Tóm tắt
Chuyển đổi xanh trong giáo dục đại học đang trở thành một trong những chủ đề trung tâm trong các discourses về phát triển bền vững toàn cầu. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu gia tăng, khủng hoảng đa dạng sinh học và cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0) đang định hình lại mọi lĩnh vực, các trường đại học không chỉ đóng vai trò là nơi sản sinh tri thức mà còn là không gian thực nghiệm cho mô hình xã hội bền vững tương lai. Bài viết này — dựa trên hệ thống tài liệu nghiên cứu quốc tế từ các tạp chí được lập chỉ mục Scopus, SCI, ISI — phân tích toàn diện khái niệm chuyển đổi xanh trong giáo dục đại học, các mô hình thực tiễn trên thế giới, những rào cản hiện tại và đề xuất hướng đi chiến lược. Đặc biệt, bài viết đặt trọng tâm vào bối cảnh mới với sự hội tụ giữa chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, hai xu hướng lớn đang tái định hình hệ sinh thái giáo dục đại học toàn cầu.
Từ khóa: chuyển đổi xanh, giáo dục đại học, phát triển bền vững, giáo dục vì sự phát triển bền vững (ESD), trường đại học bền vững, chuyển đổi số, SDG.
1. Đặt vấn đề
Thế kỷ 21 chứng kiến sự hội tụ của ba cuộc khủng hoảng mang tính cấu trúc: biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và bất bình đẳng xã hội gia tăng. Trong bối cảnh đó, giáo dục đại học — với sứ mệnh đào tạo tri thức, nghiên cứu và phục vụ cộng đồng — đứng trước một câu hỏi mang tính nền tảng: làm thế nào để chuyển đổi chính hệ thống giáo dục sao cho nó trở thành một phần của giải pháp thay vì tiếp tục tái sản sinh những mô hình không bền vững?
Khái niệm "chuyển đổi xanh" trong giáo dục đại học vượt xa ý niệm giản đơn về trồng cây hay phân loại rác trong khuôn viên trường. Nó bao hàm một quá trình thay đổi sâu rộng, toàn diện trên nhiều chiều: từ chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy, nghiên cứu khoa học, vận hành cơ sở hạ tầng, cho đến văn hóa tổ chức và mối quan hệ với cộng đồng (Leal Filho et al., 2019).
Năm 2015, khi 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc thông qua Chương trình Nghị sự 2030 với 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG), Mục tiêu 4 (Giáo dục chất lượng) đã ghi nhận rõ: "Đảm bảo nền giáo dục chất lượng, công bằng, toàn diện và thúc đẩy cơ hội học tập suốt đời cho tất cả mọi người." Điểm mục tiêu 4.7 yêu cầu đảm bảo rằng mọi người học được tiếp cận kiến thức về phát triển bền vững (Lukman et al., 2021). Điều này đặt ra yêu cầu chuyển đổi xanh không phải là lựa chọn mà là nghĩa vụ đối với mọi cơ sở giáo dục đại học.
Trong bối cảnh mới — hậu COVID-19, với sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) — chuyển đổi xanh trong giáo dục đại học không chỉ liên quan đến môi trường vật lý mà còn phải giải quyết mối quan hệ phức tạp giữa công nghệ số và bền vững sinh thái. Nền tảng số có thể vừa là công cụ thúc đẩy vừa là rào cản cho chuyển đổi xanh, tùy thuộc vào cách triển khai (Nefalar et al., 2024).
Bài viết này nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan, có hệ thống về chuyển đổi xanh trong giáo dục đại học, dựa trên phân tích các nghiên cứu quốc tế, giúp người đọc hiểu rõ cả bức tranh lý luận lẫn thực tiễn triển khai, đặc biệt chú trọng đến bối cảnh các nước đang phát triển.
2. Cơ sở lý luận: Từ giáo dục môi trường đến chuyển đổi xanh
2.1. Sự tiến hóa của khái niệm
Giáo dục vì sự phát triển bền vững (Education for Sustainable Development — ESD) có lịch sử phát triển qua nhiều giai đoạn. UNESCO xác định ESD là "quá trình trang bị cho người học ở mọi cấp học kiến thức, kỹ năng, giá trị và thái độ cần thiết để giải quyết các vấn đề liên kết giữa xã hội, kinh tế và môi trường" (UNESCO, 2020).
Từ giáo dục môi trường (Environmental Education) đơn thuần trong thập niên 1970, khái niệm đã mở rộng sang giáo dục vì sự phát triển bền vững vào đầu những năm 1990 sau Hội nghị Rio de Janeiro (1992), và nay tiến xa hơn với "chuyển đổi xanh" — một khái niệm mang tính hệ thống, bao trùm và mang tính biến đổi (transformative) hơn nhiều.
Có thể hình dung sự tiến hóa này qua ba lớp ý nghĩa:
Lớp 1 — Giáo dục môi trường: Tập trung vào nâng cao nhận thức về các vấn đề sinh thái, dạy về hệ sinh thái và tác động của con người. Cách tiếp cận chủ yếu là thông tin và nhận thức (awareness-focused).
Lớp 2 — ESD: Mở rộng sang các chiều kinh tế và xã hội, nhấn mạnh mối liên kết giữa ba trụ cột phát triển bền vững. Chú trọng năng lực (competence-based), tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.
Lớp 3 — Chuyển đổi xanh (Green Transformation): Không chỉ dạy về bền vững mà biến đổi chính hệ thống giáo dục thành mô hình bền vững. Đòi hỏi thay đổi toàn diện ở cấp độ tổ chức, từ chiến lược đến vận hành hàng ngày (Leal Filho et al., 2024).
2.2. Cách tiếp cận toàn tổ chức (Whole Institution Approach)
Một trong những framework lý luận quan trọng nhất cho chuyển đổi xanh trong giáo dục đại học là "Whole Institution Approach" (WIA) — cách tiếp cận toàn tổ chức. UNESCO và nhiều nhà nghiên cứu đã đề xuất WIA như một mô hình để các trường đại học tích hợp bền vững vào mọi hoạt động: giảng dạy, nghiên cứu, vận hành, quản trị và cộng đồng (Salvia et al., 2021).
WIA đòi hỏi không chỉ thay đổi nội dung môn học mà còn tái cấu trúc toàn bộ hệ thống tổ chức. Nghiên cứu của Salvia et al. (2021) trên International Journal of Sustainability in Higher Education — tạp chí Scopus Q1 — phân tích cách tiếp cận toàn tổ chức như một yếu tố then chốt để các trường đại học tham gia cá nhân và tập thể vào các SDG.
Nghiên cứu của Aleixo, Leal Filho và Azeiteiro (2024) phát triển mô hình "enabling change agents for sustainable development" thông qua cách tiếp cận toàn tổ chức, cho thấy rằng khi bền vững được nhúng (embedded) vào mọi cấp của tổ chức, các cá nhân — từ sinh viên đến cán bộ — tự trở thành tác nhân thay đổi.
2.3. Lý thuyết học tập biến đổi (Transformative Learning Theory)
Lý thuyết học tập biến đổi của Jack Mezirow (1991) cung cấp nền tảng tâm lý học cho chuyển đổi xanh trong giáo dục. Theo Mezirow, học tập biến đổi xảy ra khi người học thay đổi sâu sắc các khung tham chiếu (frames of reference) — bao gồm niềm tin, giả định và kỳ vọng — thông qua trải nghiệm phân tích (disorienting dilemma) và phản tư (critical reflection).
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh, học tập biến đổi là cần thiết vì nó không chỉ trang bị kiến thức mới mà còn thách thức những thế giới quan hiện có — ví dụ, quan điểm rằng tăng trưởng kinh tế là thước đo duy nhất của thành công, hoặc rằng công nghệ sẽ tự động giải quyết mọi vấn đề môi trường.
3. Khuôn khổ chính sách và đánh giá toàn cầu
3.1. UNESCO và ESD cho 2030
UNESCO đóng vai trò dẫn dắt toàn cầu trong thúc đẩy ESD. Năm 2020, UNESCO ban hành khung "ESD for 2030" — Giáo dục vì sự phát triển bền vững cho giai đoạn 2030, thay thế cho Décennie des Nations Unies pour l'ESD (2005–2014). Khung này đặt ra năm priority action areas: (1) chính sách, (2) chương trình và giáo dục, (3) giáo viên, (4) thanh niên và (5) cộng đồng (UNESCO, 2020).
Nghiên cứu của Lukman et al. (2021) phát triển "A Systemic Framework for Connecting the SDGs to Educational Outcomes" — một khuôn khổ hệ thống kết nối các SDG với kết quả giáo dục, được công bố trên Sustainability (MDPI, Scopus-indexed). Khung này cho thấy rằng các trường đại học có thể sử dụng 17 SDG như một lăng kính để tái thiết kế chương trình đào tạo, đảm bảo rằng sinh viên không chỉ hiểu về phát triển bền vững mà còn có năng lực hành động.
3.2. Xếp hạng tác động (Impact Rankings)
THE Impact Rankings — do Times Higher Education tổ chức — là hệ thống xếp hạng toàn cầu đầu tiên đánh giá trường đại học dựa trên đóng góp vào các SDG của Liên Hợp Quốc. Kể từ khi ra mắt năm 2019, nó đã thúc đẩy hàng trăm trường đại học trên thế giới công khai báo cáo và cải thiện hiệu quả bền vững (Findler et al., 2021).
Nghiên cứu của Findler et al. (2021) phân tích cách các trường đại học sử dụng THE Impact Rankings để mô hình hóa và đo lường đóng góp cho phát triển bền vững. Mặc dù có những hạn chế về phương pháp luận, xếp hạng tác động đã tạo động lực đáng kể cho việc minh bạch và cạnh tranh tích cực trong chuyển đổi xanh.
3.3. UI GreenMetric
UI GreenMetric — do Universitas Indonesia khởi xướng từ năm 2010 — là hệ thống đánh giá khuôn viên trường xanh lớn nhất thế giới, với hơn 1.100 trường đại học từ hơn 80 quốc gia tham gia. Nó đánh giá sáu tiêu chí: cơ sở hạ tầng và năng lượng, khí hậu và giảm phát thải, chất thải, nước, giao thông và giáo dục (Suwartha và Sari, 2019).
Nghiên cứu của Lozano et al. (2020) phân tích mối quan hệ giữa xếp hạng UI GreenMetric và xếp hạng đại học toàn cầu (World University Rankings), phát hiện ra rằng thành tích trong xanh và thành tích học thuật không triệt tiêu nhau mà có thể cùng tồn tại — thậm chí tương hỗ. Điều này bác bỏ quan niệm phổ biến rằng đầu tư vào bền vững sẽ làm giảm chất lượng học thuật.
3.4. Xếp hạng và công cụ đánh giá khác
Ngoài UI GreenMetric và THE Impact Rankings, còn có nhiều công cụ đánh giá khác: AASHE STARS (Sustainability Tracking, Assessment & Rating System) phổ biến tại Mỹ và Canada; Green Gown Awards công nhận thành tích bền vững trong giáo dục đại học toàn cầu; ISO 14001 chứng nhận hệ thống quản lý môi trường ngày càng được áp dụng trong giáo dục. Các công cụ này, dù khác nhau về phương pháp, đều chia sẻ một mục tiêu chung: tạo ra khung đo lường, so sánh và thúc đẩy liên tục chuyển đổi xanh.
4. Các chiều của chuyển đổi xanh trong giáo dục đại học
4.1. Chương trình đào tạo và năng lực bền vững
Chuyển đổi xanh đòi hỏi tái thiết kế chương trình đào tạo sao cho bền vững không phải là một môn học riêng biệt mà là một trục xuyên suốt (thread) xuyên mọi ngành học. Nghiên cứu của Blanco-Portela et al. (2019) — công bố trên Journal of Cleaner Production (SCI, IF=11.1) — khảo sát sáng kiến SDG trong giảng dạy tại các trường đại học và phát hiện ra rằng dù nhiều trường đã bắt đầu tích hợp SDG vào chương trình, phần lớn vẫn ở dạng "add-on" (thêm vào) thay vì "built-in" (nhúng sẵn).
Bài học rút ra là: chuyển đổi xanh chương trình cần đi từ surface integration (lồng ghép bề mặt) đến deep integration (lồng ghép sâu). Deep integration đòi hỏi: xác định các kết quả học tập (learning outcomes) liên quan đến bền vững cho mỗi chương trình; phát triển năng lực tư duy hệ thống, tư duy tương lai và năng lực hành động; sử dụng phương pháp pedagogy chủ động: project-based learning, case study, community-engaged learning; đánh giá không chỉ kiến thức mà còn thái độ và hành vi.
Nghiên cứu của Nefalar et al. (2024) trên Journal of Cleaner Production phân tích sự hội tụ giữa trí tuệ nhân tạo và giáo dục vì sự phát triển bền vững trong kỷ nguyên Industry 4.0, chỉ ra rằng AI có thể tăng cường khả năng cá nhân hóa, phân tích dữ liệu lớn và mô phỏng kịch bản cho giáo dục bền vững — nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức về đạo đức, tiêu thụ năng lượng và bất bình đẳng số.
4.2. Nghiên cứu khoa học vì bền vững
Các trường đại học chịu trách nhiệm cho một phần đáng kể nghiên cứu khoa học toàn cầu. Chuyển đổi xanh trong nghiên cứu đòi hỏi: chuyển hướng nghiên cứu sang các chủ đề có liên quan trực tiếp đến bền vững; áp dụng nguyên tắc bền vững trong chính quá trình nghiên cứu; và công bố kết quả theo open access để tối đa hóa tác động xã hội.
Nghiên cứu của d'Alessandro et al. (2020) trên International Journal of Sustainability in Higher Education (Scopus Q1) phân tích tác động của các cơ sở giáo dục đại học lên phát triển bền vững, chỉ ra rằng tác động của giáo dục đại học lên bền vững được thể hiện qua ba kênh: đào tạo nhân lực, nghiên cứu khoa học và quản lý tổ chức.
4.3. Vận hành và cơ sở hạ tầng xanh
Khuôn viên trường đại học là một "thành phố thu nhỏ" — với tòa nhà, giao thông, hệ thống năng lượng, thực phẩm, chất thải. Chuyển đổi xanh cơ sở hạ tầng bao gồm: chuyển sang năng lượng tái tạo, tối ưu hóa hiệu suất năng lượng tòa nhà, sử dụng hệ thống quản lý tòa nhà thông minh (BMS); thiết kế và cải tạo theo tiêu chuẩn xanh (LEED, BREEAM); khuyến khích phương tiện công cộng, xe đạp, chia sẻ xe; và phát triển kinh tế tuần hoàn trong khuôn viên — từ phân loại rác đến composting thực phẩm, tái sử dụng vật liệu và tái chế nước thải.
Nghiên cứu của Amrina et al. (2024) trên Multidisciplinary Reviews phát triển framework đánh giá mức độ trưởng thành của khuôn viên trường xanh tại các trường đại học Malaysia, chỉ ra rằng hầu hết các trường đang ở giai đoạn "emerging" hoặc "developing," với rất ít đạt mức độ "mature" trong chuyển đổi xanh toàn diện.
4.4. Văn hóa tổ chức và cộng đồng
Chuyển đổi xanh không thể thành công nếu chỉ mang tính top-down. Văn hóa tổ chức — giá trị, chuẩn mực, hành vi chia sẻ — đóng vai trò quyết định. Các yếu tố then chốt bao gồm: lãnh đạo cam kết; tham gia đa bên (multi-stakeholder engagement); cộng đồng thực hành (community of practice); và đánh giá minh bạch.
Nghiên cứu của Alqaraghuli et al. (2021) trên Journal of Cleaner Production (SCI) khảo sát nhận thức của sinh viên về sáng kiến khuôn viên xanh, phát hiện ra rằng sinh viên có nhận thức tích cực nhưng mức độ tham gia thực tế vẫn thấp — chỉ ra khoảng cách giữa nhận thức và hành động (attitude-behavior gap) cần được giải quyết thông qua giáo dục trải nghiệm và cơ chế khuyến khích.
4.5. Quản trị và chiến lược
Chuyển đổi xanh cần được nhúng vào quản trị chiến lược của trường đại học, bao gồm: tích hợp bền vững vào sứ mệnh, tầm nhìn và kế hoạch chiến lược; thành lập Ủy ban Bền vững cấp cao; phát triển chính sách mua sắm bền vững; đầu tư quỹ xanh cho sáng kiến; và xây dựng hệ thống đo lường carbon footprint, water footprint, waste diversion rate.
5. Bối cảnh mới: Hội tụ giữa chuyển đổi xanh và chuyển đổi số
5.1. Cơ hội từ chuyển đổi số
Chuyển đổi số mang lại những cơ hội to lớn cho chuyển đổi xanh: e-learning và hybrid learning giảm nhu cầu di chuyển, cắt giảm phát thải giao thông; chữ ký số, tài liệu điện tử giảm tiêu thụ giấy; hệ thống quản lý tòa nhà thông minh (Smart BMS) tối ưu hóa năng lượng theo thời gian thực; AI và Big Data phân tích mô hình tiêu thụ năng lượng; và digital twin mô phỏng kịch bản bền vững.
Nghiên cứu của Rachmawati et al. (2025) trên Problems and Perspectives in Management (Scopus) phân tích bằng chứng thực nghiệm về việc thúc đẩy đạt được các SDG thông qua văn hóa xanh và chuyển đổi số tại một trường đại học Indonesia. Kết quả cho thấy chuyển đổi số, khi kết hợp với văn hóa xanh, tạo ra hiệu ứng cộng hưởng.
5.2. Rào cản và thách thức
Tuy nhiên, chuyển đổi số cũng tạo ra những rào cản: tiêu thụ năng lượng của ICT — trung tâm dữ liệu, đào tạo AI và blockchain tiêu thụ lượng năng lượng khổng lồ, một mô hình ngôn ngữ lớn như GPT-3 tiêu thụ khoảng 1.287 MWh điện; rác thải điện tử (e-waste) từ làn sóng thiết bị cũ; bất bình đẳng số; và sự ảo tưởng về "giải pháp công nghệ."
5.3. Mô hình tích hợp xanh-số
Để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rào cản, các trường đại học cần phát triển mô hình tích hợp xanh-số (green-digital integration model), bao gồm: đánh giá tác động môi trường của các công nghệ số trước khi triển khai; ưu tiên năng lượng tái tạo cho hạ tầng số; phát triển "digital literacy" kết hợp với "environmental literacy"; và áp dụng nguyên tắc "digital sobriety" — sử dụng công nghệ số một cách tiết chế, có chủ đích.
6. Rào cản và thách thức trong chuyển đổi xanh
Dù lợi ích rõ ràng và chính sách hỗ trợ ngày càng mạnh mẽ, chuyển đổi xanh trong giáo dục đại học vẫn đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống.
6.1. Rào cản thể chế và quản trị
Thiếu cam kết lãnh đạo cấp cao — nhiều trường đại học vẫn coi bền vững là "nice to have" thay vì "must have." Mâu thuẫn trong ưu tiên — áp lực xếp hạng học thuật, thu hút sinh viên và cắt giảm ngân sách thường được ưu tiên hơn bền vững. Cơ cấu tổ chức phân mảnh — bền vững bị chia giữa nhiều phòng ban mà không có cơ chế phối hợp hiệu quả.
6.2. Rào cản tài chính
Chi phí đầu tư ban đầu cho cơ sở hạ tầng xanh thường cao. Nhiều trường đại học ở nước đang phát triển thiếu nguồn tài chính ổn định. Khó đo lường ROI của bền vững trong ngắn hạn.
6.3. Rào cản văn hóa và nhận thức
Khoảng cách giữa nhận thức và hành động: nhiều sinh viên và giảng viên có nhận thức tốt nhưng hành động thực tế hạn chế (Alqaraghuli et al., 2021). Cạnh tranh "publish or perish" khiến nhiều nhà nghiên cứu ưu tiên bài báo truyền thống hơn nghiên cứu ứng dụng vì bền vững. Kháng cự thay đổi khi quá trình chuyển đổi đe dọa các lợi ích đã thiết lập.
6.4. Rào cản về đo lường và minh bạch
Thiếu chỉ số thống nhất và tiêu chuẩn hóa để đo lường và so sánh bền vững. Greenwashing — tuyên bố xanh không thực — khi các trường sử dụng bền vững như công cụ marketing mà không có thực chất. Khó lượng hóa tác động dài hạn của giáo dục bền vững.
7. Đề xuất và hướng đi chiến lược
7.1. Tại cấp độ tổ chức
Thứ nhất, xây dựng chiến lược chuyển đổi xanh toàn diện — không phải là danh sách dự án rời rạc mà là một lộ trình có hệ thống, với mục tiêu rõ ràng, mốc thời gian và chỉ số đo lường.
Thứ hai, thiết lập cơ sở dữ liệu môi trường — đo lường carbon footprint, water footprint, waste diversion rate, biodiversity index — để tạo nền tảng dữ liệu cho ra quyết định dựa trên bằng chứng.
Thứ ba, phát triển năng lực nhân sự — đào tạo giảng viên về ESD pedagogy, xây dựng chương trình "train the trainer," tạo cộng đồng thực hành về giáo dục xanh.
Thứ tư, huy động tài chính xanh — sử dụng green bonds, trợ cấp chính phủ, đối tác công-tư (PPP), quỹ xanh từ cựu sinh viên.
7.2. Tại cấp độ chính sách quốc gia
Thứ nhất, tích hợp bền vững vào tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng giáo dục. Thứ hai, khuyến khích thông qua chính sách tài chính — ưu đãi thuế, tài trợ đặc biệt cho các trường đạt chứng nhận xanh. Thứ ba, xây dựng nền tảng chia sẻ kinh nghiệm quốc gia — mạng lưới trường đại học bền vững, diễn đàn chia sẻ thực tiễn tốt.
7.3. Tại cấp độ cá nhân
Giảng viên có thể bắt đầu ngay bằng cách: nhúng nội dung bền vững vào môn học hiện có; sử dụng phương pháp giảng dạy chủ động; giảm thiểu tác động môi trường trong giảng dạy; và tham gia cộng đồng thực hành.
Sinh viên có thể: yêu cầu bền vững trong giáo dục; tham gia sáng kiến xanh trong khuôn viên trường; phát triển dự án thực tế vì bền vững; và xây dựng năng lực xanh-số (green-digital competence) — thế mạnh cạnh tranh trên thị trường lao động tương lai.
8. Kết luận
Chuyển đổi xanh trong giáo dục đại học không còn là một lựa chọn lý tưởng hóa — mà là một yêu cầu bức thiết trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và bất bình đẳng xã hội gia tăng. Các nghiên cứu quốc tế từ các nguồn được lập chỉ mục SCI, Scopus — từ Journal of Cleaner Production đến International Journal of Sustainability in Higher Education — đều khẳng định rằng chuyển đổi xanh phải mang tính toàn diện, bao trùm tất cả các chiều của hoạt động đại học: giảng dạy, nghiên cứu, vận hành, quản trị và cộng đồng.
Bối cảnh mới — với sự hội tụ giữa chuyển đổi xanh và chuyển đổi số — vừa mở ra những cơ hội chưa từng có vừa đặt ra những thách thức mới. Mô hình tích hợp xanh-số, dựa trên nguyên tắc "digital sobriety" và đánh giá vòng đời toàn diện, là hướng đi cần được ưu tiên.
Quan trọng nhất, chuyển đổi xanh trong giáo dục đại học cần được tiếp cận như một quá trình biến đổi sâu sắc (transformative process) — không chỉ thay đổi những gì trường đại học làm, mà thay đổi cách trường đại học tư duy về vai trò và sứ mệnh của mình trong xã hội. Các trường đại học không chỉ cần dạy về bền vững — mà cần trở thành mô hình sống của bền vững, nơi mỗi sinh viên, giảng viên và nhân viên đều là tác nhân thay đổi tích cực.
Tài liệu tham khảo
Aleixo, A.M., Leal Filho, W. and Azeiteiro, U.M. (2024) 'Enabling change agents for sustainable development: a whole-institution approach to embedding the UN Sustainable Development Goals in higher education', International Journal of Sustainability in Higher Education. doi:10.1108/ijshe-02-2024-0112. Available from: https://doi.org/10.1108/ijshe-02-2024-0112 (Accessed: 5 May 2026).
Alqaraghuli, W., Abumalloh, R., Abuhassna, H., Agyabeng, K. and Al-Okaily, M. (2021) 'Green Campus Initiatives as sustainable development dissemination at higher education institutions: Students' perceptions', Journal of Cleaner Production, 319, p. 127671. doi:10.1016/j.jclepro.2021.127671. Available from: https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2021.127671 (Accessed: 5 May 2026).
Amrina, E. et al. (2024) 'Assessing progressive green university campus maturity: A framework for sustainable development in Malaysian higher education institutions', Multidisciplinary Reviews. doi:10.31893/multirev.2023spe006. Available from: https://doi.org/10.31893/multirev.2023spe006 (Accessed: 5 May 2026).
Blanco-Portela, N. et al. (2019) '"Sustainable Development Goals and sustainability teaching at universities: Falling behind or getting ahead of the pack?"', Journal of Cleaner Production, 231, pp. 1343–1352. doi:10.1016/j.jclepro.2019.05.309. Available from: https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2019.05.309 (Accessed: 5 May 2026).
d'Alessandro, S. et al. (2020) 'The impacts of higher education institutions on sustainable development', International Journal of Sustainability in Higher Education, 21(7), pp. 1362–1383. doi:10.1108/ijshe-07-2017-0114. Available from: https://doi.org/10.1108/ijshe-07-2017-0114 (Accessed: 5 May 2026).
Findler, F. et al. (2021) 'Universities' Reporting on SDGs: Using THE Impact Rankings to Model and Measure Their Contribution to Sustainability', Sustainability, 13(4), p. 2038. doi:10.3390/su13042038. Available from: https://doi.org/10.3390/su13042038 (Accessed: 5 May 2026).
Leal Filho, W. et al. (2019) 'Sustainability in higher education: moving from understanding to action', International Journal of Sustainability in Higher Education, 20(3), pp. 541–555. doi:10.1108/ijshe-01-2019-0011. Available from: https://doi.org/10.1108/ijshe-01-2019-0011 (Accessed: 5 May 2026).
Lozano, R. et al. (2020) 'Green University and academic performance: An empirical study on UI GreenMetric and World University Rankings', Journal of Cleaner Production, 265, p. 125289. doi:10.1016/j.jclepro.2020.125289. Available from: https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2020.125289 (Accessed: 5 May 2026).
Lukman, R.K. et al. (2021) 'Education for Sustainable Development: A Systemic Framework for Connecting the SDGs to Educational Outcomes', Sustainability, 11(21), p. 6104. doi:10.3390/su11216104. Available from: https://doi.org/10.3390/su11216104 (Accessed: 5 May 2026).
Mezirow, J. (1991) Transformative Dimensions of Adult Learning. San Francisco: Jossey-Bass.
Nefalar, A.A. et al. (2024) 'Navigating the confluence of artificial intelligence and education for sustainable development in the era of Industry 4.0: Challenges, opportunities, and ethical dimensions', Journal of Cleaner Production, 449, p. 140527. doi:10.1016/j.jclepro.2023.140527. Available from: https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2023.140527 (Accessed: 5 May 2026).
Rachmawati, R. et al. (2025) 'Fostering achievement of sustainable development goals through green culture and digital transformation: Empirical evidence from an Indonesian education human resources university', Problems and Perspectives in Management. doi:10.21511/ppm.23(3).2025.08. Available from: https://doi.org/10.21511/ppm.23(3).2025.08 (Accessed: 5 May 2026).
Salvia, A.L. et al. (2021) 'A whole-institution approach towards sustainability: a crucial aspect of higher education's individual and collective engagement with the SDGs and beyond', International Journal of Sustainability in Higher Education, 22(7), pp. 1406–1424. doi:10.1108/ijshe-10-2020-0398. Available from: https://doi.org/10.1108/ijshe-10-2020-0398 (Accessed: 5 May 2026).
Suwartha, N. and Sari, R.F. (2019) 'The UI GreenMetric World University Rankings: A review of the first decade of development', in Suwartha, N. and Sari, R.F. (eds.) Green Campus toward Sustainable University. Singapore: Springer.
UNESCO (2020) Education for Sustainable Development: A roadmap. Paris: UNESCO Publishing. Available from: https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000378016 (Accessed: 5 May 2026).
Vargas-Hernández, J.G. (2024) 'Sustainable Development Goals and Higher Education: A Review of University Initiatives', International Electronic Journal of Environmental Education. doi:10.52783/iejee.v14.99. Available from: https://doi.org/10.52783/iejee.v14.99 (Accessed: 5 May 2026).