Quay về trang chủ

Chuyển đổi số: Thách thức từ áp lực đồng trang lứa của sinh viên trong kỷ nguyên số

19 tháng 6, 202617 lượt xemTác giả: Dzhjora
Chuyển đổi số: Thách thức từ áp lực đồng trang lứa của sinh viên trong kỷ nguyên số

Bài viết phân tích toàn diện các chiều cạnh của áp lực đồng trang lứa trong kỷ nguyên số đối với sinh viên Việt Nam, từ cơ sở lý thuyết đến biểu hiện thực tiễn, từ hệ quả tâm lý đến những giải pháp can thiệp có bằng chứng.

Mở đầu

Tháng 4 năm 2025, một khảo sát quy mô lớn công bố trên BMC Public Health ghi nhận dữ liệu từ 1.477 thanh niên Việt Nam ở độ tuổi 14 đến 24 tại năm tỉnh thành: hơn một phần ba trong số họ sử dụng mạng xã hội trên sáu giờ mỗi ngày, và nhóm sử dụng cường độ cao này có điểm lo âu, trầm cảm cao hơn đáng kể so với nhóm còn lại (Tham Thi Nguyen et al., 2025). Cùng thời điểm đó, một nghiên cứu khác từ Trường Đại học Đà Lạt phát hiện TikTok — nền tảng được 85,6% sinh viên truy cập hàng ngày — có mối tương quan chặt nhất với cả ba triệu chứng: lo âu, trầm cảm và căng thẳng, so với bốn nền tảng còn lại (Nguyễn Thị Thục Duyên & Vũ Thị Thuỷ Dung, 2025).

Những con số này không đơn thuần là chỉ báo về sức khỏe cá nhân. Chúng phản chiếu một nghịch lý sâu sắc trong tiến trình chuyển đổi số mà Việt Nam đang thúc đẩy mạnh mẽ: trong khi hạ tầng số phát triển vượt bậc — 79,8 triệu người dùng internet, 76,2 triệu tài khoản mạng xã hội tính đến đầu năm 2025 (DataReportal, 2025) — thì chính môi trường số đó lại tạo ra những sức ép tâm lý mà sinh viên chưa được trang bị kỹ năng để ứng phó. Đặc biệt nổi lên là hiện tượng áp lực đồng trang lứa — peer pressure — trong bối cảnh kỹ thuật số, khi các nền tảng mạng xã hội biến sự so sánh bản thân thành một quá trình diễn ra liên tục, tức thời và công khai trước hàng trăm, thậm chí hàng nghìn bạn bè ảo.

Áp lực đồng trang lứa không phải khái niệm mới trong tâm lý học. Song kỷ nguyên số đã khuếch đại nó theo những chiều kích chưa từng có: từ nhóm bạn hữu hạn trong lớp học, áp lực nay lan rộng qua các thuật toán đề xuất nội dung, qua hình ảnh cuộc sống "hoàn hảo" của influencer, qua bảng thành tích học tập được chia sẻ công khai, và qua những con số lượt thích, lượt xem biến thành thước đo giá trị bản thân. Nghiên cứu của Pham Thi Huyen và cộng sự (2025) xác định rằng áp lực đồng trang lứa tác động đến quyết định chọn trường đại học của sinh viên Việt Nam thông qua năm thành phần: hội nhập xã hội, mạng lưới quan hệ, sự tin tưởng vào bạn bè, so sánh xã hội và khả năng chấp nhận rủi ro (Pham Thi Huyen et al., 2025) — cho thấy sức ảnh hưởng của hiện tượng này thấm sâu đến cả những quyết định định hướng cuộc đời.

Bài viết này phân tích toàn diện các chiều cạnh của áp lực đồng trang lứa trong kỷ nguyên số đối với sinh viên Việt Nam, từ cơ sở lý thuyết đến biểu hiện thực tiễn, từ hệ quả tâm lý đến những giải pháp can thiệp có bằng chứng. Tài liệu sử dụng chủ yếu là các nghiên cứu khoa học trong nước và quốc tế được công bố từ 2020 đến 2025, ưu tiên dữ liệu từ nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam nhằm đảm bảo tính đặc thù văn hóa và xã hội của phân tích.

Chương 1: Chuyển Đổi Số Và Sự Biến Đổi Môi Trường Sống Của Sinh Viên Việt Nam

1.1. Bức tranh chuyển đổi số giáo dục đại học Việt Nam

Chuyển đổi số trong giáo dục đại học Việt Nam không bắt đầu từ đại dịch COVID-19, nhưng đại dịch là cú hích quyết định khiến tiến trình này tăng tốc không thể đảo ngược. Trước năm 2020, chỉ 2% sinh viên Việt Nam tham gia học từ xa; khi đại dịch bùng phát, phần lớn trong số 240 cơ sở giáo dục đại học buộc phải chuyển toàn bộ hoạt động dạy và học lên môi trường trực tuyến trong vòng vài tuần (Huyen Pham et al., 2021). Áp lực thích nghi bắt buộc đó, dù đau đớn, đã xây dựng nền tảng số cho hệ thống giáo dục mà bình thường phải mất nhiều năm mới đạt được.

Nhà nước Việt Nam phản ứng với chuyển đổi số giáo dục bằng hệ thống chính sách có tầm nhìn dài hạn. Quyết định 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, đặt giáo dục là một trong tám lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi số. Tiếp theo, Quyết định 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030, xác định mục tiêu đến năm 2025 hoàn thiện hệ sinh thái số giáo dục quốc gia.

Đến cuối năm 2025, những con số thống kê từ Tạp chí Giáo dục phản chiếu nỗ lực đó: 50.000 cơ sở giáo dục đã được số hóa cơ bản; hệ thống HEMIS tích hợp 470 cơ sở giáo dục đại học với gần 4 triệu hồ sơ sinh viên; hơn 10.000 bài giảng điện tử và 2.000 video bài giảng đã được số hóa; 95 dịch vụ công trực tuyến trong ngành giáo dục được triển khai (Trịnh Thu, 2025). Phân tích chính sách của Huong Lan Nguyen và Yvonne Hong (2025) khái quát ba tầng của tiến trình này: tầng hạ tầng — thiết lập nền tảng kỹ thuật; tầng tổ chức — xây dựng năng lực số cho giảng viên và cán bộ; và tầng học tập — chuyển đổi phương pháp dạy học và đánh giá (Huong Lan Nguyen & Yvonne Hong, 2025).

Song, chuyển đổi số giáo dục không chỉ là bài toán kỹ thuật. Nó kéo theo một câu hỏi sâu hơn: sinh viên — người học trong môi trường đại học — đang trải nghiệm quá trình này như thế nào? Không phải với tư cách người tiêu thụ thụ động công nghệ, mà với tư cách những cá nhân đang trong giai đoạn hình thành bản sắc, xây dựng quan hệ xã hội và định hướng tương lai. Câu hỏi đó dẫn đến một chiều kích khác của chuyển đổi số mà nghiên cứu giáo dục thường bỏ qua: chiều kích tâm lý và xã hội.

1.2. Sinh viên Gen Z và đặc trưng số

Phần lớn sinh viên đại học Việt Nam hiện tại thuộc thế hệ Z — sinh từ 1997 đến 2012 — thế hệ đầu tiên lớn lên hoàn toàn trong kỷ nguyên smartphone và mạng xã hội. Đây là thế hệ không có ký ức sống trước internet, coi kết nối số là trạng thái mặc định chứ không phải lựa chọn thêm vào. Khảo sát năm 2024 của Viện Nghiên cứu Thanh niên thuộc Trung ương Đoàn cho biết 75,4% thanh niên Việt Nam online chủ yếu để giải trí, 71% để học tập và tìm kiếm thông tin, 65,9% để giao lưu xã hội (VietnamNet, 2025).

Những con số này phác họa một thế hệ tích hợp số vào mọi mặt của cuộc sống. Song mức độ tích hợp đó không đồng đều. Khoảng cách số — digital divide — giữa thành thị và nông thôn tại Việt Nam vẫn ở mức 34,6% (số liệu 2023), nghĩa là sinh viên đến từ các tỉnh miền núi, vùng sâu vùng xa có điểm xuất phát về năng lực số và thiết bị số khác xa sinh viên đô thị. Nghiên cứu về năng lực số của Trung Quang Nguyen và cộng sự (2024), thực hiện trên 723 công dân Việt Nam, phát hiện rằng mức năng lực số trung bình của người Việt Nam nằm giữa cơ bản và trung gian, với khoảng cách đáng kể theo tuổi, học vấn và địa bàn sinh sống (Trung Quang Nguyen et al., 2024).

Khoảng cách này trở thành nguồn gốc của một dạng áp lực đặc thù: khi chuyển đổi số trong giáo dục tạo ra những chuẩn mực mới về "sinh viên giỏi" — sử dụng thành thạo LMS, tham gia lớp học trực tuyến hiệu quả, có kỹ năng số vượt trội — thì những sinh viên thiếu thiết bị hoặc thiếu kỹ năng sẽ cảm thấy mình tụt hậu so với bạn bè. Áp lực đó không nằm ở giáo viên hay nhà trường, mà đến từ chính môi trường đồng đẳng số.

Nghiên cứu của Tuan Nguyen-Anh và cộng sự (2022) so sánh chuyển đổi số đại học ở Singapore và Việt Nam, chỉ ra rằng trong khi Singapore có hạ tầng số đồng đều và năng lực số sinh viên cao, Việt Nam đối mặt với sự phân cực: một nhóm sinh viên tại các trường đại học lớn ở Hà Nội và TP.HCM hội nhập số mạnh mẽ, trong khi nhóm sinh viên tại các trường địa phương, trường dân lập vùng xa gặp nhiều rào cản hơn về thiết bị, kết nối và kỹ năng (Tuan Nguyen-Anh et al., 2022). Sự phân cực này trong chính sách giáo dục đại học tạo ra bất bình đẳng số có tính cấu trúc, và trên nền tảng đó, áp lực đồng trang lứa càng trở nên gay gắt hơn.

1.3. Mạng xã hội: Môi trường số chủ đạo của sinh viên

Nếu chuyển đổi số trong giáo dục được thúc đẩy từ trên xuống qua chính sách và hạ tầng, thì chuyển đổi số trong đời sống sinh viên lại diễn ra từ dưới lên, tự phát và mạnh mẽ hơn nhiều, chủ yếu qua mạng xã hội. Khảo sát của Trung ương Hội Sinh viên Việt Nam trên 26.300 sinh viên toàn quốc cho thấy 85,1% sinh viên truy cập mạng xã hội hàng ngày, với TikTok (85,6%), Instagram (84,7%) và Facebook (79,6%) là ba nền tảng được sử dụng nhiều nhất. Hơn 45% trong số này sử dụng mạng xã hội trên sáu giờ mỗi ngày.

Mạng xã hội không đơn thuần là kênh giao tiếp. Trong đời sống sinh viên Việt Nam, nó đảm nhận nhiều vai trò cùng lúc: nguồn tin tức và kiến thức, sân chơi giải trí, công cụ học tập nhóm, nền tảng xây dựng thương hiệu cá nhân và — quan trọng nhất với phân tích của bài viết này — không gian xã hội nơi các mối quan hệ đồng đẳng được duy trì, nuôi dưỡng và cạnh tranh.

Nghiên cứu của Nguyễn Thái Bá và Phạm Văn Quyết (2021) phân tích hành vi sử dụng mạng xã hội của sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn — Đại học Quốc gia Hà Nội, phát hiện mối quan hệ tuyến tính giữa việc sử dụng mạng xã hội và kết quả học tập, nhưng hướng và cường độ của mối quan hệ này phụ thuộc rất nhiều vào mục đích sử dụng (Nguyễn Thái Bá & Phạm Văn Quyết, 2021). Sinh viên dùng mạng xã hội chủ yếu để học tập và trao đổi tài liệu có kết quả học tập tốt hơn; sinh viên dùng để giải trí và theo dõi bạn bè thì có xu hướng sa sút. Điểm mấu chốt là phần lớn sinh viên xen lẫn cả hai mục đích, và ranh giới giữa "học qua mạng xã hội" và "bị mạng xã hội kéo đi" rất dễ bị xóa nhòa.

Nghiên cứu của Linh Phuong Doan và cộng sự (2022) — khảo sát quy mô lớn trên thanh niên Việt Nam — phát hiện 19,6% người tham gia có biểu hiện trầm cảm, 14,5% lo âu và 58,8% chất lượng giấc ngủ kém, với mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng này có tương quan trực tiếp với mức độ nghiện mạng xã hội (Linh Phuong Doan et al., 2022). Đây là những con số đáng lo ngại khi đặt cạnh thực tế rằng mạng xã hội đã trở thành môi trường sống số không thể thiếu của sinh viên Việt Nam.

1.4. Chuyển đổi số tạo ra môi trường áp lực mới

Có một điểm mà các chiến lược chuyển đổi số giáo dục Việt Nam — dù toàn diện đến đâu — thường chưa đề cập đủ sâu: môi trường số không trung lập về mặt tâm lý. Khi giáo dục đại học đẩy mạnh học trực tuyến, sử dụng LMS, thảo luận nhóm qua mạng, nộp bài qua nền tảng số — nó đồng thời đẩy sinh viên vào một không gian nơi mọi hành vi học tập đều có thể nhìn thấy, so sánh và đánh giá bởi bạn bè.

Điểm số hiển thị công khai trên bảng xếp hạng LMS, bài nộp được gắn tên trên diễn đàn lớp, sự tham gia thảo luận được đếm bằng con số, chứng chỉ số được chia sẻ trên LinkedIn — tất cả tạo ra một hệ thống đánh giá ngang hàng liên tục mà sinh viên không thể thoát khỏi. Kết hợp với văn hóa chia sẻ thành tích học tập trên mạng xã hội — đặc biệt phổ biến trong thế hệ Gen Z Việt Nam, vốn lớn lên trong văn hóa coi thành tích là thước đo giá trị — môi trường số trở thành nơi áp lực đồng trang lứa hoạt động mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

Huong Lan Nguyen và Yvonne Hong (2025) lưu ý rằng trong phân tích 21 văn bản chính sách về chuyển đổi số đại học Việt Nam, nhà nước tập trung chủ yếu vào hạ tầng, năng lực số và quản trị số, trong khi chiều kích phúc lợi tâm lý sinh viên trong môi trường số còn thiếu vắng trong khung chính sách (Huong Lan Nguyen & Yvonne Hong, 2025). Đây là khoảng trống cần được lấp đầy — không chỉ bằng nghiên cứu, mà bằng hành động.

Sinh viên sử dụng điện thoại thông minh trong môi trường đại học
Hình 1: Sinh viên và điện thoại thông minh — môi trường số trở thành không gian sống chính của thế hệ Gen Z

Chương 2: Áp Lực Đồng Trang Lứa Trong Kỷ Nguyên Số — Từ Lý Thuyết Đến Thực Tiễn

2.1. Khái niệm và nền tảng lý thuyết

Áp lực đồng trang lứa — peer pressure — trong tâm lý học xã hội được hiểu là ảnh hưởng của một nhóm người cùng độ tuổi hoặc cùng địa vị xã hội tác động lên hành vi, thái độ, giá trị và lối sống của cá nhân. Cơ chế cơ bản của nó không phải ép buộc trực tiếp, mà là sức kéo tâm lý từ mong muốn thuộc về, sợ bị loại trừnhu cầu được chấp nhận trong một tập thể. Trong môi trường học đường và đại học, sinh viên đặc biệt dễ tổn thương trước loại áp lực này vì đây là giai đoạn hình thành bản sắc — giai đoạn mà sự xác nhận từ bạn đồng trang lứa có trọng lượng tâm lý tương đương, thậm chí vượt qua, sự xác nhận từ gia đình hay thầy cô (Pham Thi Huyen et al., 2025).

Nền tảng lý thuyết quan trọng nhất để hiểu áp lực đồng trang lứa trong kỷ nguyên số là Lý thuyết So sánh Xã hội của Leon Festinger (1954). Festinger cho rằng con người có xu hướng bẩm sinh muốn đánh giá ý kiến và năng lực của mình thông qua việc so sánh với người khác, đặc biệt khi thiếu các tiêu chí khách quan rõ ràng. So sánh hướng lên — upward comparison — với người được cho là giỏi hơn, thành công hơn, hấp dẫn hơn — thường tạo ra cảm giác kém cỏi và thúc đẩy hành vi cải thiện bản thân; nhưng khi diễn ra liên tục và với khoảng cách quá xa, nó sinh ra lo âu, trầm cảm và từ bỏ. So sánh hướng xuống — downward comparison — có thể tạo ra cảm giác an ủi tạm thời, nhưng thường đi kèm tội lỗi hoặc sự tự mãn thiếu lành mạnh.

Mạng xã hội đã biến lý thuyết của Festinger từ học thuật thành kinh nghiệm sống hàng ngày của hàng triệu sinh viên. Điểm khác biệt then chốt giữa so sánh xã hội truyền thống và so sánh xã hội số là ba đặc điểm của môi trường số: tần suất (liên tục 24/7 thay vì chỉ khi gặp trực tiếp), quy mô (hàng trăm, hàng nghìn "đối tượng so sánh" thay vì vài chục bạn bè), và tính chọn lọc (nội dung được chia sẻ là phiên bản được curated — chỉnh sửa, lọc lựa — tốt nhất của người đăng, tạo ra ảo giác về một thế giới đồng đẳng hoàn hảo).

2.2. Cơ chế hoạt động của áp lực đồng trang lứa số

Mạng xã hội không chỉ là kênh khuếch đại áp lực đồng trang lứa — nó tái cấu trúc hoàn toàn cơ chế vận hành của loại áp lực này. Có ba cơ chế chính đáng phân tích:

Cơ chế thứ nhất: Đăng tải và phản hồi công khai. Trên TikTok hay Instagram, sinh viên đăng tải thành tích, kỳ nghỉ, món ăn, quần áo và lối sống — không phải gửi cho một người bạn, mà phát sóng cho toàn bộ mạng lưới quan hệ xã hội. Mỗi bài đăng trở thành một cuộc kiểm tra xã hội: số lượng lượt thích, lượt bình luận và lượt chia sẻ biến thành chỉ số đo lường giá trị xã hội. Khi một bạn đồng lớp đăng ảnh nhận học bổng toàn phần hoặc chuyến du lịch châu Âu, sinh viên xem bài đăng đó đối mặt ngay lập tức với so sánh xã hội — không phải theo lựa chọn của họ, mà do thuật toán đẩy nội dung vào màn hình.

Cơ chế thứ hai: Thuật toán đề xuất và vòng lặp so sánh. Các thuật toán của TikTok, YouTube và Instagram được thiết kế để giữ người dùng trên nền tảng càng lâu càng tốt. Chúng làm điều này bằng cách đề xuất nội dung gây kích thích cảm xúc mạnh — trong đó so sánh xã hội là một trong những cảm xúc mạnh nhất. Nghiên cứu của Tran Minh Duc (2025) phân tích mô hình Căng thẳng–Gánh nặng–Kết quả (SSO model) để giải thích cơ chế: sử dụng mạng xã hội quá mức (stressor) dẫn đến căng thẳng tâm lý và lo âu (strain), từ đó suy giảm kết quả học tập (outcome) (Tran Minh Duc, 2025). Người dùng thường không nhận ra mình đang trong vòng lặp này cho đến khi tác hại đã tích lũy đáng kể.

Cơ chế thứ ba: Chuẩn hóa những chuẩn mực bất khả thi. Khi các influencer — người có ảnh hưởng — đăng hình ảnh cuộc sống "hoàn hảo" với nhà đẹp, xe sang, thân hình lý tưởng và sự nghiệp rực rỡ, họ không chỉ chia sẻ trải nghiệm cá nhân — họ đang thiết lập chuẩn mực tham chiếu cho hàng triệu người theo dõi. Đối với sinh viên đang trong giai đoạn định hình hệ giá trị và kỳ vọng cuộc đời, những hình ảnh đó có sức ảnh hưởng định hướng đặc biệt mạnh, thậm chí dù họ biết rõ đó là nội dung được dàn dựng.

2.3. Hội chứng FOMO và nỗi sợ bị bỏ lại phía sau

Một khái niệm gắn chặt với áp lực đồng trang lứa số là FOMO — Fear Of Missing Out — hội chứng sợ bị bỏ lỡ. FOMO là cảm giác lo âu, bất an khi biết hoặc nghi ngờ rằng người khác đang có những trải nghiệm thú vị, thành công hay kết nối mà mình không có. Trong kỷ nguyên trước mạng xã hội, FOMO chỉ có thể kích hoạt khi người ta nghe chuyện; giờ đây, mạng xã hội cung cấp dòng chảy liên tục của "bằng chứng" rằng người khác đang sống tốt hơn mình.

Tại Việt Nam, nghiên cứu về FOMO trong sinh viên bắt đầu xuất hiện từ khoảng 2020 và ngày càng thu hút sự quan tâm học thuật. Báo cáo nghiên cứu của Trường Đại học Ngoại thương về FOMO trên mạng xã hội của sinh viên năm nhất phát hiện mức FOMO tổng thể ở mức tương đối thấp nhưng có xu hướng tăng theo thời gian sử dụng mạng xã hội (FTU Working Papers, 2022). Điều đáng chú ý là FOMO vận hành theo vòng lặp tự củng cố: lo sợ bị bỏ lỡ → sử dụng mạng xã hội nhiều hơn để không bị bỏ lỡ → tiếp xúc với nhiều nội dung so sánh xã hội hơn → lo sợ nhiều hơn → sử dụng mạng xã hội nhiều hơn. Vòng lặp này giải thích tại sao nhiều sinh viên biết rằng mạng xã hội gây hại cho mình nhưng vẫn không thể giảm sử dụng.

2.4. Áp lực đồng trang lứa số và đặc thù văn hóa Việt Nam

Không thể phân tích áp lực đồng trang lứa số trong sinh viên Việt Nam mà bỏ qua bối cảnh văn hóa. Xã hội Việt Nam có đặc trưng của nền văn hóa tập thể cao (high collectivism) trong phân loại của Hofstede: ý kiến của cộng đồng, gia đình và bạn bè có trọng lượng rất lớn trong định hướng hành vi cá nhân. Điều này có hai tác động trái chiều lên áp lực đồng trang lứa số:

Mặt một: Nền văn hóa tập thể khiến sinh viên nhạy cảm hơn với áp lực đồng trang lứa, vì ý kiến và đánh giá của nhóm có vai trò lớn hơn so với trong nền văn hóa cá nhân. Việc bị bạn bè so sánh, chê bai hay đánh giá kém cỏi — dù chỉ qua ám chỉ — có thể gây tổn thương tâm lý sâu sắc hơn.

Mặt khác: Văn hóa tập thể cũng tạo ra mạng lưới hỗ trợ xã hội mạnh mẽ hơn, nơi bạn bè, gia đình và cộng đồng có thể trở thành nguồn đệm quan trọng chống lại áp lực. Sinh viên Việt Nam có xu hướng gắn kết chặt với nhóm bạn thân và sẵn sàng chia sẻ khó khăn với người thân.

Ngoài ra, tại Việt Nam, áp lực về thành tích học tập và nghề nghiệp mang tính gia đình đặc biệt mạnh. Nhiều sinh viên không chỉ cảm thấy áp lực từ bạn cùng lớp, mà còn từ kỳ vọng của cha mẹ và cộng đồng — "con nhà người ta" là một cụm từ phổ biến trong văn hóa so sánh xã hội Việt Nam. Khi kỳ vọng gia đình gặp mạng xã hội — nơi thành tích của "con nhà người ta" được đăng tải công khai và liên tục — áp lực tổng hợp trở nên đặc biệt nặng nề.

2.5. Phân loại các dạng áp lực đồng trang lứa số

Bốn dạng áp lực đồng trang lứa số trong sinh viên Việt Nam

Áp lực thành tích
So sánh điểm số, GPA, học bổng, chứng chỉ, kỹ năng số với bạn bè trên mạng xã hội
Áp lực lối sống
So sánh thu nhập từ part-time, du lịch, mua sắm, tiêu dùng và phong cách sống qua hình ảnh mạng xã hội
Áp lực hình thức
So sánh ngoại hình, thân hình qua ảnh đã chỉnh sửa, filter làm đẹp và tiêu chuẩn thẩm mỹ từ influencer
Áp lực hiện diện số
Cảm giác buộc phải luôn online, phản hồi nhanh, tham gia đầy đủ các nhóm và xu hướng số

Hình 2: Bốn dạng áp lực đồng trang lứa số chính trong môi trường đại học Việt Nam

Bốn dạng áp lực này không độc lập mà thường xuất hiện đồng thời và tương hỗ nhau. Sinh viên từ tỉnh lên thành phố học đại học, chẳng hạn, có thể đồng thời đối mặt với áp lực thành tích (điểm số thấp hơn bạn thành thị do khoảng cách chuẩn bị), áp lực lối sống (không đủ tiền đi chơi như bạn bè), áp lực hình thức (quần áo "lỗi mốt" so với chuẩn đô thị được lan truyền qua TikTok) và áp lực hiện diện số (kết nối internet yếu, điện thoại cũ). Sự chồng chất này tạo ra một gánh nặng tâm lý đặc biệt nặng nề cho những sinh viên đến từ hoàn cảnh khó khăn hơn.

Chương 3: Các Biểu Hiện Cụ Thể Của Áp Lực Đồng Trang Lứa Số Trong Sinh Viên Việt Nam

3.1. Áp lực thành tích học tập trong môi trường số

Thành tích học tập luôn là nguồn gốc của áp lực đồng trang lứa trong môi trường học đường. Song kỷ nguyên số đã thay đổi bản chất của loại áp lực này theo những cách cụ thể.

Trước chuyển đổi số, việc biết điểm của bạn đòi hỏi gặp trực tiếp hoặc hỏi thăm qua lại. Ngày nay, kết quả học tập được công bố trên cổng thông tin của trường, được chia sẻ trên nhóm lớp WhatsApp hay Zalo, được đăng tải công khai trên mạng xã hội — với bình luận, lượt thích và phản ứng đi kèm. Khảo sát của Trung ương Hội Sinh viên năm 2024 cho thấy áp lực về kết quả học tập là khó khăn lớn nhất mà sinh viên đối mặt, với 61,9% xác nhận điều này. Trong môi trường số, áp lực đó không chỉ đến từ bảng điểm mà từ việc thấy bạn cùng lớp khoe học bổng, đăng ảnh nhận bằng khen hay chia sẻ kết quả kỳ thi trên Facebook.

Văn hóa flex học thuật — khoe thành tích học tập — ngày càng phổ biến trong sinh viên Việt Nam. Các hội nhóm Facebook về học tập, các kênh TikTok "học cùng mình" không chỉ chia sẻ kiến thức mà còn vô tình tạo ra những hình mẫu sinh viên "hoàn hảo": học giỏi, đi làm thêm, có nhiều chứng chỉ quốc tế, tham gia câu lạc bộ, có mạng lưới quan hệ rộng. Sinh viên xem những nội dung này đối mặt với câu hỏi ngầm: "Tại sao mình không như vậy?"

Nghiên cứu của Nguyễn Thái Bá và Phạm Văn Quyết (2021) tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn — ĐHQG Hà Nội xác nhận rằng cách sinh viên sử dụng mạng xã hội quan trọng hơn lượng thời gian sử dụng: những sinh viên tập trung theo dõi thành tích của bạn bè và so sánh bản thân có kết quả học tập kém hơn nhóm sử dụng mạng xã hội chủ yếu để trao đổi tài liệu học tập (Nguyễn Thái Bá & Phạm Văn Quyết, 2021). Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng: vấn đề không nằm ở mạng xã hội như một công cụ, mà ở hành vi so sánh mà môi trường số kích hoạt.

3.2. Áp lực lối sống và tiêu dùng

Môi trường số, đặc biệt TikTok và Instagram, là nơi sinh viên tiếp xúc hàng ngày với lối sống tiêu dùng được lý tưởng hóa: những bữa ăn nhà hàng cao cấp, chuyến đi chơi cuối tuần, quần áo thương hiệu, điện thoại mới nhất. Nội dung này không phải ngẫu nhiên — nó được tạo ra bởi các influencer được trả tiền để quảng bá, hoặc bởi các bạn cùng lớp khoe khoang.

Nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM phát hiện gần 90% sinh viên đã tiếp xúc với thông tin về "kiếm tiền thời đại dịch" và "lối sống xa hoa" trên mạng xã hội, tạo ra "áp lực đồng trang lứa" khiến nhiều sinh viên cảm thấy mặc cảm và thiếu thốn khi so sánh hoàn cảnh của mình. 80,3% trong số 269 sinh viên được khảo sát cho biết thường xuyên so sánh bản thân với bạn đồng trang lứa, và 36,4% cảm thấy tiêu cực sau khi thực hiện sự so sánh đó.

Áp lực tiêu dùng này đặc biệt gay gắt với sinh viên đến từ gia đình khó khăn hoặc vùng nông thôn. Họ phải sống cùng ký túc xá với những bạn bè có điều kiện khá hơn, theo dõi cùng những trang mạng xã hội, nhưng không có cùng ngân sách để tham gia vào lối sống đó. Khảo sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho thấy hơn 50% sinh viên đại học phải làm thêm để trang trải chi phí sinh hoạt. Áp lực phải kiếm tiền để không thua kém bạn bè trong khi vẫn phải hoàn thành chương trình học tạo ra xung đột vai trò đáng kể.

3.3. Áp lực về hình thức và ngoại hình

Một trong những nguồn áp lực đồng trang lứa số mạnh nhất, song ít được nghiên cứu nhất trong bối cảnh Việt Nam, là áp lực về ngoại hình. Các bộ lọc (filter) làm đẹp tự động trên TikTok và Instagram, công nghệ chỉnh sửa ảnh ngày càng dễ dùng, và văn hóa "selfie" tạo ra một môi trường nơi hình ảnh số của bản thân quan trọng không kém, thậm chí hơn, diện mạo thực tế.

Nghiên cứu của Tham Thi Nguyen và cộng sự (2025) ghi nhận rằng trong số các vấn đề tâm lý được phát hiện, lo âu là triệu chứng phổ biến nhất trong nhóm thanh niên Việt Nam sử dụng mạng xã hội nhiều, và TikTok — nền tảng ưu tiên nội dung video ngắn, thẩm mỹ cao — có tương quan mạnh nhất với các triệu chứng này (Tham Thi Nguyen et al., 2025). Nghiên cứu tại Đà Lạt xác nhận rằng sinh viên nữ sử dụng mạng xã hội với tần suất cao hơn nam giới, chủ yếu cho mục đích kết nối và giải trí (Nguyễn Thị Thục Duyên & Vũ Thị Thuỷ Dung, 2025), đặt nhóm này vào vị trí dễ tổn thương hơn trước áp lực ngoại hình số.

Đáng lưu ý, tiêu chuẩn thẩm mỹ được lan truyền qua mạng xã hội tại Việt Nam mang tính toàn cầu hóa — da trắng, mặt thanh tú, dáng người mảnh mai theo chuẩn Hàn Quốc hay Trung Quốc — trong khi tuyệt đại đa số sinh viên Việt Nam không đáp ứng những tiêu chuẩn này. Khoảng cách giữa "chuẩn đẹp số" và thực tế đa dạng sinh học tạo ra nguồn gốc cho sự tự ti sâu sắc và mãn tính.

3.4. Bắt nạt trực tuyến — Áp lực dưới hình thức bạo lực số

Bắt nạt trực tuyến (cyberbullying) là biểu hiện cực đoan và nguy hiểm nhất của áp lực đồng trang lứa trong kỷ nguyên số. Không giống bắt nạt truyền thống bị giới hạn về không gian và thời gian, bắt nạt trực tuyến có thể xảy ra 24/7, lan truyền không giới hạn và để lại dấu vết số khó xóa.

Nghiên cứu của Lê Thị Ngọc Thương (2023) tại Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng phân tích hành vi bắt nạt trực tuyến trong sinh viên theo tiếp cận tâm lý học, phát hiện rằng bắt nạt bằng ngôn ngữ là hình thức phổ biến nhất, tiếp theo là bắt nạt kỹ thuật (hack tài khoản, đánh cắp ảnh). Nguyên nhân bao gồm xung đột quan hệ, đặc điểm tính cách và giáo dục gia đình. Nạn nhân chịu hậu quả nghiêm trọng về cảm xúc, sức khỏe thể chất và hành vi (Lê Thị Ngọc Thương, 2023).

Bắt nạt trực tuyến trong sinh viên thường xuất hiện dưới những dạng tinh tế, khó nhận diện: loại trừ khỏi nhóm chat, chụp màn hình tin nhắn riêng tư và lan truyền, bình luận mỉa mai công khai trên mạng, hoặc tạo tài khoản ẩn danh để quấy rối. Những hành vi này khó phát hiện và can thiệp, tạo ra trạng thái căng thẳng mãn tính cho nạn nhân.

3.5. Khoảng cách số và áp lực bất bình đẳng có cấu trúc

Chiều kích ít được thảo luận nhất của áp lực đồng trang lứa số là khoảng cách số — digital divide — giữa các nhóm sinh viên có xuất phát điểm khác nhau về thiết bị, kết nối internet, kỹ năng số và năng lực tiếp cận tài nguyên học tập trực tuyến.

Trong đại dịch COVID-19, khoảng 1,5 triệu học sinh không có điều kiện tham gia học trực tuyến do thiếu thiết bị hoặc kết nối. Trong khi chương trình "Sóng và Máy tính cho em" của Thủ tướng Phạm Minh Chính (ra mắt tháng 9/2021) cố gắng thu hẹp khoảng cách này, bất bình đẳng số vẫn còn tồn tại dai dẳng. Khảo sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2023 cho thấy chỉ khoảng 28% trường học ở vùng sâu, vùng xa có kết nối internet đủ chất lượng để dạy học trực tuyến.

Nghiên cứu của Huyen Pham và cộng sự (2021) về sự sẵn sàng của sinh viên Việt Nam với chuyển đổi số giáo dục — thu thập từ 913 sinh viên Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội — cho thấy khả năng tự học, thái độ tích cực và nhận thức về tính hữu ích là những yếu tố chính quyết định mức độ sẵn sàng. Nhưng nghiên cứu cũng ngầm chỉ ra rằng những sinh viên thiếu ba yếu tố này — thường là những sinh viên đến từ hoàn cảnh khó khăn hơn — sẽ gặp trở ngại lớn hơn trong quá trình chuyển đổi số, và từ đó chịu áp lực tụt hậu so với bạn bè (Huyen Pham et al., 2021).

Sinh viên học tập trong môi trường số
Hình 3: Khoảng cách số tạo ra bất bình đẳng cấu trúc trong môi trường đại học — sinh viên từ nông thôn thường bị thiệt thòi hơn về thiết bị và kỹ năng

3.6. Áp lực năng lực số: Khi bạn đồng trang lứa làm việc hiệu quả hơn nhờ công nghệ

Mục 3.5 đề cập khoảng cách số về hạ tầng và thiết bị — dạng bất bình đẳng cấu trúc có thể thu hẹp bằng đầu tư vật chất. Nhưng có một khoảng cách khác đang nổi lên mạnh mẽ hơn trong các giảng đường đại học: khoảng cách về năng lực số — khả năng khai thác công cụ kỹ thuật số để học tập, nghiên cứu và làm việc hiệu quả. Không giống khoảng cách về thiết bị, khoảng cách năng lực số hoạt động như áp lực vô hình, len lỏi qua từng bài tập nhóm và dự án học kỳ: sinh viên này tổng hợp 30 bài báo trong một buổi chiều nhờ công cụ AI, sinh viên kia mất ba ngày làm điều tương tự bằng tay. Khoảng cách năng lực tạo ra khoảng cách kết quả, và khoảng cách kết quả trở thành nguồn so sánh không ngừng trong môi trường đồng đẳng.

Nghiên cứu về technostress đã xác định một thành phần đặc biệt liên quan đến áp lực đồng trang lứa: techno-insecurity — cảm giác bất an khi nhận ra bản thân kém năng lực hơn bạn bè trong việc sử dụng công cụ kỹ thuật số. Cazan và cộng sự (2024), trong nghiên cứu xuyên văn hóa tại bốn quốc gia châu Âu với 660 sinh viên từ Romania, Đức, Na Uy và Phần Lan, ghi nhận rằng techno-insecurity là một trong những yếu tố dự báo mạnh nhất của căng thẳng học tập trong môi trường số (Cazan et al., 2024). Quan trọng hơn, techno-insecurity không đòi hỏi sinh viên thực sự kém năng lực: chỉ cần cảm nhận rằng người khác đang làm tốt hơn mình với công nghệ là đủ để kích hoạt phản ứng tâm lý tiêu cực. Saleem, Chikhaoui và Malik (2024), khảo sát 312 sinh viên đại học, xác nhận rằng sinh viên có mức techno-insecurity cao đánh giá chất lượng trải nghiệm học tập trực tuyến thấp hơn đáng kể, ngay cả khi kiểm soát các yếu tố hạ tầng kỹ thuật (Saleem et al., 2024). Nói cách khác, cảm giác bị bạn bè "vượt mặt" về năng lực số không chỉ gây hại tâm lý mà còn trực tiếp làm giảm khả năng tiếp thu và học tập.

Lý thuyết so sánh xã hội (Festinger, 1954) áp dụng đặc biệt sắc bén vào bối cảnh năng lực số, bởi đối tượng so sánh không phải người nổi tiếng xa lạ mà là bạn ngồi cạnh trong lớp — có cùng xuất phát điểm học tập nhưng dường như đang tiến nhanh hơn nhờ kỹ năng số. Xu và Li (2024) chứng minh trên 412 sinh viên đại học Trung Quốc rằng so sánh hướng lên tạo ra chuỗi tâm lý: cảm giác thiếu hụt tương đối (relative deprivation) → suy nghĩ lặp lại tiêu cực (rumination) → lo âu xã hội (Xu & Li, 2024). Wen và Jin (2025) mở rộng phân tích này bằng khái niệm academic involution — hiện tượng sinh viên đổ thêm nỗ lực ngày càng nhiều vào học tập không phải vì nội dung có ý nghĩa nội tại mà chỉ để không tụt hậu so với bạn. Nghiên cứu trên 556 sinh viên cho thấy so sánh hướng lên kích hoạt involution qua hai cơ chế tuần tự: giảm lòng tự trọng → tăng căng thẳng được nhận thức → đẩy sinh viên vào vòng xoáy nỗ lực ngày càng nhiều nhưng hiệu quả ngày càng giảm (Wen & Jin, 2025). Trong bối cảnh số hóa nhanh, sinh viên có thể rơi vào involution số: liên tục học thêm kỹ năng kỹ thuật số mới không phải vì muốn mà vì sợ bị bỏ lại — một cuộc chạy đua không có vạch đích.

Làn sóng trí tuệ nhân tạo tạo sinh từ cuối năm 2022 đã tạo ra chiều kích mới và cấp bách hơn trong áp lực năng lực số giữa bạn đồng trang lứa. Khi một sinh viên trong lớp dùng ChatGPT để phác thảo báo cáo trong 20 phút, người khác dùng Copilot phân tích dữ liệu thay vì mất ba giờ viết mã thủ công, và người khác nữa tổng hợp tài liệu với AI trong một buổi chiều — sinh viên không biết dùng các công cụ này đối mặt với khoảng cách năng lực không nhìn thấy được nhưng cảm nhận rất rõ qua kết quả. Nghiên cứu của Ren, Guo và Li (2025) trên sinh viên trong môi trường học tập có hỗ trợ AI phát hiện rằng sinh viên có năng lực số cao và tự tin vào kỹ năng số (digital self-efficacy cao) khai thác công cụ AI tốt hơn đáng kể; trong khi sinh viên thiếu tự tin về năng lực số trải nghiệm căng thẳng số (digital stress) cao hơn trong cùng một môi trường học tập (Ren et al., 2025). Điều này tạo ra vòng lặp tự gia tốc: sinh viên có năng lực số tốt hơn học AI hiệu quả hơn, năng lực số tăng thêm, khoảng cách với sinh viên ít tự tin ngày một rộng ra.

Bằng chứng từ khảo sát sinh viên quy mô lớn tại Anh củng cố bức tranh này. Báo cáo Student Perceptions of AI 2025 của Jisc — dựa trên thảo luận sâu với hơn 170 sinh viên — ghi nhận sinh viên lo lắng rõ rệt về sự mất công bằng khi một số bạn cùng lớp khai thác AI để tạo sản phẩm chất lượng cao hơn trong thời gian ngắn hơn (Jisc, 2025). Nghiên cứu định tính của Silva và cộng sự tại Đại học Pittsburgh (2025) — thực hiện nhóm trọng tâm với 95 sinh viên trong học kỳ xuân 2025 — phát hiện rằng nỗi sợ bị bỏ lại phía sau khi bạn bè dùng chatbot để đạt điểm cao hơn là một trong những nguồn căng thẳng học tập hàng đầu. Sự hoài nghi lẫn nhau — sinh viên nghi ngờ bài của bạn có AI viết thay — còn tạo ra khoảng cách cảm xúc và sự dè dặt trong quan hệ đồng đẳng, vốn là nguồn hỗ trợ học tập quan trọng nhất (Silva et al., 2025). Áp lực năng lực số vì thế không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn làm tổn hại kết cấu tin tưởng trong tập thể lớp học.

Mạng xã hội khuếch đại thêm dạng áp lực này bằng cách cung cấp sàn diễn liên tục để sinh viên phô bày năng lực số: chia sẻ chứng chỉ khóa học online, đăng kết quả phân tích dữ liệu nhanh chóng với AI, "flex" tốc độ hoàn thiện dự án nhờ công cụ thông minh. Zuo và Zan (2025), khảo sát 423 sinh viên đại học Trung Quốc, chỉ ra rằng so sánh hướng lên qua mạng (cyber upward comparison) có tác động tiêu cực đến phúc lợi chủ quan qua hai cơ chế: làm giảm lòng tự trọng và suy yếu khả năng điều tiết cảm xúc (Zuo & Zan, 2025). Khi đối tượng so sánh không chỉ là lối sống hay ngoại hình mà là năng lực và hiệu suất học tập, tác động tiêu cực này được khuếch đại thêm bởi mối đe dọa trực tiếp đến giá trị học thuật và triển vọng nghề nghiệp của người xem.

Hệ quả đối với kết quả học tập đã được định lượng. Nghiên cứu của Song và cộng sự (2025) trên 2.187 sinh viên đại học xác lập: cứ một đơn vị tăng trong năng lực đánh giá học tập số thì thành tích học tập tăng 0,480 đơn vị, sau khi kiểm soát các biến nhân khẩu học và ngành học (Song et al., 2025). Khoảng cách năng lực số giữa sinh viên vì thế không chỉ là vấn đề tâm lý — nó trực tiếp tạo ra khoảng cách kết quả học tập, và khoảng cách đó lại tiếp tục nuôi dưỡng vòng xoáy so sánh và lo âu. Một đặc điểm nguy hiểm của dạng áp lực này là tính vô hình: không có bảng xếp hạng điểm số để quy chiếu, không có thước đo chuẩn nào đánh giá "ai giỏi AI hơn", nhưng cảm giác kém cỏi thì hiện diện dai dẳng trong từng buổi làm việc nhóm, từng lần nộp bài.

Vòng xoáy áp lực năng lực số trong sinh viên
Quan sát bạn bè

Thấy bạn dùng AI hiệu quả hơn — cảm giác tụt hậu (techno-insecurity) xuất hiện dù chưa biết mình thực sự kém hơn hay không

So sánh và suy giảm

So sánh hướng lên liên tục làm giảm lòng tự trọng, tăng căng thẳng và lo âu xã hội (Xu & Li, 2024; Wen & Jin, 2025)

Involution số

Học thêm không ngừng vì sợ bị bỏ lại — nỗ lực tăng, hiệu quả giảm, dần kiệt sức không có vạch đích

Hình 3b: Vòng xoáy áp lực năng lực số — từ quan sát đến kiệt sức học thuật

Chương 4: Hệ Quả Đối Với Sức Khỏe Tâm Thần Và Kết Quả Học Tập

4.1. Lo âu, trầm cảm và stress trong sinh viên Việt Nam

Dữ liệu về sức khỏe tâm thần sinh viên Việt Nam trong những năm gần đây vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại. Nghiên cứu của Nguyen Thi Thang và cộng sự (2022) tại Trường Đại học Hà Nội và Trường Đại học Ngoại ngữ — ĐHQG Hà Nội trên 726 sinh viên ngành ngoại ngữ phát hiện tỷ lệ cao của các triệu chứng tâm thần nghiêm trọng, với áp lực học tập và kỳ vọng nghề nghiệp là những yếu tố nguy cơ hàng đầu (Nguyen Thi Thang et al., 2022). Một khảo sát khác ghi nhận 49,2% sinh viên có biểu hiện stress, 58,5% lo âu và 52,4% trầm cảm ở các mức độ khác nhau. Tại một số trường y, tỷ lệ trầm cảm trong sinh viên năm ba lên đến 44,1% — con số vượt xa mức trung bình toàn cầu.

Nghiên cứu của Linh Phuong Doan và cộng sự (2022) — công trình đầu tiên nghiên cứu nghiện mạng xã hội trong thanh niên Việt Nam ở quy mô lớn — phát hiện mối tương quan rõ ràng: 19,6% người tham gia có triệu chứng trầm cảm, 14,5% lo âu, và 58,8% chất lượng giấc ngủ kém. Đặc biệt, nhóm có điểm nghiện mạng xã hội cao hơn đáng kể có điểm trầm cảm và lo âu cao hơn (Linh Phuong Doan et al., 2022). Nghiên cứu sử dụng thang đo Bergen Social Media Addiction Scale (BSMAS) và PHQ-9, đảm bảo tính so sánh quốc tế.

Nghiên cứu của Tham Thi Nguyen và cộng sự (2025) tinh chỉnh thêm bức tranh này bằng cách phân tích theo nền tảng: không phải mọi mạng xã hội đều có tác động như nhau. TikTok — với đặc tính nội dung video ngắn, thuật toán gợi ý mạnh và văn hóa trình diễn ngoại hình — có tương quan mạnh nhất với lo âu và trầm cảm; trong khi YouTube — nơi người dùng chủ động tìm kiếm nội dung hơn — có tác động thấp hơn (Tham Thi Nguyen et al., 2025).

Mô hình của Tran Minh Duc (2025) giải thích cơ chế nhân quả rõ ràng hơn: sử dụng mạng xã hội quá mức → tăng căng thẳng tâm lý và lo âu → suy giảm kết quả học tập. Điều quan trọng là vòng nhân quả này có thể được kích hoạt bởi áp lực đồng trang lứa: cảm thấy thua kém bạn bè trên mạng xã hội → dành thêm thời gian online để không bị tụt lại → căng thẳng tăng → học tập suy giảm → tụt hậu thực sự → cảm thấy thua kém hơn (Tran Minh Duc, 2025). Vòng lặp tiêu cực này rất khó phá vỡ từ bên trong nếu không có can thiệp từ bên ngoài.

4.2. Nghiện mạng xã hội và suy giảm kết quả học tập

Nghiện mạng xã hội là một vấn đề hành vi được ghi nhận ngày càng phổ biến trong sinh viên Việt Nam. Nghiên cứu của Lê Thanh Hà (2023) tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 phát hiện tỷ lệ nghiện internet lên đến 39,1% trong số 940 sinh viên được khảo sát, với không có sự khác biệt đáng kể giữa các giới tính hay dân tộc, nhưng có mối liên hệ rõ ràng với khó khăn tài chính và số giờ sử dụng điện thoại hàng ngày (Lê Thanh Hà, 2023).

Về mối liên hệ trực tiếp với kết quả học tập, Tran Minh Duc (2025) xác nhận tương quan âm mạnh: càng sử dụng mạng xã hội nhiều, kết quả học tập càng suy giảm (Tran Minh Duc, 2025). Cơ chế bao gồm: mất tập trung khi đọc tài liệu (liên tục kiểm tra điện thoại), thiếu ngủ do dùng điện thoại về đêm, giảm thời gian tự học, và tình trạng "media multitasking" — làm bài trong khi vẫn theo dõi mạng xã hội — làm giảm chất lượng học tập ngay cả khi số giờ học không thay đổi.

4.3. Tác động đến sự tự tin và bản sắc cá nhân

Ngoài các triệu chứng tâm thần có thể đo lường được, áp lực đồng trang lứa số còn gây ra những tác động dài hạn và ít được chú ý hơn đến quá trình hình thành bản sắc cá nhân của sinh viên — một nhiệm vụ phát triển trung tâm của tuổi trẻ.

Khi sinh viên định nghĩa giá trị bản thân chủ yếu qua số lượt thích, số người theo dõi và sự so sánh với bạn bè trên mạng xã hội, họ đang xây dựng bản sắc cá nhân trên nền móng phụ thuộc vào phê duyệt bên ngoài — cơ sở vốn bất ổn và thiếu bền vững. Nghiên cứu về FOMO của FTU (2022) cho thấy sinh viên có điểm FOMO cao có xu hướng thay đổi sở thích và lựa chọn theo bạn bè mà không dựa trên giá trị cá nhân thực sự (FTU Working Papers, 2022).

Áp lực đồng trang lứa số còn tạo ra hiện tượng mà các nhà tâm lý học gọi là phân mảnh bản sắc — khi sinh viên duy trì nhiều hình ảnh khác nhau trên nhiều nền tảng khác nhau (nghiêm túc trên LinkedIn, vui vẻ trên Instagram, thẳng thắn trên Facebook riêng, ẩn danh trên các diễn đàn), và dần mất khả năng xác định phiên bản nào là "tôi thực sự".

4.4. Sức khỏe tâm thần sinh viên: Điểm nghẽn chính sách

Điều đáng lo ngại trong bức tranh này không chỉ là quy mô của vấn đề mà còn là khoảng cách giữa nhu cầu và cung cấp dịch vụ. Điều tra tại Trường Đại học Mở TP.HCM cho thấy 95,1% sinh viên cho rằng việc xây dựng chương trình hỗ trợ sức khỏe tâm thần tại trường là cần thiết, song rất ít trường đại học Việt Nam có trung tâm tư vấn tâm lý đủ nhân lực và năng lực để đáp ứng nhu cầu. Khoảng cách này đòi hỏi can thiệp có hệ thống, không thể để từng cá nhân sinh viên tự xoay xở.

Chương 5: Hướng Tiếp Cận Và Giải Pháp Đa Chiều

5.1. Vai trò của cơ sở giáo dục đại học

Đại học là môi trường đầu tiên và quan trọng nhất có thể can thiệp vào vòng xoáy áp lực đồng trang lứa số của sinh viên. Để can thiệp hiệu quả, các cơ sở giáo dục cần thay đổi cả tư duy lẫn cách triển khai chuyển đổi số.

Về tư duy, chuyển đổi số giáo dục không thể chỉ được định nghĩa là "đưa công nghệ vào lớp học". Nó phải bao gồm chiều kích phúc lợi số — digital wellbeing — của người học, nghĩa là đảm bảo rằng môi trường học tập số không tạo ra những áp lực tâm lý bất hợp lý. Phân tích chính sách của Huong Lan Nguyen và Yvonne Hong (2025) đề xuất mô hình ba tầng, trong đó tầng học tập phải bao gồm không chỉ năng lực số mà còn năng lực số có trách nhiệm (Huong Lan Nguyen & Yvonne Hong, 2025).

Về triển khai cụ thể, các trường đại học có thể áp dụng một số giải pháp: thiết kế LMS tập trung vào phản hồi cá nhân hóa thay vì bảng xếp hạng cạnh tranh; tích hợp giáo dục số có trách nhiệm vào chương trình kỹ năng mềm bắt buộc; và xây dựng trung tâm tư vấn tâm lý số kết hợp giữa hỗ trợ trực tiếp và công cụ số.

5.2. Nâng cao năng lực số có trách nhiệm cho sinh viên

Năng lực số theo khung DigComp 2.2 bao gồm năm lĩnh vực: xử lý thông tin và dữ liệu, giao tiếp và cộng tác, tạo ra nội dung số, an toàn số, và giải quyết vấn đề. Trong bối cảnh áp lực đồng trang lứa số, an toàn số — đặc biệt tiểu mục bảo vệ sức khỏe và phúc lợi — trở thành năng lực thiết yếu nhất nhưng lại ít được đào tạo nhất.

Nghiên cứu của Trung Quang Nguyen và cộng sự (2024) tại Việt Nam cho thấy người Việt mạnh nhất ở kỹ năng xử lý thông tin và yếu nhất ở an toàn số, trong đó phúc lợi số có điểm thấp nhất trong toàn bộ khung (Trung Quang Nguyen et al., 2024). Điều này có nghĩa là sinh viên Việt Nam thành thạo dùng mạng xã hội nhưng không được trang bị để quản lý tác động tâm lý của nó.

Đào tạo tư duy phê phán về nội dung số là hướng can thiệp quan trọng. Sinh viên cần được dạy cách nhận diện nội dung được dàn dựng, hiểu cơ chế hoạt động của thuật toán gợi ý, và có cơ sở tâm lý để không bị cuốn vào vòng so sánh không lành mạnh. Nghiên cứu tại Đại học Ngoại thương về FOMO (2022) gợi ý rằng chương trình can thiệp hiệu quả nhất là giúp sinh viên nhận thức được khi nào mình đang trong trạng thái FOMO và phát triển chiến lược đối phó như chánh niệm số — digital mindfulness (FTU Working Papers, 2022).

5.3. Hỗ trợ sức khỏe tâm thần và phúc lợi sinh viên

Sức khỏe tâm thần sinh viên là một lĩnh vực đang phát triển nhanh trong chính sách giáo dục đại học Việt Nam, song vẫn còn khoảng cách đáng kể so với nhu cầu thực tế. Một mô hình can thiệp phù hợp với bối cảnh số là hỗ trợ sức khỏe tâm thần tích hợp — không tách biệt khỏi đời sống học thuật và xã hội hàng ngày.

Các giải pháp cụ thể bao gồm: Peer support groups được hỗ trợ bởi chuyên viên tâm lý; các chương trình digital detox có cấu trúc kết hợp hoạt động ngoài trời; và tư vấn trực tuyến chất lượng do chuyên gia được đào tạo về sức khỏe tâm thần số vận hành — không phải AI không được kiểm soát. Những giải pháp này có thể mở rộng tiếp cận đáng kể, đặc biệt cho sinh viên có rào cản tiếp cận dịch vụ trực tiếp.

5.4. Đề xuất chính sách

Khung giải pháp ba cấp độ đối phó áp lực đồng trang lứa số

Cấp độ Chính sách Quốc gia
Tích hợp phúc lợi số vào khung năng lực số quốc gia; Bổ sung chỉ tiêu sức khỏe tâm thần sinh viên vào chính sách chuyển đổi số giáo dục 2026–2030
Cấp độ Cơ sở Giáo dục
Xây dựng trung tâm tư vấn tâm lý số; Đào tạo tư duy phê phán số; Thiết kế LMS giảm áp lực so sánh
Cấp độ Cá nhân và Cộng đồng
Chương trình chánh niệm số; Mạng lưới hỗ trợ đồng đẳng; Giáo dục phụ huynh về sức khỏe số của con em

Hình 4: Khung giải pháp ba cấp độ đối phó áp lực đồng trang lứa số trong sinh viên

Về chính sách quốc gia: Quyết định 131/QĐ-TTg (2022) đặt trọng tâm vào hạ tầng số và nền tảng học tập số, nhưng thiếu các chỉ tiêu cụ thể về phúc lợi tâm thần sinh viên trong môi trường số. Giai đoạn 2026–2030 cần bổ sung một trụ cột mới: chuyển đổi số lành mạnh — đảm bảo rằng tiến trình số hóa không tạo ra bất bình đẳng số mới hay khủng hoảng sức khỏe tâm thần.

Về cơ sở giáo dục: Mỗi trường đại học nên xây dựng Chỉ số Phúc lợi Số Sinh viên — một bộ chỉ báo theo dõi tình trạng sức khỏe tâm thần liên quan đến môi trường số, bao gồm tỷ lệ lo âu, tỷ lệ nghiện mạng xã hội và mức độ FOMO — và đưa vào báo cáo thường niên về chất lượng đào tạo.

Kết Luận

Chuyển đổi số tại Việt Nam đang diễn ra với tốc độ và quy mô chưa từng có trong lịch sử giáo dục quốc gia. Trong vòng chưa đầy một thập kỷ, Việt Nam đã xây dựng hạ tầng số giáo dục đáng kể: hàng triệu hồ sơ sinh viên số hóa, hàng chục nghìn bài giảng điện tử, hàng triệu tài khoản mạng xã hội sinh viên kết nối 24/7. Song, bài viết này lập luận rằng tiến trình chuyển đổi số đang tạo ra một khủng hoảng song song ít được nhìn nhận hơn: khủng hoảng sức khỏe tâm thần của sinh viên, mà áp lực đồng trang lứa trong kỷ nguyên số là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất.

Bằng chứng từ các nghiên cứu tại Việt Nam tích lũy theo hướng nhất quán: 39,1% sinh viên có biểu hiện nghiện internet (Lê Thanh Hà, 2023); 19,6% có triệu chứng trầm cảm liên quan đến mạng xã hội (Linh Phuong Doan et al., 2022); sử dụng mạng xã hội quá mức có tương quan trực tiếp với suy giảm kết quả học tập (Tran Minh Duc, 2025); và TikTok — nền tảng được 85,6% sinh viên sử dụng hàng ngày — có tương quan mạnh nhất với lo âu, trầm cảm và stress (Nguyễn Thị Thục Duyên & Vũ Thị Thuỷ Dung, 2025; Tham Thi Nguyen et al., 2025). Đây là tín hiệu hệ thống, không phải hiện tượng cá biệt.

Áp lực đồng trang lứa số không thể quy về "lỗi cá nhân" của từng sinh viên thiếu bản lĩnh hay "lỗi công nghệ" của từng ứng dụng xấu. Nó là kết quả của sự tương tác giữa môi trường số được thiết kế để tối đa hóa tương tác, đặc điểm tâm lý của lứa tuổi sinh viên đang định hình bản sắc, bối cảnh văn hóa Việt Nam coi trọng so sánh và đánh giá tập thể, và khoảng cách trong hệ thống giáo dục và y tế chưa có đủ nguồn lực để hỗ trợ sinh viên trong môi trường số.

Những giải pháp không đòi hỏi đảo ngược tiến trình chuyển đổi số — điều không khả thi và cũng không cần thiết. Chúng đòi hỏi chuyển đổi số thông minh hơn: tích hợp phúc lợi số vào khung chính sách giáo dục; đào tạo năng lực số có trách nhiệm bên cạnh kỹ năng kỹ thuật số; xây dựng hệ thống hỗ trợ sức khỏe tâm thần phù hợp với đặc thù môi trường số; và thiết kế môi trường học tập số giảm thiểu áp lực so sánh không lành mạnh.

Sinh viên Việt Nam đang đứng ở giao điểm của hai thách thức lớn: thích nghi với môi trường số đang thay đổi nhanh chóng, và gìn giữ sức khỏe tâm thần trong áp lực so sánh liên tục từ đồng đẳng. Giải quyết thách thức đó không phải nhiệm vụ của riêng sinh viên — đó là trách nhiệm của toàn bộ hệ sinh thái giáo dục, từ nhà nước đến nhà trường, từ gia đình đến cộng đồng và chính các nền tảng số.

Tài Liệu Tham Khảo

DataReportal. (2025). Digital 2025: Vietnam. DataReportal Global Digital Insights. https://datareportal.com/reports/digital-2025-vietnam

Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh. (2024). Hơn 85% sinh viên được khảo sát lên mạng xã hội hàng ngày với mục đích gì. https://doanthanhnien.vn

FTU Working Papers Series. (2022). Hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO) trên mạng xã hội: Đánh giá trường hợp của sinh viên năm nhất Trường Đại học Ngoại thương. https://fwps.ftu.edu.vn

Huong Lan Nguyen & Yvonne Hong. (2025). National policy analysis of digital transformation in Vietnamese higher education: Conceptualising a three-layer model for implementation. Policy Futures in Education, 24(1), 35–58. DOI: 10.1177/14782103251348089

Huyen Pham, Que-Nhi Tran, Gia-Long La, Ha-My Doan & Tien-Duc Vu. (2021). Readiness for digital transformation of higher education in the Covid-19 context: The dataset of Vietnam's students. Data in Brief, 39, 107482. DOI: 10.1016/j.dib.2021.107482

Lê Thanh Hà. (2023). Thực trạng nghiện internet trong sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Tạp chí Khoa học Trường ĐHSP Hà Nội 2: Chuyên san Khoa học Giáo dục, 1(02). https://sjes.hpu2.edu.vn

Lê Thị Ngọc Thương. (2023). Bắt nạt trực tuyến của sinh viên: Phân tích từ cách tiếp cận tâm lý học. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng, số 25, tr. 87–94. DOI: 10.59294/HIUJS.25.2023.506

Linh Phuong Doan, Linh Khanh Le, Tham Thi Nguyen, Thao Thi Phuong Nguyen, Minh Ngoc Vu Le, Giang Thu Vu, Carl A. Latkin, Cyrus S. H. Ho, Roger C. M. Ho & Melvyn W. B. Zhang. (2022). Social media addiction among Vietnam youths: Patterns and correlated factors. International Journal of Environmental Research and Public Health, 19(21), 14416. DOI: 10.3390/ijerph192114416

Nguyen Thi Thang, Dao Thi Dieu Linh, Ta Nhat Anh, Nguyen Thi Phuong, Nguyen Duc Giang, Nguyen Xuan Long, Dao Thi Cam Nhung & Khuong Quynh Long. (2022). Severe symptoms of mental disorders among students majoring in foreign languages in Vietnam: A cross-sectional study. Frontiers in Public Health, 10. DOI: 10.3389/fpubh.2022.855607

Nguyễn Thái Bá & Phạm Văn Quyết. (2021). Mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội với kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn (VNU Journal of Social Sciences and Humanities), 7(2b). DOI: 10.33100/tckhxhnv7.2b.NguyenThaiBa-PhamVanQuyet

Nguyễn Thị Thục Duyên & Vũ Thị Thuỷ Dung. (2025). Sức khỏe tâm thần và việc sử dụng mạng xã hội của sinh viên: Nghiên cứu trường hợp Trường Đại học Đà Lạt. VNU Journal of Social Sciences and Humanities, 11(4). DOI: 10.33100/vjossh.2025.11.4.8

Pham Thi Huyen, Tran Viet An, Tran Phuong An & Nguyen Thi Thu Ha. (2025). Impact of peer pressure on student's university choice: The case study in Vietnam. International Journal of Educational Management, 39(4), 1045–1060. DOI: 10.1108/IJEM-02-2024-0106

Tham Thi Nguyen, Duy Cao Nguyen, Cuong Tat Nguyen, Thuc Thi Minh Vu, Toan Ngo, Anh Bao Gia Pham, Trang Quynh Tran, Linh Phuong Hoang, Hoa Dang, Laurent Boyer, Guillaume Fond, Pascal Auquier, Carl A. Latkin, Roger C. M. Ho, Cyrus S. H. Ho & Melvyn W. B. Zhang. (2025). Patterns of social media use in Vietnamese youths: Status and associations with psychological well-being. BMC Public Health, 25, 1274. DOI: 10.1186/s12889-025-22337-8

Tran Minh Duc. (2025). Excessive social media use and its impact on psychological well-being and academic performance of Vietnamese university students. International Journal of Adolescence and Youth, 31(1). DOI: 10.1080/02673843.2025.2608766

Trịnh Thu. (2025). Chuyển đổi số trong giáo dục: Cơ hội, thách thức và định hướng giai đoạn 2026–2030. Tạp chí Giáo dục. https://tapchigiaoduc.edu.vn

Tuan Nguyen-Anh, Anh T. Nguyen, Chi Tran-Phuong & Anh Nguyen-Thi-Phuong. (2022). Digital transformation in higher education from online learning perspective: A comparative study of Singapore and Vietnam. Policy Futures in Education. DOI: 10.1177/14782103221124181

Trung Quang Nguyen, Pham Thi Anh Ngoc, Hoang Ai Phuong, Dang Pham Thien Duy, Pham Cong Hiep, Robert McClelland & Omid Noroozi. (2024). Digital competence of Vietnamese citizens: An application of DigComp framework and the role of individual factors. Education and Information Technologies, 29(15). DOI: 10.1007/s10639-024-12585-3

Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/06/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Hà Nội.

Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030. Hà Nội.

Cazan, A.-M., David, L. T., Truța, C., Maican, C. I., Henter, R., Năstasă, L. E., Nummela, N., Vesterinen, O., Rosnes, A. M., Tungland, T., Gudevold, E., Digernes, M., Unz, D., Witter, S., & Pavalache-Ilie, M. (2024). Technostress and time spent online: A cross-cultural comparison for teachers and students. Frontiers in Psychology, 15, 1377200. DOI: 10.3389/fpsyg.2024.1377200

Jisc. (2025). Student Perceptions of AI 2025. Joint Information Systems Committee. https://www.jisc.ac.uk/reports/student-perceptions-of-ai-2025

Ren, J., Guo, J., & Li, H. (2025). Linking digital competence, self-efficacy, and digital stress to perceived interactivity in AI-supported learning contexts. Scientific Reports, 15, 18873. DOI: 10.1038/s41598-025-18873-3

Saleem, F., Chikhaoui, E., & Malik, M. I. (2024). Technostress in students and quality of online learning: Role of instructor and university support. Frontiers in Education, 9, 1309642. DOI: 10.3389/feduc.2024.1309642

Silva, E., et al. (2025, July 16). University students feel anxious, confused and distrustful about AI in the classroom and among their peers. The Conversation. https://theconversation.com/university-students-feel-anxious-confused-and-distrustful-about-ai-in-the-classroom-and-among-their-peers-258665

Song, Y., Lv, S., Wang, M., Wang, Z., & Dong, W. (2025). The impact of digital learning competence on the academic achievement of undergraduate students. Behavioral Sciences, 15(7), 840. DOI: 10.3390/bs15070840

Wen, R., & Jin, Q. (2025). The effect of upward social comparison on academic involution among college students: Serial mediating effects of self-esteem and perceived stress. Behavioral Sciences, 15(11), 1515. DOI: 10.3390/bs15111515

Xu, L., & Li, L. (2024). Upward social comparison and social anxiety among Chinese college students: A chain-mediation model of relative deprivation and rumination. Frontiers in Psychology, 15, 1430539. DOI: 10.3389/fpsyg.2024.1430539

Zuo, F., & Zan, Q. (2025). Cyber upward social comparison and well-being among college students: The chain mediating roles of self-esteem and emotional regulation. BMC Psychology, 13, 521. DOI: 10.1186/s40359-025-03521-2

Chia sẻ:

Bình luận

Đang tải bình luận...