Mở đầu
Chuyển đổi số đã trở thành cụm từ không thể thiếu trong mọi bản kế hoạch chiến lược, từ các tập đoàn đa quốc gia đến trường đại học, từ cơ quan quản lý nhà nước đến doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tại Việt Nam, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định 749/QĐ-TTg) đã đặt ra mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm 30 quốc gia dẫn đầu về chuyển đổi số. Trong giáo dục đại học, các trường thi nhau đầu tư hệ thống quản lý học tập trực tuyến, số hóa hồ sơ, xây dựng dữ liệu lớn và ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào quá trình giảng dạy.
Thế nhưng đằng sau những bản trình bày lộng lẫy về "kỷ nguyên số", "đại học thông minh" và "cách mạng giáo dục 4.0" là một thực tế kém sáng sủa hơn rất nhiều. Khan và nhóm cộng tác viên (2021) chỉ ra rằng khoảng 70% đến 90% các dự án chuyển đổi số trên toàn cầu không đạt được mục tiêu đề ra (Khan và cs., 2021). Nghiên cứu tổng quan của Vial (2019) cũng xác nhận tỷ lệ thất bại này là có thật, cho thấy phần lớn nỗ lực chuyển đổi số dừng lại ở bề nổi: mua sắm phần mềm, lắp đặt hệ thống, nhưng không thực sự thay đổi cách thức vận hành.
Bài viết này đi sâu vào việc phân tích những "ảo tưởng" phổ biến nhất trong chuyển đổi số, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị tổ chức và giáo dục đại học. Mục đích không phải là phủ nhận giá trị của công nghệ, mà là nhìn nhận lại ranh giới giữa đầu tư công nghệ và thay đổi thực chất, giữa hình thức số và nội dung số.
Ảo tưởng thứ nhất: Công nghệ là giải pháp
Ảo tưởng nguy hiểm nhất trong chuyển đổi số là niềm tin rằng công nghệ tự nó sẽ giải quyết vấn đề. Nhiều tổ chức, bao gồm cả trường đại học, đổ hàng tỷ đồng vào phần mềm quản lý học tập, hệ thống quản trị tài nguyên doanh nghiệp, nền tảng dữ liệu lớn — mà không đặt câu hỏi cơ bản: chúng ta đang cố giải quyết vấn đề gì, và công nghệ có phải là câu trả lời đúng không?
Khan và cộng tác viên (2021) trong bài nghiên cứu đăng trên IEEE Engineering Management Review đã phân tích nguyên nhân sâu xa khiến 90% dự án chuyển đổi số thất bại. Họ chỉ ra rằng phần lớn các tổ chức tập trung vào tầng công nghệ — chọn phần mềm, triển khai hạ tầng, đào tạo kỹ năng sử dụng — mà bỏ qua ba yếu tố then chốt: chiến lược kinh doanh, cấu trúc tổ chức và văn hóa nhân sự. Khi công nghệ được áp đặt lên một tổ chức mà cấu trúc quản trị và văn hóa làm việc không thay đổi, kết quả tất yếu là hệ thống mới bị bỏ rơi hoặc chỉ được sử dụng theo kiểu "vẻ ngoài số hóa, bên trong vẫn như cũ".
Branch và cộng tác viên (2020) trong nghiên cứu đăng trên Springer nhận định rằng chuyển đổi số thực sự không phải là vấn đề công nghệ, mà là vấn đề văn hóa. Họ viết: "Văn hóa đổi mới, thông qua chuyển đổi số, phải trở thành một lối sống thể chế — được học hỏi, chia sẻ và truyền đạt bởi các cơ quan quản lý, ở cả cấp độ học thuật lẫn hành chính của trường đại học" (Branch và cs., 2020). Nói cách khác, nếu không có sự thay đổi về tư duy và cách làm việc, mọi khoản đầu tư công nghệ đều có nguy cơ trở thành đống phế liệu đắt tiền.
Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam, Nguyễn Thị Thúy Hồng và Nguyễn Phương Hiệp (2023) đã khảo sát 20 nhà quản lý và 60 giảng viên từ 10 cơ sở giáo dục đại học, kết quả cho thấy một thực trạng đáng chú ý: các trường đã đầu tư vào công nghệ số, nhưng "hạn chế tích hợp công nghệ số trong quản trị nhà trường" vẫn là một trong những thách thức lớn nhất (Nguyễn và Nguyễn, 2023). Nhiều trường sở hữu hệ thống quản lý học tập tiên tiến, nhưng giảng viên vẫn giảng dạy theo phương pháp truyền thống, sinh viên vẫn nộp bài bằng giấy, quy trình hành chính vẫn dựa vào văn bản in ấn.
Vấn đề này không chỉ giới hạn ở Việt Nam. El-Moussaoui và cs. (2021) trong nghiên cứu tổng quan đăng trên IEEE Access đã rà soát hàng trăm công trình học thuật về chuyển đổi số trong bối cảnh đại dịch COVID-19, kết quả cho thấy các rào cản phổ biến nhất không nằm ở công nghệ mà ở con người: sức đề kháng từ phía nhân viên, thiếu lãnh đạo có tầm nhìn, và xung đột lợi ích giữa các bộ phận trong tổ chức (El-Moussaoui và cs., 2021). Công nghệ là công cụ, không phải là chiến lược. Nhầm lẫn hai khái niệm này chính là gốc rễ của ảo tưởng đầu tiên.
Ảo tưởng thứ hai: Mua phần mềm là chuyển đổi số
Ảo tưởng thứ hai — và cũng là phổ biến nhất trong thực tiễn quản trị — là việc đánh đồng chuyển đổi số với việc triển khai phần mềm. Thay vì tái thiết kế quy trình quản trị, nhiều tổ chức chỉ đơn giản "số hóa" quy trình cũ: chuyển từ phiếu giấy sang biểu mẫu điện tử, từ họp mặt sang họp trực tuyến, từ sổ sách sang bảng tính. Kết quả là quy trình cũ được bọc bằng lớp vỏ công nghệ mới, nhưng bản chất không hề thay đổi.
Trong quản trị doanh nghiệp, điều này thể hiện qua việc triển khai hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP) mà không tái cấu trúc quy trình kinh doanh trước đó. Hệ thống ERP mới buộc nhân viên phải nhập dữ liệu theo cách cũ, báo cáo theo mẫu cũ, phê duyệt theo luồng cũ — nhưng giờ mất nhiều thời gian hơn vì phải thao tác trên phần mềm phức tạp. Đây là "chuyển đổi số" theo nghĩa tồi tệ nhất: tốn nhiều tiền hơn, tốn nhiều thời gian hơn, mà hiệu quả không tăng.
Nguyễn Kim Chi và cộng tác viên (2023) trong nghiên cứu đăng trên Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng đã phân tích thực trạng chuyển đổi số trong giáo dục đại học Việt Nam, đặc biệt đối với các chuyên ngành kinh tế. Họ ghi nhận rằng nhiều trường đã "bắt đầu thực hiện từ đầu những năm bước sang thế kỷ 21" và đang triển khai mạnh mẽ trong giai đoạn 2021–2025 (Nguyễn và cs., 2023). Tuy nhiên, họ cũng chỉ ra rằng hầu hết các nỗ lực này tập trung vào việc áp dụng công nghệ như một công cụ hỗ trợ, chứ chưa đạt đến mức thay đổi mô hình quản trị và đào tạo.
Sự khác biệt giữa "số hóa" và "chuyển đổi số" rất quan trọng. Số hóa là chuyển đổi dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng kỹ thuật số — ví dụ, quét tài liệu, lập cơ sở dữ liệu sinh viên. Chuyển đổi số, ngược lại, là tái thiết kế toàn bộ cách thức tổ chức hoạt động dựa trên những khả năng mà công nghệ số mang lại. Một trường đại học thực sự chuyển đổi số không chỉ có hồ sơ sinh viên điện tử, mà có quy trình tuyển sinh, đào tạo, đánh giá và cấp bằng được thiết kế lại hoàn toàn dựa trên dữ liệu và nền tảng số.
Ảo tưởng thứ ba: Chuyển đổi số là dự án, không phải hành trình
Một ảo tưởng phổ biến khác trong quản trị là coi chuyển đổi số là một "dự án" có điểm bắt đầu và điểm kết thúc rõ ràng, giống như xây một tòa nhà hay lắp một dây chuyền sản xuất. Tư duy này dẫn đến cách tiếp cận sai lầm: lên kế hoạch chi tiết trong hai năm, triển khai trong một năm, rồi tuyên bố "hoàn thành chuyển đổi số" và chuyển sang công việc khác.
Vial (2019) trong nghiên cứu nền tảng về chuyển đổi số đã định nghĩa khái niệm này là "một quá trình nhằm tích hợp công nghệ số vào mọi khía cạnh của doanh nghiệp, dẫn đến những thay đổi căn bản về cách vận hành và cách mang lại giá trị cho khách hàng" (Vial, 2019). Từ khóa ở đây là "quá trình" — một sự thay đổi liên tục, không phải một cột mốc có thể đánh dấu "hoàn thành". Các công nghệ số thay đổi nhanh đến mức bất kỳ trạng thái "hoàn thành" nào cũng chỉ là tạm thời.
Trong giáo dục đại học, ảo tưởng "dự án" này còn nguy hiểm hơn bởi tính chất đặc thù của ngành. Trường đại học không chỉ là nơi sản xuất và phân phối kiến thức, mà còn là tổ chức nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phục vụ cộng đồng. Việc chuyển đổi số trong một môi trường như vậy đòi hỏi sự thay đổi sâu rộng về triết lý giáo dục, cách tiếp cận giảng dạy, phương pháp đánh giá và cơ chế quản trị học thuật — những thay đổi không thể hoàn thành trong một dự án có thời hạn.
Nguyễn Thị Thúy Hồng và Nguyễn Phương Hiệp (2023) đã chỉ ra rằng giáo dục đại học Việt Nam đang thiếu "hệ thống chính sách quản lý cấp quốc gia" và "sự bất cập trong hạ tầng cơ sở chuyển đổi số" (Nguyễn và Nguyễn, 2023). Những thiếu sót này không thể giải quyết được bằng một dự án triển khai phần mềm, mà cần một lộ trình dài hạn, liên tục điều chỉnh, với sự tham gia của tất cả bên liên quan — từ Bộ Giáo dục và Đào tạo đến từng trường đại học, từ nhà quản lý đến giảng viên và sinh viên.
El-Moussaoui và cộng tác viên (2021) cũng nhấn mạnh rằng đại dịch COVID-19 đã "thúc đẩy" chuyển đổi số ở nhiều tổ chức, nhưng tốc độ không đồng nghĩa với chất lượng. Khi chuyển đổi số bị ép buộc bởi khủng hoảng thay vì được thúc đẩy bởi tầm nhìn chiến lược, nguy cơ thất bại càng cao (El-Moussaoui và cs., 2021). Các trường đại học buộc phải chuyển sang dạy học trực tuyến trong đại dịch không phải là đang "chuyển đổi số" — họ đang "phản ứng khẩn cấp bằng công nghệ", một sự khác biệt rất lớn.
Ảo tưởng thứ tư: Đào tạo kỹ năng là đủ, không cần thay đổi tư duy
Ảo tưởng thứ tư liên quan đến cách các tổ chức tiếp cận vấn đề nhân sự trong chuyển đổi số. Phần lớn các chương trình đào tạo chuyển đổi số tập trung vào việc dạy nhân viên cách sử dụng phần mềm mới: cách nhập liệu vào hệ thống, cách sử dụng nền tảng trực tuyến, cách tạo báo cáo bằng công cụ dữ liệu. Đó là những kỹ năng cần thiết, nhưng xa chưa đủ.
Branch và cộng tác viên (2020) phân biệt rõ hai khái niệm: "năng lực số" (digital competency) và "văn hóa số" (digital culture). Năng lực số là khả năng sử dụng công nghệ — biết cách dùng hệ thống quản lý học tập, biết cách phân tích dữ liệu, biết cách bảo mật thông tin. Văn hóa số, ngược lại, là cách tư duy và cách hành xử trong môi trường số — sẵn sàng thử nghiệm phương pháp mới, chấp nhận rủi ro trong đổi mới, chia sẻ kiến thức mở thay vì giữ khư khư, và coi dữ liệu là tài sản chung thay vì lợi ích riêng.
UNESCO (2019) trong khung tham chiếu toàn cầu về năng lực số đã xác định rằng năng lực số không chỉ bao gồm kỹ năng sử dụng thiết bị và phần mềm, mà còn bao gồm khả năng thông tin, giao tiếp, tạo nội dung, an toàn và giải quyết vấn đề trong môi trường số (UNESCO, 2019). Khung này cho thấy năng lực số là một hệ thống phức tạp, không thể đạt được chỉ qua vài khóa đào tạo sử dụng phần mềm.
Trong giáo dục đại học Việt Nam, Nguyễn Kim Chi và cộng tác viên (2023) ghi nhận rằng "chuyển đổi số đối với giáo dục đại học nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả, chất lượng đào tạo và quản trị đại học" (Nguyễn và cs., 2023). Nhưng nâng cao hiệu quả không đạt được nếu chỉ đào tạo giảng viên cách dùng phần trình chiếu thông minh hay hệ thống quản lý học tập. Giảng viên cần được hỗ trợ để thay đổi cách thiết kế bài giảng, cách đánh giá kết quả học tập, cách tương tác với sinh viên — những thay đổi về tư duy sư phạm, không chỉ về kỹ năng kỹ thuật.
Vượt qua ảo tưởng: Cần làm gì?
Vậy làm thế nào để thoát khỏi các ảo tưởng này và tiến tới chuyển đổi số thực chất? Dựa trên các nghiên cứu đã phân tích, có thể rút ra một số điểm then chốt.
Thứ nhất, chuyển đổi số phải bắt đầu từ chiến lược, không phải từ công nghệ. Trước khi quyết định mua phần mềm nào, tổ chức cần trả lời rõ ràng: vấn đề cốt lõi cần giải quyết là gì? Công nghệ nào — hoặc thậm chí có cần công nghệ không — là cách giải quyết phù hợp nhất? Khan và cộng tác viên (2021) khuyến nghị rằng chiến lược chuyển đổi số phải gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể, và phải có sự cam kết trực tiếp từ ban lãnh đạo cấp cao nhất (Khan và cs., 2021).
Thứ hai, chuyển đổi số đòi hỏi tái cấu trúc tổ chức. Không thể áp đặt công nghệ mới lên cấu trúc quản trị cũ. Các quy trình phải được thiết kế lại, cơ cấu tổ chức phải được điều chỉnh, và cách thức ra quyết định phải thay đổi để tận dụng tối đa khả năng của nền tảng số. Vial (2019) nhấn mạnh rằng chuyển đổi số "dẫn đến những thay đổi căn bản" trong cách vận hành, chứ không phải những cải tiến bề mặt (Vial, 2019).
Thứ ba, xây dựng văn hóa số phải đi trước đào tạo kỹ năng số. Khi nhân viên và giảng viên hiểu và chấp nhận giá trị của chuyển đổi số, họ sẽ tự giác tìm cách học hỏi và thích nghi. Ngược lại, khi kỹ năng số được đào tạo trong một môi trường văn hóa vẫn trung thành với cách làm cũ, kỹ năng mới sẽ nhanh chóng bị lãng quên.
Thứ tư, đối với giáo dục đại học Việt Nam, cần có khung chính sách quốc gia rõ ràng và đồng bộ. Nguyễn Thị Thúy Hồng và Nguyễn Phương Hiệp (2023) đã chỉ ra "thiếu hệ thống chính sách quản lý cấp quốc gia" là thách thức lớn nhất (Nguyễn và Nguyễn, 2023). Một khung chính sách tốt sẽ giúp các trường đại học định hướng nỗ lực chuyển đổi số đúng hướng, tránh tình trạng đầu tư dàn trải, thiếu đồng bộ và không đo lường được hiệu quả.
Kết luận
Ảo tưởng chuyển đổi số không phải là chuyện viển vông. Đó là những sai lệch trong tư duy đang diễn ra hàng ngày trong các tổ chức, từ doanh nghiệp đến trường đại học. Niềm tin rằng công nghệ tự giải quyết vấn đề, rằng mua phần mềm là chuyển đổi số, rằng chuyển đổi số là một dự án có thể hoàn thành, và rằng đào tạo kỹ năng là đủ — tất cả những ảo tưởng này đều dẫn đến một kết quả chung: lãng phí nguồn lực mà không tạo ra giá trị thực.
Tỷ lệ thất bại 70% đến 90% của các dự án chuyển đổi số (Khan và cs., 2021) không phải là con số ngẫu nhiên. Đó là hệ quả tất yếu của việc tiếp cận chuyển đổi số từ góc độ công nghệ mà bỏ qua yếu tố con người, văn hóa và chiến lược. Trong giáo dục đại học — nơi sứ mệnh cốt lõi là đào tạo con người — sai lầm này càng trở nên nghiêm trọng hơn.
Chuyển đổi số thực sự không bắt đầu bằng việc chọn phần mềm. Nó bắt đầu bằng việc đặt đúng câu hỏi, xây dựng đúng tư duy, và thay đổi đúng thứ tự — văn hóa trước kỹ năng, chiến lược trước công nghệ, con người trước hệ thống. Khi tổ chức hiểu và thực hành đúng nguyên tắc này, chuyển đổi số không còn là ảo tưởng, mà trở thành hành trình cải tiến liên tục mang lại giá trị thực.
Tài liệu tham khảo:
- Khan, M.A. và cs. (2021). Digital Transformation: How to Beat the 90% Failure Rate? *IEEE Engineering Management Review*, 49(4), 109–118. https://doi.org/10.1109/EMR.2021.3070139
- Branch, J.W., Burgos, D., Arango Serna, M.D. và cs. (2020). Digital Transformation in Higher Education Institutions: Between Myth and Reality. Trong *Radical Solutions and eLearning* (tr. 41–50). Springer. https://doi.org/10.1007/978-981-15-4952-6_3
- El-Moussaoui, A., El Faddouli, N.E., Achhab, M.A. và cs. (2021). Covid-19 Accelerates Digital Transformation in Industries: Challenges, Issues, Barriers and Problems in Transformation. *IEEE Access*, 9, 95055–95072. https://doi.org/10.1109/ACCESS.2021.3084801
- Nguyễn Thị Thúy Hồng và Nguyễn Phương Hiệp (2023). Chuyển đổi số giáo dục đại học Việt Nam trong bối cảnh đẩy mạnh tự chủ đại học: Cơ hội và thách thức. *TNU Journal of Science and Technology*, 229(04). https://doi.org/10.34238/tnu-jst.8565
- Nguyễn Kim Chi, Phan Thị Cúc và Vũ Cẩm Nhung (2023). Chuyển đổi số trong giáo dục đại học ở Việt Nam. Trường hợp giáo dục đại học cho một số chuyên ngành lĩnh vực kinh tế. *Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng*, Số chuyên đề 2023. https://doi.org/10.59294/HIUJS.CDS.2023.371
- Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. *The Journal of Strategic Information Systems*, 28(2), 118–144. https://doi.org/10.1016/j.jsis.2019.01.003
- UNESCO (2019). *A Global Framework of Reference on Digital Literacy Skills for Indicator 4.4.2*. UNESCO Institute for Statistics. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000367406