hóa và thúc đẩy năng lực số trong giáo dục. Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT quy định Khung năng lực số cho người học, trong khi Thông tư 18/2026/TT-BGDĐT thiết lập Khung năng lực số cho giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục (Bộ GD&ĐT, 2025; Bộ GD&ĐT, 2026). Những khung năng lực này tạo cơ sở pháp lý và định hướng rõ ràng cho việc phát triển năng lực số ở mọi cấp trong hệ thống giáo dục, từ người học đến người dạy, từ nhân viên quản lý đến lãnh đạo cơ sở giáo dục.
Đặc biệt, Tạp chí Giáo dục năm 2025 đã chỉ ra rằng chuyển đổi số trong giáo dục mang đến cả cơ hội lẫn thách thức mới, đòi hỏi sự thay đổi căn bản về tư duy và kỹ năng số của toàn bộ đội ngũ cán bộ, giáo viên (Tạp chí Giáo dục, 2025). Điều này đặc biệt đúng với lĩnh vực LMS — nơi giao thoa giữa công nghệ và giáo dục, đòi hỏi nhân viên phải kết hợp năng lực kỹ thuật chuyên sâu với hiểu biết về sư phạm và quản lý học tập.
1.2. LMS: Hệ sinh thái trung tâm của giáo dục số
Hệ thống Quản lý Học tập (LMS) là nền tảng công nghệ cho phép tổ chức, triển khai, theo dõi và đánh giá các hoạt động học tập trực tuyến hoặc kết hợp. Trong bối cảnh Việt Nam, LMS đã trở thành công cụ bắt buộc tại hầu hết các trường đại học, được sử dụng để quản lý khóa học, phân phối tài liệu, tổ chức thi cử trực tuyến và theo dõi tiến độ học tập của sinh viên.
Báo Tuổi Trẻ năm 2024 đưa tin về việc triển khai hệ thống LMS nội bộ chỉ sau 2 phút cho các trường đại học, cao đẳng, cho thấy sự phổ biến và cấp thiết của công nghệ này trong hệ thống giáo dục (Tuổi Trẻ, 2024). Chính phủ Việt Nam cũng đã khuyến nghị ứng dụng hệ thống quản lý học tập LMS trong chuyển đổi số giáo dục, coi đây là một trong những giải pháp công nghệ lõi để nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo (Chính phủ Việt Nam, 2025).
Tuy nhiên, việc triển khai LMS không chỉ đơn thuần là cài đặt phần mềm. Nó đòi hỏi một đội ngũ nhân sự có đủ năng lực để thiết kế kiến trúc hệ thống, xây dựng nội dung học tập, quản lý dữ liệu người dùng, phân tích kết quả học tập và hỗ trợ kỹ thuật. Đây chính là nơi năng lực số và lãnh đạo số phát huy vai trò quyết định.
2. Năng lực số của nhân viên LMS: Khung phân tích và thực trạng
2.1. Khung năng lực số: Từ DigComp đến chuẩn Việt Nam
Để hiểu rõ yêu cầu năng lực số đối với nhân viên LMS, cần nhìn vào các khung năng lực số được quốc tế và Việt Nam công nhận. Khung DigComp 2.2 của Ủy ban Châu Âu xác định năm lĩnh vực năng lực số: quản lý thông tin, giao tiếp và hợp tác, nội dung số, an toàn thông tin, và giải quyết vấn đề (European Commission, 2022). Khung này đã được Việt Nam tham khảo khi xây dựng Khung năng lực số quốc gia năm 2018.
Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam đã cụ thể hóa khung năng lực số thành các phiên bản dành riêng cho từng đối tượng trong giáo dục. Thông tư 18/2026/TT-BGDĐT quy định Khung năng lực số cho giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục với các mức độ từ cơ bản đến tiên tiến, bao gồm sáu thành tố: tư duy và thái độ số, quản lý thông tin và kiến thức, giao tiếp và hợp tác số, tạo và chỉnh sửa nội dung số, an toàn và bảo mật thông tin, và giải quyết vấn đề bằng công nghệ số (Bộ GD&ĐT, 2026). Bộ sách "Giáo dục năng lực số và trí tuệ nhân tạo — Hành trang công dân số tương lai" do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành năm 2025 cũng cung cấp lộ trình phát triển năng lực số toàn diện, từ nhận thức cơ bản đến ứng dụng thực tiễn (NXB Giáo dục Việt Nam, 2025).
2.2. Năng lực số đặc thù của nhân viên LMS
Nhân viên hoạt động trong lĩnh vực LMS cần một bộ năng lực số phức tạp hơn so với người dùng thông thường. UNESCO trong Khung năng lực ICT cho giáo viên (ICT-CFT) đã phân loại năng lực công nghệ theo ba giai đoạn: tiếp cận kiến thức, áp dụng kiến thức sâu, và tạo kiến thức (UNESCO, 2023). Áp dụng phân loại này vào lĩnh vực LMS, có thể xác định các năng lực số đặc thù sau:
Quản trị hệ thống LMS: Nhân viên cần có khả năng cài đặt, cấu hình và bảo trì hệ thống LMS, hiểu về kiến trúc cloud computing, quản lý quyền truy cập người dùng, tích hợp các công cụ bên thứ ba (video conferencing, công cụ đánh giá, hệ thống thông báo). Năng lực này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật và hiểu biết về quy trình giáo dục.
Thiết kế nội dung học tập số: Đây là năng lực cốt lõi — khả năng thiết kế, xây dựng và tổ chức nội dung học tập trên nền tảng LMS sao cho đảm bảo trải nghiệm học tập hiệu quả. Nhân viên cần hiểu về nguyên lý thiết kế hướng người dùng (user experience design), khả năng sử dụng các công cụ tác giả (authoring tools), và kiến thức về các tiêu chuẩn nội dung học tập (SCORM, xAPI).
Phân tích dữ liệu học tập (Learning Analytics): LMS tạo ra lượng lớn dữ liệu về hành vi học tập — thời gian truy cập, tần suất tương tác, kết quả đánh giá, mô hình học tập. Nhân viên cần có năng lực thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu này để đưa ra các insight hữu ích cho việc cải thiện chất lượng dạy và học. Tạp chí Kinh tế và Dự báo năm 2026 nhấn mạnh vai trò trung gian của khả năng thu thập và khai thác tri thức số trong mối liên hệ giữa năng lực số và hiệu quả hoạt động tổ chức (Tạp chí Kinh tế và Dự báo, 2026).
Hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo người dùng: Nhân viên LMS thường đóng vai trò "cầu nối" giữa công nghệ và người dùng cuối (giáo viên, sinh viên). Năng lực giao tiếp số — khả năng hướng dẫn, hỗ trợ và đào tạo người dùng sử dụng LMS hiệu quả — là yếu tố quyết định mức độ chấp nhận và sử dụng hệ thống.
2.3. Thực trạng năng lực số nhân viên LMS tại Việt Nam
Thực trạng năng lực số nhân viên LMS tại Việt Nam cho thấy một bức tranh đa chiều với cả điểm sáng và hạn chế. Nghiên cứu trên TNU Journal năm 2026 về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số giáo dục đại học Việt Nam hậu COVID-19 cho thấy rằng năng lực số của đội ngũ nhân sự là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định thành bại của chuyển đổi số, song nhiều cơ sở giáo dục vẫn gặp khó khăn trong việc xây dựng đội ngũ nhân sự có đủ năng lực vận hành các hệ thống công nghệ giáo dục (Vũ Thị Thu Hằng, 2026).
Tạp chí Quản lý Nhà nước năm 2025 trong bài viết về kinh nghiệm chuyển đổi số trong giáo dục đại học của các quốc gia trên thế giới cũng chỉ ra rằng Việt Nam cần đặc biệt chú trọng việc đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự chuyên trách về công nghệ giáo dục, học hỏi từ mô hình của các nước tiên tiến như Hàn Quốc, Singapore và Estonia (Tạp chí Quản lý Nhà nước, 2025).
Một trong những vấn đề phổ biến là việc nhân viên LMS thường được tuyển dụng từ các vị trí CNTT chung mà chưa được đào tạo chuyên sâu về giáo dục, hoặc ngược lại — từ đội ngũ giảng viên thiếu nền tảng kỹ thuật. Sự thiếu hụt nhân lực "lai" (hybrid) vừa có năng lực công nghệ vừa có hiểu biết sư phạm là rào cản lớn đối với việc phát triển hệ sinh thái LMS chất lượng cao tại Việt Nam.
3. Lãnh đạo số: Yếu tố chiến lược định hình hiệu quả nhân viên LMS
3.1. Khái niệm và vai trò của lãnh đạo số trong giáo dục
Lãnh đạo số (digital leadership) là khả năng của nhà quản lý trong việc xác định tầm nhìn, chiến lược và phương thức ứng dụng công nghệ số để thúc đẩy sự đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động tổ chức. UEH Future of Learning định nghĩa lãnh đạo số trong kỷ nguyên số không chỉ là khả năng sử dụng công nghệ mà là năng lực dẫn dắt tổ chức chuyển đổi mô hình hoạt động dựa trên nền tảng công nghệ số (UEH, 2025).
Trong lĩnh vực giáo dục nói chung và LMS nói riêng, lãnh đạo số thể hiện qua nhiều khía cạnh: (1) xác định tầm nhìn chiến lược cho việc ứng dụng LMS, (2) phân bổ nguồn lực hợp lý cho đầu tư công nghệ và phát triển nhân sự, (3) xây dựng văn hóa đổi mới và khuyến khích thử nghiệm, (4) thiết lập cơ chế đánh giá và cải tiến liên tục, và (5) tạo môi trường học tập và phát triển chuyên môn cho đội ngũ nhân viên.
Nghiên cứu trên Tạp chí Kinh tế và Dự báo năm 2026 cung cấp bằng chứng định lượng về mối liên hệ giữa lãnh đạo số và năng lực số trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy lãnh đạo số có tác động tích cực và đáng kể đến năng lực số của nhân viên, đồng thời khả năng thu thập và khai thác tri thức số đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ này (Tạp chí Kinh tế và Dự báo, 2026). Mặc dù nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ doanh nghiệp, kết quả này có thể áp dụng tương tự vào môi trường giáo dục đại học, nơi nhân viên LMS cũng hoạt động trong các tổ chức đang trải qua quá trình chuyển đổi số.
3.2. Cách thức lãnh đạo số tác động đến nhân viên LMS
Lãnh đạo số tác động đến nhân viên LMS qua nhiều cơ chế khác nhau, từ trực tiếp đến gián tiếp:
Thứ nhất, thông qua việc xây dựng tầm nhìn và chiến lược rõ ràng. Một nhà lãnh đạo số hiệu quả sẽ xác định được vai trò của LMS trong chiến lược chuyển đổi số toàn diện của tổ chức, từ đó giúp nhân viên LMS hiểu rõ mục tiêu công việc và định hướng phát triển. Đại học Thủ Dầu Một (TDMU) chia sẻ kinh nghiệm về chuyển đổi số trong giáo dục đại học và việc lựa chọn con đường phát triển, nhấn mạnh rằng tầm nhìn lãnh đạo là yếu tố quyết định để chọn đúng hướng đi và phân bổ nguồn lực hiệu quả (TDMU, 2026).
Thứ hai, thông qua việc đầu tư vào phát triển năng lực nhân sự. Lãnh đạo số nhận thức được rằng công nghệ chỉ hiệu quả khi con người đủ năng lực sử dụng nó. Do đó, họ ưu tiên đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng và phát triển chuyên môn cho đội ngũ nhân viên LMS. Điều này bao gồm việc tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về quản trị LMS, hỗ trợ nhân viên tham gia các cộng đồng thực hành (communities of practice), và tạo cơ hội để nhân viên cập nhật kiến thức về công nghệ giáo dục mới.
Thứ ba, thông qua việc xây dựng văn hóa đổi mới và chấp nhận rủi ro. Trong lĩnh vực công nghệ giáo dục, sự thay đổi diễn ra liên tục. Lãnh đạo số tạo ra môi trường mà nhân viên cảm thấy an toàn khi thử nghiệm các phương pháp mới, chấp nhận rằng thất bại là một phần của quá trình đổi mới. Nghiên cứu quốc tế trên tạp chí Eurasian Journal of Educational Research (EU-JER) năm 2024 xác nhận rằng lãnh đạo số có tác động tích cực đến hiệu suất giáo dục đại học thông qua vai trò trung gian của đổi mới số (EU-JER, 2024).
Thứ tư, thông qua việc thiết lập cơ chế đánh giá và công nhận. Lãnh đạo số thiết lập các hệ thống đánh giá công bằng và minh bạch, trong đó năng lực số được công nhận là một tiêu chí quan trọng trong đánh giá hiệu quả công việc. Điều này tạo động lực cho nhân viên LMS không ngừng nâng cao năng lực số của mình.
Thứ năm, thông qua vai trò mẫu mực. Nhà lãnh đạo số không chỉ chỉ đạo mà còn tự mình sử dụng công nghệ một cách hiệu quả. Khi lãnh đạo trực tiếp sử dụng LMS, tham gia các khóa đào tạo trực tuyến và thể hiện thái độ tích cực đối với công nghệ, nhân viên sẽ có xu hướng noi theo và chấp nhận thay đổi nhanh hơn.
3.3. Mô hình lãnh đạo số phù hợp cho lĩnh vực LMS
Dựa trên tổng hợp từ các nguồn tài liệu và thực tiễn tại Việt Nam, có thể đề xuất một mô hình lãnh đạo số phù hợp cho lĩnh vực LMS bao gồm ba trụ cột:
Trụ cột 1 — Lãnh đạo chiến lược: Xác định tầm nhìn, xây dựng kế hoạch chuyển đổi số, phân bổ nguồn lực và thiết lập mục tiêu rõ ràng cho việc phát triển hệ thống LMS.
Trụ cột 2 — Lãnh đạo nhân sự: Đào tạo, phát triển và tạo động lực cho đội ngũ nhân viên LMS, xây dựng cơ chế đánh giá và công nhận năng lực số, tạo môi trường làm việc khuyến khích đổi mới.
Trụ cột 3 — Lãnh đạo công nghệ: Đánh giá, lựa chọn và triển khai các giải pháp công nghệ phù hợp, đảm bảo tính tích hợp và khả năng mở rộng của hệ thống LMS, cập nhật liên tục các xu hướng công nghệ giáo dục mới.
Ba trụ cột này tương tác và bổ trợ lẫn nhau, tạo thành một hệ thống lãnh đạo số toàn diện giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của đội ngũ nhân viên LMS.
4. Mối liên hệ giữa năng lực số, lãnh đạo số và hiệu quả nhân viên LMS
4.1. Mô hình phân tích mối quan hệ
Mối quan hệ giữa năng lực số và lãnh đạo số không phải là mối quan hệ tuyến tính đơn giản mà là một hệ thống tương tác phức tạp. Nghiên cứu của EU-JER năm 2024 về mối liên hệ giữa lãnh đạo số và năng lực đọc hiểu số đối với hiệu suất giáo dục đại học đã chỉ ra rằng lãnh đạo số tác động trực tiếp đến đổi mới số, và đổi mới số lại tác động trực tiếp đến hiệu suất giáo dục (EU-JER, 2024). Áp dụng mô hình này vào lĩnh vực LMS, có thể xây dựng một khung phân tích gồm ba tầng:
Tầng 1 — Lãnh đạo số (Biến độc lập): Định hình môi trường tổ chức, chiến lược phát triển, và cơ chế hỗ trợ cho hoạt động LMS.
Tầng 2 — Năng lực số nhân viên (Biến trung gian): Khả năng quản trị hệ thống, thiết kế nội dung, phân tích dữ liệu và hỗ trợ người dùng — tất cả đều chịu ảnh hưởng từ môi trường mà lãnh đạo số tạo ra.
Tầng 3 — Hiệu quả hoạt động LMS (Biến phụ thuộc): Đo lường thông qua mức độ hài lòng của người dùng, chất lượng nội dung học tập, hiệu quả phân tích dữ liệu, và tỷ lệ chấp nhận sử dụng LMS.
Mô hình này cho thấy năng lực số của nhân viên đóng vai trò trung gian (mediator) trong mối quan hệ giữa lãnh đạo số và hiệu quả hoạt động LMS — kết quả phù hợp với nghiên cứu của Tạp chí Kinh tế và Dự báo năm 2026 về vai trò trung gian của khả năng khai thác tri thức số (Tạp chí Kinh tế và Dự báo, 2026).
4.2. Năng lực số nâng cao hiệu quả công việc LMS như thế nào?
Quản trị hệ thống: Nhân viên có năng lực số cao có khả năng tối ưu hóa cấu hình LMS, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bảo mật. Họ hiểu rõ các vấn đề về quyền truy cập, quản lý vai trò người dùng, tích hợp API, và theo dõi hiệu suất hệ thống. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm của hàng ngàn sinh viên và giáo viên sử dụng hệ thống hàng ngày.
Thiết kế trải nghiệm học tập: Năng lực số giúp nhân viên LMS thiết kế các khóa học trực tuyến hấp dẫn và hiệu quả. Họ biết cách tổ chức nội dung theo nguyên lý microlearning, sử dụng đa dạng định dạng (video, podcast, bài tập tương tác, bài thảo luận), và đảm bảo tính tiếp cận cho mọi người dùng. Nghiên cứu của Tạp chí Giáo dục năm 2025 về phát triển năng lực số cho giáo viên phổ thông theo hướng tiếp cận chuẩn quốc tế cho thấy rằng năng lực thiết kế nội dung số có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoạt động giảng dạy (Tạp chí Giáo dục, 2025) — bài học này hoàn toàn áp dụng được cho nhân viên thiết kế nội dung trên LMS.
Phân tích dữ liệu học tập: Đây là lĩnh vực mà năng lực số thể hiện rõ nhất giá trị của nó. Nhân viên có năng lực phân tích dữ liệu có thể trích xuất thông tin có giá trị từ các log dữ liệu LMS: xác định sinh viên có nguy cơ bỏ học sớm, đánh giá hiệu quả của từng hoạt động học tập, cá nhân hóa lộ trình học tập, và cung cấp báo cáo định kỳ cho ban lãnh đạo. Những phân tích này giúp tổ chức ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decision making) thay vì dựa vào cảm tính.
Hỗ trợ và đào tạo người dùng: Năng lực giao tiếp số giúp nhân viên LMS xây dựng các tài liệu hướng dẫn rõ ràng, tổ chức các buổi đào tạo hiệu quả, và hỗ trợ người dùng giải quyết vấn đề nhanh chóng. Khả năng sử dụng các công cụ hỗ trợ từ xa (remote support), tạo video hướng dẫn, và quản lý cộng đồng người dùng trực tuyến là những kỹ năng ngày càng quan trọng.
4.3. Lãnh đạo số như "chất xúc tác" cho năng lực số
Dù năng lực số cá nhân là yếu tố quan trọng, nhưng lãnh đạo số đóng vai trò "chất xúc tác" quyết định mức độ mà năng lực cá nhân có thể chuyển hóa thành hiệu quả tổ chức. Một nhân viên LMS có năng lực xuất sắc nhưng làm việc trong một môi trường thiếu sự hỗ trợ từ lãnh đạo sẽ khó phát huy hết tiềm năng.
Tạp chí Quản lý Nhà nước năm 2024 phân tích tác động của chuyển đổi số đối với giáo dục đại học và nhấn mạnh rằng sự cam kết của lãnh đạo là yếu tố then chốt quyết định thành công của các dự án chuyển đổi số (Tạp chí Quản lý Nhà nước, 2024). Cụ thể, lãnh đạo số tác động đến nhân viên LMS qua các cơ chế sau:
- **Tạo điều kiện tiếp cận tài nguyên:** Đảm bảo nhân viên có đủ phần mềm, thiết bị và cơ sở hạ tầng để thực hiện công việc hiệu quả.
- **Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp:** Thiết kế các chương trình đào tạo chuyên sâu, chứng chỉ chuyên môn, và cơ hội thăng tiến gắn liền với phát triển năng lực số.
- **Thúc đẩy hợp tác và chia sẻ kiến thức:** Tạo cơ hội cho nhân viên LMS giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm với các tổ chức trong và ngoài nước.
- **Công nhận và khen thưởng:** Thiết lập các cơ chế công nhận đóng góp và khen thưởng đổi mới, tạo động lực tích cực cho nhân viên.
UEH Future of Learning trong chuỗi podcast về lãnh đạo số đã khẳng định rằng lãnh đạo số trong kỷ nguyên số đòi hỏi khả năng quản lý sự thay đổi liên tục, xây dựng tổ chức học tập (learning organization) và nuôi dưỡng văn hóa đổi mới từ cơ sở (UEH, 2025). Những nguyên tắc này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực LMS, nơi công nghệ thay đổi nhanh chóng và yêu cầu liên tục cập nhật kiến thức.
5. Thách thức thực tiễn và giải pháp phát triển năng lực số, lãnh đạo số cho nhân viên LMS tại Việt Nam
5.1. Những thách thức lớn
Dù chuyển đổi số giáo dục đã đạt nhiều thành tựu, nhân viên LMS tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể:
Thứ nhất, sự thiếu đồng bộ về năng lực số. Nhân viên LMS đến từ nhiều nền tảng khác nhau — một số có nền tảng CNTT mạnh nhưng thiếu kiến thức giáo dục, trong khi những người khác có chuyên môn sư phạm nhưng hạn chế về kỹ thuật. Sự chênh lệch năng lực này tạo ra khó khăn trong việc phối hợp làm việc và duy trì chất lượng đồng đều của hệ thống LMS. Tạp chí Giáo dục năm 2025 đã chỉ ra rằng thách thức mới trong chuyển đổi số giáo dục chính là sự thiếu hụt đội ngũ nhân sự có năng lực số toàn diện — vừa giỏi công nghệ vừa hiểu giáo dục (Tạp chí Giáo dục, 2025).
Thứ hai, thiếu chương trình đào tạo chuyên biệt. Hiện nay chưa có nhiều chương trình đào tạo chính quy về quản trị LMS tại Việt Nam. Nhân viên chủ yếu tự học hoặc tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn do nhà cung cấp LMS tổ chức. Điều này dẫn đến việc năng lực của nhân viên phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân thay vì được chuẩn hóa qua chương trình đào tạo bài bản.
Thứ ba, áp lực công việc và thiếu thời gian phát triển chuyên môn. Nhân viên LMS thường phải gánh vác nhiều vai trò đồng thời — quản trị hệ thống, hỗ trợ kỹ thuật, thiết kế nội dung, đào tạo người dùng — với khối lượng công việc lớn và thời gian hạn hẹp. Điều này làm giảm khả năng tự học và cập nhật kiến thức mới.
Thứ tư, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Các nền tảng LMS liên tục cập nhật với các tính năng mới (trí tuệ nhân tạo, phân tích dự đoán, thực tế ảo). Việc bám sát các xu hướng công nghệ đòi hỏi nhân viên phải liên tục học hỏi, tạo áp lực không nhỏ.
Thứ năm, hạn chế về cơ chế đánh giá và công nhận. Nhiều tổ chức chưa có cơ chế đánh giá công bằng đối với đóng góp của nhân viên LMS trong quá trình chuyển đổi số. Công việc quản trị và hỗ trợ LMS thường bị coi là "nhiệm vụ phụ" thay vì được công nhận là một vị trí chuyên môn quan trọng.
5.2. Giải pháp phát triển năng lực số cho nhân viên LMS
Dựa trên phân tích các thách thức và kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất các giải pháp sau:
Xây dựng khung năng lực số đặc thù cho nhân viên LMS: Bộ GD&ĐT nên nghiên cứu và ban hành khung năng lực số riêng cho đội ngũ nhân sự vận hành hệ thống công nghệ giáo dục, trong đó có nhân viên LMS. Khung này cần xác định rõ các mức độ năng lực từ cơ bản đến chuyên gia, bao gồm cả năng lực kỹ thuật và năng lực sư phạm. Khung Thông tư 18/2026 đã tạo nền tảng tốt nhưng cần được cụ thể hóa cho từng nhóm nhân sự chuyên trách (Bộ GD&ĐT, 2026).
Phát triển chương trình đào tạo chuyên sâu: Các trường đại học nên xem xét mở các khóa học ngắn hạn hoặc chứng chỉ chuyên môn về quản trị LMS, phân tích dữ liệu học tập, và thiết kế trải nghiệm học tập số. Chương trình đào tạo cần kết hợp lý thuyết và thực hành, với emphasis vào các dự án thực tế trên nền tảng LMS thực tế.
Xây dựng cộng đồng thực hành (Community of Practice): Tạo diễn đàn và cộng đồng trực tuyến cho nhân viên LMS các trường đại học chia sẻ kinh nghiệm, thảo luận vấn đề và hỗ trợ lẫn nhau. Mô hình cộng đồng thực hành đã được chứng minh hiệu quả trong việc phát triển năng lực chuyên môn và tạo động lực học tập liên tục.
Ứng dụng mô hình mentoring và coaching: Cặp nối nhân viên LMS mới với những người có kinh nghiệm, đồng thời mời chuyên gia quốc tế tư vấn và đào tạo. Tạp chí Quản lý Nhà nước năm 2025 trong bài viết về kinh nghiệm chuyển đổi số giáo dục đại học quốc tế đã nhấn mạnh vai trò của hợp tác quốc tế trong việc nâng cao năng lực đội ngũ (Tạp chí Quản lý Nhà nước, 2025).
5.3. Giải pháp phát triển lãnh đạo số trong quản lý LMS
Đối với đội ngũ lãnh đạo, các giải pháp cần tập trung vào:
Đào tạo lãnh đạo số cho cán bộ quản lý giáo dục: Các chương trình đào tạo quản lý giáo dục cần tích hợp nội dung về lãnh đạo số, chuyển đổi số và quản trị công nghệ giáo dục. Lãnh đạo cần hiểu không chỉ về chiến lược mà còn về tính năng, khả năng và hạn chế của LMS để ra quyết định chính xác.
Thiết lập cơ chế đánh giá lãnh đạo số: Đưa năng lực lãnh đạo số vào tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc của cán bộ quản lý, bao gồm khả năng thúc đẩy đổi mới, hỗ trợ phát triển nhân sự và quản trị rủi ro công nghệ.
Xây dựng mạng lưới chia sẻ kinh nghiệm: Tạo diễn đàn cho các nhà lãnh đạo giáo dục chia sẻ kinh nghiệm về quản trị chuyển đổi số và ứng dụng LMS, học hỏi từ các mô hình thành công trong nước và quốc tế.
6. Xu hướng tương lai và khuyến nghị
6.1. Xu hướng công nghệ LMS và yêu cầu mới về năng lực số
Lĩnh vực LMS đang trải qua những thay đổi sâu sắc, đặt ra yêu cầu mới về năng lực số cho nhân viên:
Trí tuệ nhân tạo trong LMS: Các nền tảng LMS hiện đại đang tích hợp AI để cá nhân hóa lộ trình học tập, tạo nội dung tự động, và phân tích dự đoán hành vi học tập. Nhân viên LMS cần hiểu về nguyên lý hoạt động của AI, biết cách cấu hình và giám sát các tính năng AI, đồng thời nhận thức được các vấn đề về đạo đức và thiên kiến trong thuật toán.
Phân tích học tập nâng cao (Advanced Learning Analytics): Phân tích dữ liệu học tập đang chuyển từ mô hình mô tả (descriptive analytics) sang mô hình dự đoán (predictive analytics) và kê khai thức (prescriptive analytics). Nhân viên cần nâng cao năng lực thống kê, phân tích dữ liệu và trực quan hóa thông tin để khai thác tối đa tiềm năng của dữ liệu LMS.
Hệ sinh thái học tập mở (Open Learning Ecosystems): LMS không còn là một hệ thống đóng mà đang tiến tới mô hình hệ sinh thái mở, tích hợp với các nền tảng bên ngoài qua API và chuẩn interoperability (LTI, xAPI). Nhân viên cần có năng lực quản lý tích hợp hệ thống, hiểu về kiến trúc microservices và khả năng làm việc với nhiều nền tảng đồng thời.
Đạo đức số và bảo mật dữ liệu: Khi LMS thu thập ngày càng nhiều dữ liệu cá nhân của người học, vấn đề bảo mật và đạo đức sử dụng dữ liệu trở nên cấp thiết. Nhân viên LMS cần có kiến thức về quy định bảo vệ dữ liệu, khả năng đánh giá rủi ro bảo mật, và ý thức về quyền riêng tư của người dùng.
6.2. Khuyến nghị
Dựa trên phân tích toàn diện trong bài viết, tác giả đề xuất các khuyến nghị sau:
Đối với Bộ GD&ĐT: (1) Nghiên cứu và ban hành khung năng lực số riêng cho nhân sự vận hành công nghệ giáo dục, (2) Hỗ trợ các cơ sở giáo dục xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về LMS, (3) Thiết lập tiêu chuẩn đánh giá chất lượng nhân sự LMS, (4) Khuyến khích hợp tác quốc tế trong đào tạo và phát triển đội ngũ.
Đối với các cơ sở giáo dục: (1) Đầu tư bài bản vào đào tạo và phát triển năng lực số cho nhân viên LMS, (2) Xây dựng lộ trình nghề nghiệp rõ ràng cho vị trí chuyên trách về LMS, (3) Tạo cơ chế công nhận và khen thưởng đổi mới, (4) Phát triển văn hóa tổ chức học tập và chia sẻ kiến thức, (5) Thúc đẩy hợp tác giữa các trường đại học trong việc chia sẻ kinh nghiệm và tài nguyên về LMS.
Đối với đội ngũ lãnh đạo: (1) Nâng cao nhận thức về vai trò chiến lược của LMS trong chuyển đổi số giáo dục, (2) Phân bổ nguồn lực đầy đủ cho đầu tư công nghệ và phát triển nhân sự, (3) Thể hiện vai trò mẫu mực trong việc sử dụng công nghệ số, (4) Tạo môi trường an toàn cho thử nghiệm và đổi mới.
Đối với nhân viên LMS: (1) Chủ động tự học và cập nhật kiến thức về công nghệ giáo dục, (2) Phát triển năng lực phân tích dữ liệu và tư duy phản biện, (3) Tham gia các cộng đồng thực hành và mạng lưới chuyên môn, (4) Kết hợp năng lực kỹ thuật với hiểu biết sư phạm để tối ưu hóa thiết kế trải nghiệm học tập.
Kết luận
Năng lực số và lãnh đạo số là hai yếu tố bổ trợ và tương tác chặt chẽ, cùng quyết định hiệu quả hoạt động của nhân viên trong lĩnh vực LMS. Năng lực số cung cấp nền tảng kỹ năng và kiến thức cho nhân viên thực hiện công việc chuyên môn, trong khi lãnh đạo số tạo ra môi trường, cơ chế và động lực để năng lực cá nhân được phát huy tối đa.
Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục tại Việt Nam đang diễn ra mạnh mẽ, với sự thúc đẩy từ các chính sách như Thông tư 02/2025 và Thông tư 18/2026 của Bộ GD&ĐT, việc đầu tư song song vào phát triển năng lực số cho nhân viên LMS và nâng cao năng lực lãnh đạo số cho đội ngũ quản lý là yêu cầu cấp thiết. Không một hệ thống LMS nào có thể tự mình tạo ra giá trị — chính con người, với năng lực số và sự dẫn dắt của lãnh đạo số, mới là yếu tố quyết định.
Hướng tới tương lai, với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, phân tích học tập nâng cao và hệ sinh thái học tập mở, yêu cầu về năng lực số và lãnh đạo số sẽ ngày càng cao. Các tổ chức giáo dục cần chủ động xây dựng chiến lược phát triển nhân sự LMS toàn diện, kết hợp đào tạo chính quy, tự học, mentoring và cộng đồng thực hành, để đảm bảo đội ngũ nhân viên luôn sẵn sàng đáp ứng những thách thức mới.
Tài liệu tham khảo:
- Bộ GD&ĐT (2025). *Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT quy định Khung năng lực số cho người học*. Thuvienphapluat.vn. https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Giao-duc/Thong-tu-02-2025-TT-BGDDT-quy-dinh-Khung-nang-luc-so-cho-nguoi-hoc-625668.aspx
- Bộ GD&ĐT (2026). *Thông tư 18/2026/TT-BGDĐT: Khung năng lực số cho giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục*. Luat Vietnam. https://luatvietnam.vn/giao-duc/thong-tu-18-2026-tt-bgddt-khung-nang-luc-so-cho-giao-vien-va-can-bo-quan-ly-430564-d1.html
- Chính phủ Việt Nam (2018). *Quyết định ban hành Khung năng lực số quốc gia*. Báo Chính phủ. https://baochinhphu.vn/giao-duc-nen-tang-quyet-dinh-nang-luc-so-quoc-gia-102251016172220189.htm
- Chính phủ Việt Nam (2025). *Ứng dụng hệ thống quản lý học tập LMS trong chuyển đổi số giáo dục*. Cổng TTĐT Chính phủ. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/ung-dung-he-thong-quan-ly-hoc-tap-lms-trong-chuyen-doi-so-giao-duc-119241205191600302.htm
- EU-JER (2024). *Exploring the Nexus of Digital Leadership and Digital Literacy on Higher Education Performance: The Role of Digital Innovation*. Eurasian Journal of Educational Research. https://www.eu-jer.com/exploring-the-nexus-of-digital-leadership-and-digital-literacy-on-higher-education-performance-the-role-of-digital-innovation
- NXB Giáo dục Việt Nam (2025). *Bộ sách Giáo dục năng lực số và trí tuệ nhân tạo — Hành trang công dân số tương lai*. NXB Giáo dục Việt Nam. https://nxbgd.vn/bai-viet/bo-sach-giao-duc-nang-luc-so-va-tri-tue-nhan-tao-hanh-trang-cong-dan-so-tuong-lai
- Tạp chí Giáo dục (2025a). *Chuyển đổi số trong giáo dục: Thách thức mới và yêu cầu cấp thiết về kỹ năng số*. Tạp chí Giáo dục. https://tapchigiaoduc.edu.vn/article/89670/222/chuyen-doi-so-trong-giao-duc-thach-thuc-moi-va-yeu-cau-cap-thiet-ve-ky-nang-so/
- Tạp chí Giáo dục (2025b). *Phát triển năng lực số cho giáo viên phổ thông theo hướng tiếp cận chuẩn quốc tế*. Tạp chí Giáo dục. https://tapchigiaoduc.edu.vn/article/90286/211/phat-trien-nang-luc-so-cho-giao-vien-pho-thong-theo-huong-tiep-can-chuan-quoc-te/
- Tạp chí Kinh tế và Dự báo (2026). *Lãnh đạo số và năng lực số: Vai trò trung gian của khả năng thu thập và khai thác tri thức số của doanh nghiệp*. Tạp chí Kinh tế và Dự báo. https://kinhtevadubao.vn/lanh-dao-so-va-nang-luc-so-vai-tro-trung-gian-cua-kha-nang-thu-thap-va-khai-thac-tri-thuc-so-cua-doanh-nghiep-san-xuat-nho-va-vua-viet-nam-31077.html
- Tạp chí Quản lý Nhà nước (2024). *Tác động của chuyển đổi số đối với giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay*. Tạp chí Quản lý Nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/12/26/tac-dong-cua-chuyen-doi-so-doi-voi-giao-duc-dai-hoc-o-viet-nam-hien-nay/
- Tạp chí Quản lý Nhà nước (2025). *Kinh nghiệm chuyển đổi số trong giáo dục đại học của các quốc gia trên thế giới và bài học cho Việt Nam*. Tạp chí Quản lý Nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/02/kinh-nghiem-chuyen-doi-so-trong-giao-duc-dai-hoc-cua-cac-quoc-gia-tren-the-gioi-va-bai-hoc-cho-viet-nam/
- TDMU (2026). *Chuyển đổi số trong giáo dục đại học và câu chuyện lựa chọn con đường phát triển*. Đại học Thủ Dầu Một. https://tdmu.edu.vn/ban-tin-chuyen-de/hop-tac-quoc-te-va-chuyen-doi-so/chuyen-doi-so-trong-giao-duc-dai-hoc-va-cau-chuyen-lua-chon-con-duong-phat-trien
- Tuổi Trẻ (2024). *Triển khai hệ thống LMS nội bộ chỉ sau 2 phút cho các trường ĐH, CĐ*. Tuổi Trẻ Online. https://tuoitre.vn/trien-khai-he-thong-lms-noi-bo-chi-sau-2-phut-cho-cac-truong-dai-hoc-cao-dang-2024030711062509.htm
- UEH Future of Learning (2025). *Lãnh đạo số — Góc nhìn tổng quan từ trong kỷ nguyên số*. UEH. https://future.ueh.edu.vn/chi-tiet-knowlege/podcast-lanh-dao-so-goc-nhin-tong-quan-tu-trong-ky-nguyen-so/
- UNESCO (2023). *ICT Competency Framework for Teachers (ICT-CFT)*. UNESCO. https://www.unesco.org/en/digital-competencies-skills/ict-cft
- Vũ Thị Thu Hằng (2026). *Thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số giáo dục đại học Việt Nam hậu COVID-19*. TNU Journal of Science and Technology. https://jst.tnu.edu.vn/jst/article/view/14379